Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền

https://phapsu.vn

Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền

Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền

Lễ Thích Thái - Ký Ức Sống Dậy Từ Trang Sách Cũ Có những khoảnh khắc kỳ lạ, khi bạn lật giở một trang sách cũ và bất chợt nghe thấy tiếng nói của quá khứ. Với tôi, khoảnh khắc ấy đến khi tôi tìm được cuốn "Liệt tự nghi văn" (列祀儀文) của cử nhân Lê Văn Nhưng ở Trà Lũ, Nam Định từ thời Duy Tân. Đã lâu lắm rồi, tôi vẫn ấp ủ mong muốn dịch trọn vẹn cả cuốn sách, để được nhìn thấy một cách sống động “ngày xưa các cụ như thế nào” qua từng nghi lễ được ghi chép tỉ mỉ. Thế nhưng, cuộc sống bộn bề khiến kế hoạch ấy cứ mãi dở dang. Vừa rồi, nhân được đóng thế thầy Đô Lương Nguyễn tiên sinh , khi đứng lớp cùng các học viên tìm hiểu về nghi thức tế lễ cổ truyền, tôi lại mở ra trang sách ấy, đọc kỹ phần “Nhập học thụ thư” dành cho trẻ đồng mông. Điều kỳ diệu đã xảy ra. Từng câu chữ khô khan bỗng trở nên sống động. Ta như thấy bóng dáng người thầy , nghe tiếng trẻ con lẫm chẫm tập đọc trong không gian tĩnh lặng của học đường. Một cảm giác thú vị khó tả, như được chạm tay vào ký ức của chính dân tộc mình. Và điều thú vị hơn nữa, là những gì tưởng chỉ còn trong trang sách ấy, hóa ra vẫn đang được thực hành một cách trang nghiêm và đầy nhiệt huyết trong đời sống đương đại. ________________________________________ 🛐1. Sự Thỉnh Cầu Trước Khi Khai Giảng Trước ngày chính thức diễn ra nghi lễ "thụ thư", một nghi thức quan trọng khác đã được cử hành: Lễ Cáo Báo Khai Trường (入學開場告文). Nếu nghi lễ chính thức là để đứa trẻ bái tạ Tiên Sư và nhận sách vở, thì lễ cáo báo này chính là việc người thầy - chủ thể của việc dạy học - kính cẩn báo cáo lên Khổng Tử về sự kiện sắp diễn ra. Điều này cho thấy một quan niệm vô cùng nghiêm cẩn: việc mở lớp, dạy chữ không phải là hành động cá nhân tùy tiện của người thầy đồ, mà là một sự kiện trọng đại phải được sự chấp thuận và chứng giám của bậc Tổ Sư. Người thầy, trong vai trò "hậu học", tự thấy mình chỉ là một mắt xích tiếp nối trong mạch truyền thừa đạo học. Trước khi bắt đầu sứ mệnh "giáo hóa" của mình, ông phải thành kính "tấu trình" với Đức Khổng, dâng lên lễ vật đơn sơ (thanh chước, thích thái) để tỏ lòng thành, và cầu xin ngài "giám lâm" - nghĩa là soi xét và ngự xuống chứng giám cho suốt quá trình giảng dạy sắp tới. Như vậy, có thể hình dung một lộ trình lễ nghi hoàn chỉnh: Lễ Cáo Báo (của thầy): Thầy đồ báo cáo & thỉnh cầu sự chứng giám của Tiên Sư cho việc mở lớp. Lễ Nhập Học (của trò): Gia đình và học trò làm lễ bái tạ Tiên Sư, chính thức bước vào cửa Khổng, nhận sách vở, bút nghiên. Hai nghi thức này, một của "người dạy" và một của "người học", bổ sung cho nhau, tạo thành một khung lễ nghi vừa chặt chẽ vừa thiêng liêng, bao trùm toàn bộ sự kiện khai giảng. Nó khiến cho việc học chữ trở thành một hành vi văn hóa - tín ngưỡng trọn vẹn, được thực hiện dưới sự bảo trợ của truyền thống và bậc Thánh hiền. ________________________________________ 🏮2. Một Buổi Sáng Khai Tâm Đó là một buổi sáng được "gạn lọc" cẩn thận để chọn ngày lành . Không khí trang nghiêm khác thường, Tti "trung đường" – trái tim của ngôi nhà, nơi thường đặt bàn thờ , một không gian lễ nghi được thiết lập. Bài vị Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử được thỉnh về, chứng giám cho giây phút thiêng liêng này. Sách vở mới tinh được đóng chỉn chu bằng chỉ (đinh thư quyển), bút nghiên, mực đỏ mực đen (mặc chu) được bày biện tề chỉnh. Và đặc biệt nhất là một tấm "học thước" bằng gỗ sáng màu, dài chín tấc, rộng một tấc rưỡi – không phải một tấm ván thô, mà là một vật tượng trưng cho trí tuệ sắp được khai mở, gần như một tấm thẻ bài linh thiêng của hành trình học vấn. Thầy đồ, trong bộ lễ phục chỉn chu, dẫn theo cậu học trò nhỏ. Những nghi thức cổ kính lần lượt diễn ra trong thinh lặng: quán tẩy (rửa tay lau tay), thượng hương (dâng hương), phủ phục (lạy), hưng bái (đứng dậy, phủ phục bái). Mỗi động tác là một lời nhắn nhủ không lời về sự thanh khiết, thành kính. Sau phần tế lễ, thầy lui về chiếu phía Tây, mặt hướng Đông – vị trí tôn quý; trò đứng phía Đông, hướng Tây mà làm lễ – thể hiện đạo "tôn sư" thấm nhuần từ thuở bắt đầu. Giây phút then chốt của lễ "thụ thư" (trao sách) diễn ra. Thầy mở sách, dùng mực đen nghiêm trang thực hiện nghi thức khai bút trang trọng. Trên quyển vở giấy dó mới tinh của học trò, thầy viết những dòng chữ khai tâm đầu tiên: "Thượng đại nhân, Thánh ất dĩ. Hóa tam thiên, Thất thập sĩ. Nhĩ tiểu sinh, Bát cửu tử. Giai tác nhân, Khả tri lễ dã." (Bậc Thượng đại nhân, chính là đấng Thánh duy nhất. Ngài giáo hóa đến hơn ba nghìn môn đề kẻ sĩ -3070. Các học trò nhỏ ấy, chính là nhóm bảy mươi hai (8x9=72 thất thập nhị hiền) người học trò tài đức. Họ đều là những người thực hành điều Nhân, nên có thể thấu hiểu và giữ vững Lễ vậy!) Còn trên tấm "học thước" bằng gỗ sáng màu – vật biểu tượng cho trí tuệ được trao truyền – thầy dùng mực đỏ viết tám chữ thiêng liêng: "Thiên tích thông minh, Thánh phù công dụng" (Trời ban thông minh, Thánh phù trợ công học). Mặt sau của tấm bảng, thầy ghi niên hiệu, ngày, tháng, năm "thụ bản" (nhận bảng) . Những nét chữ son ấy không chỉ là lời chúc, mà còn như một lời nguyện cầu, một sự phó thác đứa trẻ vào sự che chở của trời đất và đấng Thánh hiền. Sau khi hoàn tất, thầy trân trọng trao cả tấm bảng gỗ có lời chúc, bút và nghiên mực cho học trò. Đứa trẻ quỳ xuống, đón nhận bằng cả hai tay. Trong khoảnh khắc ấy, nó không chỉ nhận những vật dụng học tập, mà còn nhận lấy cả sứ mệnh tiếp nối đạo học (qua quyển vở khai bút) và sự chở che, phù trợ thiêng liêng (qua tấm bảng gỗ).". ________________________________________ 📚3. Ý Nghĩa Ẩn Tàng: Vật Dụng và Hành Động Như Những Biểu Tượng Văn Hóa Mỗi chi tiết trong nghi lễ đều là một ẩn ngữ sâu sắc: • Trung Đường và Bài Vị Khổng Tử: Việc tổ chức lễ tại nơi trang trọng nhất của gia đình, bên cạnh bàn thờ tổ tiên, đặt Khổng Tử ngang hàng với gia tiên. Điều này khẳng định "Đạo học" là quốc đạo, là cội nguồn văn hóa, và việc học là bổn phận thiêng liêng của cả dòng họ, không đơn thuần là chuyện cá nhân đứa trẻ. • Tấm "Học thước" và Mực Đỏ: Tấm gỗ nhỏ không phải để viết nhiều, mà là vật chứng cho sự khai tâm. Mực đỏ (chu) là màu của sự chính thống, trung tín, thiêng liêng. Việc dùng mực đỏ viết lời chúc lên đó, rồi trao đi, giống như một "bí tích" truyền thụ, đóng dấu sự khởi đầu bằng một dấu ấn đẹp đẽ và đầy hy vọng. • Nghi Thức "Phủ Phục" và "Hưng Bái": Những lần quỳ lạy, cúi xuống, đứng lên không chỉ rèn luyện sự nhẫn nại. Đó là bài học đầu tiên về sự khiêm nhường (hư tâm) trước tri thức, biết hạ mình để rồi vươn lên ("hưng"). Nó dạy đứa trẻ biết kính trọng quá khứ, tổ tiên tinh thần, để từ đó xây dựng tương lai. • Lời Chúc "Thiên Tích Thông Minh – Thánh phù công dụng": Thể hiện quan niệm về tài năng không chỉ là nỗ lực cá nhân, mà còn là ân điển của tự nhiên, của vũ trụ . Việc học, vì thế, còn là quá trình "phối hợp với thiên địa", trau dồi đức hạnh để xứng đáng với ân điển ấy. Bảng dưới đây tóm lược sự chuyển dịch ý nghĩa của các nghi thức then chốt từ quá khứ đến hiện tại: Nghi Thức / Vật Dụng (Cổ truyền) Ý Nghĩa Biểu Tượng và Giá Trị Tinh Thần Sự Chuyển Dịch / Biến Thể Trong Đời Sống Hiện Đại Lễ tại Trung Đường, Bài vị Khổng Tử Tôn sư trọng đạo, gắn học vấn với gia đạo và quốc đạo. Đề cao tầm vóc văn hóa, tâm linh của việc học. Không còn phổ biến. Tinh thần được kế thừa một phần qua các lễ tri ân thầy cô, lễ báo công với tổ tiên. Việc học mang tính cá nhân và xã hội nhiều hơn. Trao "Học thước" gỗ với chữ son Nghi thức "khai tâm" thiêng liêng. Tấm bảng là vật chứng, lời chúc mực đỏ là lời phù chú mang tính khởi nguyên đẹp đẽ. Biến mất. Thay thế bằng việc phát sách giáo khoa, vở mới. Mang tính thực dụng cao, thiếu đi lớp ý nghĩa biểu tượng và sự trang trọng. Nghi thức "Phủ Phục", "Hưng Bái" Rèn luyện đức khiêm cung, kiên nhẫn. Thể hiện sự kính trọng tuyệt đối với tri thức và người truyền thụ. Được giản lược tối đa. Thay bằng những cái cúi đầu chào, vỗ tay. Giữ được sự tôn trọng nhưng giảm tính nghi thức và chiều sâu rèn giũa tâm tính. Văn Cáo (bài văn khấn) Giao cảm với tiên linh, thiên địa. Thể hiện thế giới quan "thiên - địa - nhân" hợp nhất, coi việc học là sự kiện hệ trọng của cả dòng họ. Hầu như không còn. Thay bằng bài phát biểu, lời chúc, thông điệp năm học. Mang tính định hướng, động viên, tập trung vào hiện tại và tương lai. Vang Vọng Ngàn Năm: Từ Học thước Gỗ Đến Màn Hình Kỹ Thuật Số Nhìn lại, nghi lễ nhập học xưa là một tổng thể nghệ thuật giáo dục hoàn chỉnh, tác động lên đứa trẻ bằng mọi giác quan: thị giác (màu sắc trang phục, chữ son), thính giác (sự tĩnh lặng, lời dạy), xúc giác (cầm nắm bút nghiên, tấm bảng gỗ), và quan trọng nhất là tâm giác (cảm nhận về sự thiêng liêng). Nó tạo ra một "dấu ấn văn hóa" sâu đậm, khắc ghi vào tiềm thức đứa trẻ rằng việc học là nghiêm túc, cao quý và đáng để dành cả đời theo đuổi. ________________________________________ 📚4. Nguyên Văn Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền Để bạn đọc có cái nhìn trực quan và toàn vẹn về tính nghiêm cẩn của nghi lễ xưa, dưới đây là nguyên văn phần "Cáo Văn" (Văn khấn cáo) được sử dụng, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa. "Văn Cáo Khai Trường" (入學開場告文) Nguyên văn: 維越南共和社會主義國八十一年歲次丙午七月二十三日,山西鎮國威府慈廉縣 芳粳總仁美社,後學性名某敢祇告于至聖先師孔子,位前。曰:兹以來日,爲某社某人延某講授。謹以清酌某勿,行釋菜禮,伏望監臨。 Phiên âm Hán-Việt: Duy Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa quốc, bát thập nhất niên, tuế thứ Bính Ngọ, thất nguyệt nhị thập tam nhật. Sơn Tây trấn, Quốc Oai phủ, Từ Liêm huyện, Phương Canh tổng, Nhân Mỹ xã, hậu học tính danh mỗ, cảm chi cáo vu Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử vị tiền. Viết: Tư dĩ lai nhật, vi mỗ xã mỗ nhân diên mỗ giảng thụ. Cẩn dĩ thanh chước mỗ vật, hành Thích Thái lễ, phục vọng giám lâm. Dịch nghĩa: Kính cáo: Thuộc về nước Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa, năm thứ tám mươi mốt, năm Bính Ngọ, ngày hai mươi ba tháng Bảy. Tại: Trấn Sơn Tây, phủ Quốc Oai, huyện Từ Liêm, tổng Phương Canh, xã Nhân Mỹ. Kẻ hậu học [ghi tên họ] đây, dám kính cẩn bẩm cáo trước vị trí của Đấng Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử. Rằng: Kính vì ngày mai, (con/bàn dân) vì xã mỗ, người mỗ, thỉnh mời thầy mỗ đến giảng dạy. Kính xin dâng chút rượu trong cùng các lễ vật, cử hành nghi lễ Thích Thái , kính cúi mong [Thánh] soi xét và giáng lâm. "Văn Cáo thụ thư” 1. Nguyên văn chữ Hán: 維越南共和社會主義國八十一年歲次丙午七月建丙申越己未朔二十四日壬午山西鎮國威府慈廉縣 芳粳總仁美社,後學性名某敢祇告于至聖先師孔子,位前。 曰:兹爲某子名某,年堪入學,以某授書。謹以清酌某勿,行釋菜禮,伏望監格,啓佑童蒙,尚響敬以。 2. Phiên âm Hán Việt: Duy Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa quốc, bát thập nhất niên, tuế thứ Bính Ngọ, thất nguyệt kiến Bính Thân, Việt Kỷ Mùi sóc nhị thập tứ nhật Nhâm Ngọ. Sơn Tây trấn, Quốc Oai phủ, Từ Liêm huyện, Phương Canh tổng, Nhân Mỹ xã, hậu học tính danh mỗ, cảm chi cáo vu Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử vị tiền. Viết: Tư vi mỗ tử danh mỗ, niên kham nhập học, dĩ mỗ thụ thư. Cẩn dĩ thanh chước mỗ vật, hành Thích Thái lễ, phục vọng giám cách, khể hựu đồng mông, thưởng hưởng kính dĩ. 3. Dịch nghĩa: Kính cáo: Thuộc về nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (nay là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam), năm thứ tám mươi mốt, năm Bính Ngọ, tháng Bảy (tiết Bính Thân), theo lịch Can Chi là tháng Kỷ Mùi, ngày mùng Một, nhằm ngày Nhâm Ngọ thứ hai mươi tư. Tại: Trấn Sơn Tây, phủ Quốc Oai, huyện Từ Liêm, tổng Phương Canh, xã Nhân Mỹ. Kẻ hậu học [tên họ]... dám kính cẩn bẩm cáo trước vị trí của Đấng Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử. Rằng: Đây là vì học trò tôi tên..., tuổi đã đến lúc nhập học, xin được trao cho sách vở. Kính dâng rượu trong cùng các lễ vật, cử hành nghi lễ Thích Thái , kính cúi mong [Thánh] soi xét và chấp nhận, mở mang dắt dìu cho đứa trẻ thơ ngây. Kính xin hưởng lễ, kính cẩn dâng lời. ________Thầy Bùi Quang Tuấn________________________________