Khoa cúng, sớ văn, kinh

https://phapsu.vn

Khoa cúng, sớ văn, kinh

Khoa cúng, sớ văn, kinh

BÁT NHÃ TÂM KINH CHÚ GIẢI

BÁT NHÃ TÂM KINH CHÚ GIẢI

11/01/2026

BÁT NHÃ TÂM KINH CHÚ GIẢI: HÀNH TRÌNH MỘT VĂN BẢN GIỮA LỊCH SỬ VÀ TÍN NGƯỠNG 📜 Giữa kho tàng di sản Hán Nôm của Việt Nam, ẩn chứa những văn bản kỳ thú, mà câu chuyện về sự ra đời và lưu truyền của chúng có khi còn lý thú hơn cả nội dung. Bản chú giải "Bát Nhã Tâm Kinh" - một phần trong cuốn "Di Đà Bát Nhã Kinh Chú Hợp Đính" được in khắc vào năm 1912 - là một trường hợp như vậy. Nó không đơn thuần là lời giảng nghĩa cho một bản kinh Phật, mà là một thực thể văn hóa sống động, mang trong mình hành trình xuyên biên giới và sự hòa quyện độc đáo giữa các tầng lớp tín ngưỡng. ☸️Khởi nguồn từ đất Trung Hoa: Linh văn giáng bút Nếu lật lại lớp bụi thời gian, ta sẽ thấy hạt nhân đầu tiên của văn bản này không phải từ Việt Nam, mà từ một buổi cầu cơ (giáng bút) trên đất Trung Hoa vào năm Đạo Quang thứ 21 (1841). Tại đó, thông qua nghi lễ cầu cơ - một hình thức giao tiếp với thế giới tâm linh phổ biến trong Đạo giáo - tín đồ tin rằng Lã Động Tân, một trong Bát Tiên huyền thoại, đã giáng bút để chú giải bộ "Bát Nhã Tâm Kinh" của Phật giáo, dưới danh hiệu "Viên Thông Văn Ni Tự Tại Quang Phật". Sự kiện này tự thân nó đã là một minh chứng cho thuyết "Tam giáo đồng nguyên" (Phật - Đạo - Nho) ăn sâu vào đời sống tín ngưỡng dân chúng: một vị Tiên của Đạo giáo dùng hình thức Đạo giáo để luận giải giáo lý của Phật giáo. ☸️Đến bến bờ Việt Nam: Sự phụng duyệt của Đức Thánh Trần Hành trình của văn bản không dừng lại ở đó. Khoảng đầu thế kỷ XX, nó được truyền tải sang Việt Nam và được in lại trong cuốn "Di Đà Bát Nhã Kinh Chú Hợp Đính" (1912). Điều khiến cho bản in tại Việt Nam trở nên đặc biệt, chính là dòng ghi chú "Trần Triều Hiển Thánh Đại Vương Tôn Giả phụng duyệt". Điều này không có nghĩa Đức Thánh Trần Hưng Đạo là dịch giả hay tác giả. Thay vào đó, nó phản ánh một hiện tượng tâm linh khác: có lẽ các tín đồ Việt Nam đã tổ chức một buổi cầu cơ riêng, thỉnh mời vị anh hùng dân tộc - người đã được thần thánh hóa trong đạo Mẫu và tín ngưỡng dân gian Việt - "giáng linh" phê chuẩn và chứng minh cho tính chân thực của bản chú giải này. Hành động "phụng duyệt" ấy là một sự "bản địa hóa" đầy tinh tế. Bằng cách đưa một biểu tượng tín ngưỡng tối cao của dân tộc là Đức Thánh Trần vào để thẩm định, một văn bản có nguồn gốc ngoại lai đột nhiên trở nên gần gũi, đáng tin cậy và có được vị thế trong đời sống tâm linh người Việt. Nó không còn là sản phẩm văn hóa thuần túy của Trung Hoa, mà đã trở thành một phần di sản tín ngưỡng được "chứng nhận" bởi thần lực bản địa. ☸️Giá trị xuyên văn hóa: Từ văn bản đến thực hành tín ngưỡng Xét về mặt học thuật, bản chú giải này, với tư cách là một sản phẩm giáng bút, không thể thay thế được các bản chú giải kinh viện uyên thâm của các cao tăng, học giả Phật giáo qua các thời đại. Cách giải thích của nó mang tính dân gian, giản lược và thiên về cảm nhận tín ngưỡng. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của nó không nằm ở chiều sâu triết học, mà nằm ở giá trị như một hiện tượng văn hóa - tôn giáo sống động. Nó là một tư liệu quý cho việc nghiên cứu: • Về mặt học thuật Phật giáo chính thống: Bản chú giải này không thay thế được các bản chú giải kinh viện của các luận sư Ấn Độ, Trung Hoa (như của ngài Huyền Trang, Cưu Ma La Thập, hay các cao tăng, học giả hiện đại). Cách giải thích đôi khi mang tính phóng khoáng, ẩn dụ và gắn với bối cảnh tín ngưỡng đặc thù. • Về mặt nghiên cứu văn hóa và tôn giáo: Đây là một tư liệu vô cùng quý giá. Nó không chỉ là một văn bản chú giải, mà còn là một "hiện vật" phản ánh sinh động thực hành tín ngưỡng, sự sáng tạo và biến đổi văn hóa trong lòng Phật giáo Việt Nam. • Lịch sử giao lưu Việt - Trung: Cho thấy dòng chảy của văn hóa, tín ngưỡng từ Trung Quốc sang Việt Nam và quá trình tiếp biến, Việt hóa một cách sáng tạo. • Tín ngưỡng dân gian: Phản ánh sinh động thực hành tâm linh của người dân, nơi việc cầu cơ không phải là mê tín dị đoan đơn thuần, mà là một phương thức để tiếp cận chân lý, kết nối với thế giới siêu nhiên. • Sự hòa quyện tôn giáo: Là một điển hình hoàn hảo cho sự dung hợp không gượng ép giữa Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng thờ Thánh bản địa Việt Nam. ☸️ Lời kết Bản "Bát Nhã Tâm Kinh Chú Giải" trong di sản Hán Nôm Việt Nam, do đó, vượt ra ngoài khuôn khổ một văn bản tôn giáo thông thường. Nó là một câu chuyện kép: câu chuyện về sự di chuyển của văn bản xuyên không gian và thời gian, và câu chuyện về sự gặp gỡ, đối thoại giữa các hệ thống biểu tượng và niềm tin. Nghiên cứu về nó không chỉ là giải mã ngôn từ chú giải kinh điển, mà còn là lần theo những dấu vết của một đời sống tâm linh phong phú, linh hoạt và đầy sáng tạo của cha ông ta trong quá khứ. Thầy Bùi Quang Tuấn

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG

11/01/2026

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG: CÁNH CỬA HIỂU VỀ TÍN NGƯỠNG TAM TỨ PHỦ VIỆT NAM Văn bản "Trạng tấu trình đồng" (狀奏程童) không chỉ là một tờ văn cúng thông thường, mà là một "đơn xin nhập đạo" được soạn theo hình thức một văn bản hành chính của triều đình xưa. Qua đó, ta có thể thấy rõ cơ chế, quan niệm và thế giới thần linh phong phú của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam, Tứ Phủ - một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc của Việt Nam. 🧧I. Vì Sao Phải "Ra Trình Đồng"? - Căn Duyên và Nghiệp Báo Theo quan niệm từ văn bản, việc một người phải "ra trình đồng" (trình diện với Thánh Thần để chính thức bước vào cửa đạo) xuất phát từ hai nguyên nhân chính: "Căn số" và "Nghiệp báo". 🌸1. Căn Đồng, Số Đồng (根童, 數童): • Văn bản mô tả: "Bản mệnh có căn số phải ra trình đồng". "Căn" là gốc rễ, duyên nợ từ kiếp trước; "Số" là số phận an bài ở kiếp này. Người có "căn đồng" là người thuộc "cửa Thánh", được các Thánh trong Tứ Phủ chọn để làm việc phụng sự. • Biểu hiện: Khi "căn" chưa được trình (chưa ra hầu), người đó sẽ bị hành, dẫn đến một loạt các vấn đề như văn bản miêu tả: "trong nhà thường xuyên đau ốm, vận hạn nhiều bề... bệnh nhân tâm thần bất định, mơ màng, hôn mê, thường lang thang khắp nơi... nói năng không hợp (bình thường)". Đây là cách Thánh "thử căn", "thử số", thúc ép con người phải nhận ra thiên chức của mình. 🌸2. Nghiệp Báo từ Kiếp Trước (前刧前身): Văn bản liệt kê một cách hệ thống và chi tiết đáng kinh ngạc các loại nghiệp có thể dẫn đến bệnh tật, tai ương, mà việc trình đồng là một phương thức để sám hối và giải trừ: • Nợ tình cảm: "kiếp trước tiền thân vợ chồng luyến ái" (vướng vong tình). • Nợ tài sản, công đức: "nợ cũ, tiền thọ sinh kinh"; "phá hại đình, chùa, cầu, quán"; "chiếm đoạt ruộng đất, ao chuôm, của công đức Tam Bảo". • Nợ mạng sống: "nắm quyền nắm chức, giết hại người vô tội"; "giết người cướp của". • Tội lỗi về đạo đức: "dâm dật với phụ nữ, có thai mà không nhận con". • Xúc phạm thần linh: "mắng nhiếc tổ tiên, thánh thần, không kính trời đất". • Bị oan hồn, các đấng thần linh quấy nhiễu: "cô đơn, mãnh tướng, cô dì...; bị yêu tinh, thần nữ, tinh đá, tinh xương... quấy nhiễu". Như vậy, "trình đồng" không đơn thuần là một nghi thức tâm linh, mà là một giải pháp toàn diện để giải quyết các vấn đề về sức khỏe, tinh thần và số phận, xuất phát từ thế giới quan về nhân quả, luân hồi. 🧧II. Thế Giới Thần Linh Của Tứ Phủ - Bộ Máy Quyền Lực Tâm Linh Văn bản Trạng tấu đã phác họa rõ nét hệ thống thiên đình, nơi bản tấu được gửi đến, chính là "Tam Phủ Công Đồng" và "Tứ Phủ Thánh Mẫu". 🌸1. Tứ Phủ (四府): Là bốn cõi cai quản vũ trụ: • Thiên Phủ: Cõi trời, do Ngọc Hoàng Thượng Đế cai quản, cùng các Chúa Tiên như Cửu Trùng Thiên Thanh Vân Công Chúa, Đô Thống Thánh Mẫu... • Địa Phủ: Cõi âm ty, do Bắc Âm Phong Đô Đại Đế cai quản, cùng Chúa Tiên là Liễu Hạnh Công Chúa (được gọi là Quỳnh Khuyết Hoa Dung Liễu Mễnh Công Chúa). • Thủy Phủ: Cõi sông nước, biển cả, do Bát Hải Long Vương cai quản, cùng Chúa Tiên là Thủy Tiên Xích Lân Tiên Nữ, Ngọc Hồ Trung Công Chúa. • Nhạc Phủ (Sơn Lâm): Cõi rừng núi, do Đông Nhạc Thiên Tề Đại Đế và Ngũ Nhạc Thần Vương cai quản, cùng Chúa Tiên là Bà Chúa Thượng Ngàn (được gọi là Lê Mai Đại Vương, Bạch Anh Chưởng Sơn Lâm Công Chúa). 🌸2. Hệ thống Thánh Trần Triều: Đây là điểm đặc sắc của tín ngưỡng Việt, khi những anh hùng dân tộc được thần thánh hóa và đưa vào điện thờ: • Đức Thánh Trần (Hưng Đạo Đại Vương): Là vị thánh tối linh, có quyền năng trừ tà ma, trị bách bệnh. • Vương Phụ, Vương Mẫu (Khai Thiên Thánh Phụ, Thánh Mẫu): Cha mẹ của Đức Thánh Trần. • Hai Vị Hoàng Cô (Thiên Thanh, Đại Hoàng Công Chúa): Các con gái của Ngài. • Các vị quan, tướng: Như Hiệp Lục Bộ, Hùng Thắng Đại Tướng... 🌸3. Các Vị Thần Linh Khác: Hệ thống này vô cùng phong phú, bao gồm Nam Tào, Bắc Đẩu (định đoạt tuổi thọ), Ngũ Hổ Thần Tướng, Thổ Địa Linh Quan, Bát Bộ Sơn Trang, Thập Nhị Tiên Nương... cho thấy một "bộ máy hành chính" tâm linh hoàn chỉnh. 🧧III. Nghi Thức "Trình Đồng Mở Phủ" - Hành Trình Giải Nghiệp và Tái Sinh Từ văn bản, ta có thể hình dung quy trình của một nghi thức Trình Đồng: 🌸1. Chẩn bệnh tâm linh: Gia chủ thấy trong nhà có người bị bệnh tật, tinh thần khác thường, nghi là do "căn số". Họ nhờ thầy cúng hoặc các Thanh Đồng khác "xin âm dương" để xác định. 🌸2. Soạn Trạng tấu (và những văn sớ trạng khác như sách nghi lễ của đạo) : Lập một bản tấu như trên, trình bày rõ sự việc, nghi ngờ về căn nguyên và nguyện vọng được trình đồng để giải trừ. 🌸3. Thiết lập Đàn tràng: "Chọn ngày lành... sửa soạn đàn tràng, thỉnh Phật tấu Thánh, lạy trình Thiên Địa, kính nghênh Tứ Phủ". 🌸4. Sám hối và Trình diện: "Sám hối tội căn, ra đầu thú (vong), trình đồng". Đây là bước then chốt, người có căn chính thức thú nhận tội lỗi (của kiếp này và kiếp trước) với Thánh Thần và xin được "nương nhờ cửa Thánh". 🌸5. Dâng lễ vật: "Dâng căn bằng lễ vật phù lưu (vải đỏ, trầu cau), cân áo (vải vóc, quần áo)" và làm các việc công đức như "chẩn tế cô hồn" để tích đức, hóa giải. 🌸6. Cầu nguyện: Cuối cùng là lời cầu nguyện cho bản thân và gia đình: "bản mệnh được bình an, tăng thêm tuổi thọ... cửa nhà tốt lành, vận hạn tiêu trừ... vợ chồng song toàn, trăm năm cùng thọ, lộc tài hưng vượng". 🧧IV. Về Tính Chất và Giá trị của Văn Bản Khảo Cứu Cần phải lưu ý rằng, văn bản "Trạng tấu trình đồng" được sử dụng trong bài viết này là một văn bản chép tay, được lưu truyền trong dân gian. Đây là một đặc điểm phổ biến của các di sản Hán Nôm, vốn tồn tại chủ yếu dưới dạng các bản sao, bản chép tay qua nhiều thế hệ. Chính vì lẽ đó, văn bản khó tránh khỏi những sai sót, nhầm lẫn nhất định, có thể kể đến như: Lỗi chính tả: Do cách phát âm địa phương hoặc thói quen của người sao chép . Nhầm lẫn nhân vật/thần hiệu: Tên gọi, phẩm tước của các vị thánh có thể bị chép sai hoặc không thống nhất giữa các vùng miền. Câu văn rơi rớt hoặc tối nghĩa: Một số chỗ ngắt câu, dùng từ có thể không còn chuẩn xác so với nguyên bản gốc. Tuy nhiên, những "khuyết tật" này không làm giảm đi giá trị to lớn của văn bản. Ngược lại, nó phản ánh sức sống linh hoạt của tín ngưỡng trong đời sống thực hành. Việc nghiên cứu văn bản này cần được tiếp cận với tinh thần khảo cứu và bổ khuyết. Nghĩa là, thay vì xem đây là một văn bản "chuẩn mực" bất biến, chúng ta xem nó như một kênh tư liệu sống động, qua đó có thể đối chiếu, so sánh với các bản văn khác và với thực hành tín ngưỡng thực tế để dần dần phục dựng một hình ảnh đầy đủ và chính xác hơn về nghi lễ "trình đồng". Để khắc phục những hạn chế chúng ta có thể áp dụng các phương pháp sau: 🌸1. Đối chiếu đa văn bản: Thu thập nhiều bản chép tay khác nhau của cùng một loại "Trạng tấu" từ các địa phương, các thầy cúng khác nhau. Việc so sánh sẽ giúp tìm ra các điểm chung (phần cốt lõi) và các dị biệt (phần biến đổi theo địa phương, dòng họ), từ đó xác định được những nội dung có tính chuẩn mực cao. 🌸2. Đối chiếu với thực hành nghi lễ: Kiểm chứng nội dung văn bản với quy trình thực tế của một nghi thức "Mở phủ - Trình đồng" do một Thanh đồng thực hiện. Những gì được đọc trong văn bản có khớp với các thao tác, lời khấn, và diễn trình của buổi lễ hay không? Đây là cách để "giải mã" những thuật ngữ, cụm từ còn mơ hồ. 🌸3. Tham khảo ý kiến chuyên gia và các bậc cao đồng: Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, Hán Nôm học và đặc biệt là các Thầy cúng, Thanh đồng có uy tín, nhiều kinh nghiệm có thể cung cấp những giải thích sâu sắc về các điển tích, thần hiệu và ý nghĩa ẩn sau các câu chữ. 🌸4. Khảo sát tính vùng miền: Ghi nhận sự khác biệt trong danh sách thần linh, cách thức tiến hành giữa các vùng (ví dụ: Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ...). Sự khác biệt này không phải là sai, mà là sự thích nghi và sáng tạo của tín ngưỡng trong những bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể. Bằng cách kết hợp những phương pháp trên nội dung về "Trạng tấu trình đồng" và bức tranh về nghi lễ "Trình đồng mở phủ" sẽ ngày càng trở nên hoàn chỉnh, vừa tôn trọng tính chân xác của di sản, vừa ghi nhận sự đa dạng và sinh động của nó trong đời sống tín ngưỡng của người Việt. 🙏 Kết Văn bản "Trạng tấu trình đồng" giống như một tấm bản đồ, dẫn dắt ta bước vào thế giới tâm linh sinh động và phức tạp của người Việt. Nó cho thấy tín ngưỡng Tam Tứ Phủ không đơn giản chỉ là "lên đồng", mà là một hệ thống triết lý sâu sắc về căn số, nghiệp báo và sự giải thoát. Nó phản ánh khát vọng muôn đời của con người: sức khỏe, bình an, hạnh phúc và một chỗ dựa tinh thần vững chắc để vượt qua những biến cố khó lường của cuộc sống. Thông qua nghi thức này, người ta không chỉ tìm thấy sự chữa lành về thể chất, tinh thần mà còn tìm thấy một cộng đồng và một ý nghĩa cho những đau khổ mình phải chịu đựng. Thầy Bùi Quang Tuấn

 BÀI VĂN TRIỆU THỈNH DIỆM KHẨU

BÀI VĂN TRIỆU THỈNH DIỆM KHẨU

11/01/2026

BÀI VĂN TRIỆU THỈNH DIỆM KHẨU 《Văn Triệu Thỉnh Diệm Khẩu》 là bài văn được tụng trong Pháp hội "Du Già Diệm Khẩu" của Phật môn khi bố thí thức ăn cho ngạ quỷ. Các đối tượng được triệu thỉnh trong văn bao gồm: vua chúa các triều trước, anh hùng tướng soái, văn thần tể phụ, văn nhân cử tử, người xuất gia mặc áo nâu (tăng sĩ), đạo sĩ cửa huyền, khách lữ thứ tha hương, binh sĩ tử trận, người chết vì thai sản nơi huyết hồ, kẻ ngu si ngỗ nghịch, nữ nhân phận liễu yếu đào tơ, người chết oan chết thảm... Tất cả đều được triệu thỉnh đến trong pháp hội bố thí này để thọ nhận "Cam Lồ Pháp Thực", thể hiện tinh thần "vô duyên đại từ, đồng thể đại bi" của Phật giáo, cứu độ bình đẳng khắp lục đạo. Bài Văn Triệu Thỉnh do Tô Thức soạn, từ ngữ tinh giản, ưu mỹ, ý cảnh thâm uyên, trong một thiên văn ngắn ngủi đã nói lên hết những nuối tiếc của nhân gian, cũng như diễn tả chi tiết nỗi khổ chìm đắm trong "ngũ trược thế gian". Chỉ nhờ vào sự gia trì của Phật lực, siêu độ lần lượt cho họ, mới có thể khiến họ thoát khỏi "bể khổ", được an ổn thường lạc. ☸️《Kinh Kim Cương》viết: "Nhất thiết hữu vi pháp, như mộng huyễn bào ảnh, như lộ diệc như điện, ưng tác như thị quán." (Hết thảy pháp hữu vi, như mộng, huyễn, bọt, bóng, như sương, như chớp, nên khởi quán sát như vậy). ☸️《Phẩm Phương Tiện - Kinh Duy Ma Cật》viết: "Thị thân như mộng, vi hư vọng kiến." (Thân này như mộng, là sự thấy biết hư vọng). 《Kinh Đại Bát Nhã》viết: "Như nhân mộng trung thuyết mộng, sở kiến chủng chủng tự tánh..." (Như người trong mộng nói về giấc mộng, thấy các thứ tự tánh...). Tự tánh của cảnh mộng đều không thật có. Tất cả hiện tượng trong "đại thiên thế giới" đều do "nhân duyên" hòa hợp mà sinh, duyên sinh thì thành, duyên tận thì tan. Đời người cũng như vậy, thế nhưng vẫn có nhiều người say ngủ trong giấc mộng êm đềm, không muốn tỉnh thức. Một bài 《Văn Triệu Thỉnh Diệm Khẩu》 đã nói hết sự "vô thường" của nhân sinh, bày tỏ hết nỗi cay đắng của thế tình. "Việc đời một giấc mộng lớn, nhân sinh mấy độ thu tàn". Kỳ thực, là do người ta chìm đắm trong giấc mộng quá sâu, không nỡ tỉnh giấc mà thôi. 👑I. BẬC CHÍ TÔN CỬU NGŨ, KHÓ BẢO TOÀN NHÂN SINH KHỎI HỐI TIẾC👻 Văn viết: "Các triều đế chủ, Trải mấy hầu vương. Chín tầng điện gác ngự ngôi cao, Muôn dặm non sông riêng chấp chính. Thuyền chiến phương Tây tới, khí vương ngàn năm chợt tàn; Xa giá phương Bắc đi, oán than năm nước chưa dứt. Than ôi! Đỗ quyên kêu rụng dưới trăng đào, Máu thấm đầu cành, hận xiết bao!" Mấy câu triệu thỉnh này của Tô Thức miêu tả sự vô thường của ngôi vương và sự tàn khốc đẫm máu của chiến tranh giành quyền. Nhìn lại lịch sử Trung Quốc, sự thay triều đổi đại của đế vương, sự đổi thay của chư hầu, trong đó đều chứa đầy sát khí. Có kẻ vì đoạt ngôi vương mà không từ thủ đoạn, làm những chuyện diệt tuyệt nhân tính như con giết cha, anh giết em. Việc Ngụy vương Tào Thời Thời Ngụy ngược đãi em trai là Tào Thực là một ví dụ. Có những trường hợp tuy không phải tranh giành ngôi vương giữa thân tộc, nhưng cuộc tranh quyền với các chư hầu khác cũng tàn khốc không kém. Cuộc chiến Ngô-Việt thời Xuân Thu là minh chứng rõ ràng. Sự đời biến hóa vô thường, dù một người đã có được địa vị đế vương, cũng khó bảo đảm ngôi vị được lâu dài. Quá trình từ quốc chủ trở thành tù nhân của Nam Đường Hậu Chủ Lý Dụ đã phản ánh quy luật này. Trong lịch sử Trung Quốc, không biết bao nhiêu vị đế vương như Lý Hậu Chủ, mối hận mất ngôi, mất nước của họ chỉ đến khi chết mới thôi. Vì vậy, Tô Thức kết thúc bài triệu thỉnh bằng câu: "Đỗ quyên kêu rụng dưới trăng đào, Máu thấm đầu cành, hận xiết bao!" 🎖️II. BÁI TƯỚNG PHONG HẦU, CHỈ LÀ VINH QUANG NHẤT THỜI👻 Văn viết: "Dựng đàn bái tướng, Cầm tiết phong hầu. Sức dời vạc nặng ngàn quân, Thân làm tường thành vạn dặm. Sương lạnh trướng beo, uổng công ngựa nhuốm mồ hôi; Gió yên khói lửa, luống phụ chí vươn tới rồng. Than ôi! Ngựa chiến, tướng quân nay ở đâu? Đầy đất cỏ hoa nhuốm vẻ sầu." Xưa nay, những tướng soái có công lao bảo vệ đất nước, đa phần đều được vinh dự "dựng đàn bái tướng, cầm tiết phong hầu". Những vị tướng soái xông pha trận mạc này, với tài năng quân sự kiệt xuất, "trù hoạch trong màn trướng, quyết thắng ngoài ngàn dặm", giành được thắng lợi quyết định trong chiến tranh. Nhưng trong lịch sử, không phải vị tướng nào cũng may mắn như vậy. Có người không những không thắng trận, mà còn bị hạ sát giữa chiến trường, hoặc bị thuộc hạ ám hại, hoặc do chỉ huy bất tài, hoặc bị phản bội mà "chí chưa thành, thân đã mất". Chỉ lấy 《Tam Quốc Diễn Nghĩa》 làm ví dụ, Trương Phi - người đã cùng Lưu Bị kết nghĩa vườn đào - sau khi Lưu Bị nắm quyền, trở thành mãnh tướng tâm phúc, nổi tiếng với sự uy dũng thiện chiến, một mình trên cầu Trường Bản hét lui vài chục vạn quân Tào. Thế nhưng, vị tướng quân từng trải sa trường này cuối cùng lại vì ngược đãi binh sĩ, say rượu bị hai tên thuộc hạ là Phạm Cương, Trương Đạt giết chết. Quan Vũ, cùng là một trong "Ngũ Hổ Tướng" của nước Thục, khi thủ Kinh Châu, không may bị Lã Mông dùng kế bắt sống, rồi bị Tôn Quyền nước Đông Ngô giết chết. Điều khiến Quan Vũ phẫn hận hơn là, lúc ông thất thế, những tướng sĩ đáng lẽ có thể nương tựa lại phản bội, đầu hàng Đông Ngô, khiến ông đành phải "tháo chạy Mạch Thành". Lại có Mã Tốc, người được Gia Cát Lượng rất trọng dụng, trong trận Nhai Đình vì chỉ huy sai lầm dẫn đến toàn quân thua to, gây tổn thất lớn cho cuộc Bắc phạt của Gia Cát Lượng. Để nghiêm minh quân kỷ, Gia Cát Lượng đành phải rơi lệ chém đầu Mã Tốc. Những dũng tướng này dù hết lòng, nhưng cũng khó lòng xoay chuyển cục diện thất bại, thậm chí bất hạnh hy sinh nơi sa trường. Vì vậy, nhà thơ đời Đường Vương Hàn trong 《Lương Châu Từ》 đã viết: "Rượu nho chén ngọc, muốn cạn say/ Khúc tỳ bà vang giục ngựa rong/ Nằm khểnh sa trường chớ cười nhé/ Xưa nay mấy kẻ được về không?" Dù không chết nơi sa trường, sau khi phò tá quân vương đoạt được giang sơn, cũng khó lòng "cùng hưởng phú quý". Câu "Thỏ khôn chết, chó săn bị nấu; nước địch mất, mưu thần phải chết" nói lên đạo lý này. Những người cùng nhau đánh giặc, dựng nước có thể cùng nhau chịu khổ, nhưng lại không thể cùng hưởng phú quý, đó là lệ thường từ xưa. Việc Triệu Khuông Dận "chén rượu giải binh quyền" là điển hình minh chứng. Vì vậy, Tô Thức đã thốt lên lời cảm thán: "Ngựa chiến, tướng quân nay ở đâu? Đầy đất cỏ hoa nhuốm vẻ sầu." 🎓III. KẺ SĨ HỌC RỘNG, THƯỜNG GẶP CẢNH KHÔNG ĐƯỢC TRỌNG DỤNG👻 Văn viết: "Tài tử nho môn, Thư sinh nhà cỏ. Bước thám hoa khắp rừng văn, Mình dự kỳ thi nơi viện gai. Đèn đom đóm tắt, ba năm uổng phí công phu; Nghiên sắt mòn trơ, mười năm luống khổ nhọc. Than ôi! Bảy thước lụa hồng ghi tên họ, Một nắm đất vàng lấp văn chương." Từ xưa, thông qua con đường đọc sách để bước vào quan trường là mục tiêu tối hậu mà nhiều người thuộc tầng lớp trung lưu và hạ lưu phấn đấu. Vào thời kỳ mà chế độ khoa cử còn trong sáng, nhiều nho sinh thực tài có thể thông qua thi cử mà "bảng vàng đề danh, vẻ vang tổ tông". Nhưng vào thời kỳ chế độ khoa cử thối nát, đen tối, nhiều học trò có thực học bị bài xích, cả đời không được trọng dụng. Hai nhà văn học tài hoa bậc nhất đời Đường là Lý Bạch, Đỗ Phủ đều không thể thông qua khoa cử để bước lên quan trường. Lý Bạch chỉ vì tài hoa mà được Đường Huyền Tông vời vào cung, nhưng chỉ vỏn vẹn ba tháng đã vì cậy tài ngông cuồng mà bị đuổi khỏi cung; Đỗ Phủ cũng phải sống nhờ, làm nhiều năm chức quan nhỏ, bổng lộc của ông thậm chí không đủ duy trì sinh kế cho cả gia đình. Đối với những văn nhân lận đận bên ngoài trường thi, dù họ tài hoa xuất chúng, "nghiên sắt mòn trơ", dù họ "canh ba đèn sách, canh năm gà gáy" chăm chỉ đọc sách, cũng khó lòng có ngày "bảng vàng đề danh". Khiến cho nhiều văn nhân cả đời u uất bất đắc chí, chỉ biết dùng thơ văn để công kích tệ đoan của chế độ khoa cử. Tô Thức cho rằng, một kẻ sĩ đọc nhiều sách, dù con đường quan lộ có thuận buồm xuôi gió hay thất bại thảm hại, rốt cuộc thì kho văn chương đầy bụng của người ấy cũng sẽ theo sự kết thúc của sinh mạng mà bị "nắm đất vàng" vùi lấp. Đối với điều này, nếu có thể xem nhẹ một chút, tự nhiên sẽ bớt đi một phần ưu sầu và phiền não. 💼IV. NHÀ BUÔN LỚN, NHÂN SINH KHÓ THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ👻 Văn viết: "Giang hồ khách lữ, Nam bắc kinh thương. Mưu tài muôn dặm rong chơi, Tích hóa ngàn vàng buôn bán. Sóng gió khôn lường, thân vùi trong bụng cá; Đường xa khó ngờ, mệnh tan nơi dốc hiểm. Than ôi! Hồn lạc phương bắc theo mây ám, Khách phương đông đuổi nước trôi xuôi." Thương nhân là người trung gian thúc đẩy lưu thông hàng hóa giữa các vùng miền. Vì lợi nhuận, họ đi nam về bắc, tích trữ hàng hóa, đầu cơ để kiếm lời nhiều hơn. Đối với những thương nhân này, vì tiền tài, họ bỏ vợ rời con, đi xa quê hương. Họ hy vọng kinh doanh có lãi, sau này có thể "áo gấm về làng". Kinh doanh xa nhà, người giỏi buôn bán có thể kiếm được "vạn quan gia tài"; người không giỏi buôn bán có thể mất vốn, thất bại, uổng công vất vả. Tô Thức cho rằng, những thương nhân đi xa, đôi khi tuy có thể kiếm được chút tiền của, nhưng vì đường xá hiểm trở, có thể gặp phải "sóng gió khôn lường, thân vùi trong bụng cá" trên sông biển; có người có thể gặp phải cướp tấn công trên đường, "mệnh tan nơi dốc hiểm". Tóm lại, một thương nhân rời nhà đi buôn, dù có kiếm được lợi nhuận hay không, đều có thể gặp nguy hiểm nơi đất khách quê người, thậm chí vĩnh viễn không thể đoàn tụ với gia đình. Vì vậy, Tô Thức trong 《Văn Triệu Thỉnh》 đã bi thán: "Hồn lạc phương bắc theo mây ám, Khách phương đông đuổi nước trôi xuôi." ⚔️V. TƯỚNG SĨ BIÊN THÙY, DÙNG SINH MẠNG BẢO VỆ TỔ QUỐC👻 Văn viết: "Nhung y chiến sĩ, Lâm trận kiện nhi. Bóng hồng kỳ tranh hùng, Rừng bạch nhẫn liều mạng. Trống chiêng vừa dóng, phút giây ruột phá tan hoang; Được thua mới phân, khắp chốn đầu rơi tay gãy. Than ôi! Bãi cát vàng mờ nghe quỷ khóc, Đồi xương trắng xóa ít người thu." Chiến tranh xưa nay vốn tàn khốc vô tình, đao thương không bao giờ biết phân biệt. Trong chiến tranh, việc một số lớn binh sĩ tử trận là điều khó tránh khỏi. Đặc biệt là bên thua trận, đôi khi có thể "toàn quân bị tiêu diệt". Trong chiến tranh cổ đại, "đánh trống xuất binh, gõ chiêng thu quân" là quy tắc tác chiến. Hai quân giao chiến, sẽ có sự phấn đấu "lâm trận kiện nhi, bóng hồng kỳ tranh hùng, rừng bạch nhẫn liều mạng". Vào thời khắc cao trào của trận đánh, đao thương giáo kích tung hoành ngang dọc, người không kịp tránh sẽ "ruột phá tan hoang, đầu rơi tay gãy", thành ma dưới lưỡi đao. Sự tàn khốc của chiến tranh không thể đối đãi bằng nhẫn nhục hay khoan dung. Vì vậy, trong lịch sử đã có bài học đau thương khi Tào Tháo trong trận Xích Bích gần như toàn quân bị tiêu diệt. Đến nỗi cuối cùng Tào Tháo dẫn tàn quân bại tướng "tháo chạy Hoa Dung đạo", nếu không phải Quan Vũ nghĩ tới tình cũ mà tha cho một mạng, có lẽ Tào Tháo đã bỏ mạng nơi Hoa Dung đạo. Đáng thương nhất là hài cốt của hàng chục vạn binh sĩ của Tào Tháo chết chìm trong nước lửa, thậm chí không có người đến thu nhặt. Đối với sự tàn khốc của chiến tranh và số người thương vong đông đảo, nhà thơ nổi tiếng về biên tái đời Đường là Cao Thích trong bài 《Yên Ca Hành》 đã miêu tả sinh động. Thơ viết: "Trước trận, binh sĩ nửa sống nửa chết/ Trong trướng, giai nhân vẫn ca vũ nhạc... Áo giáp xa xứ vất vả đã lâu/ Lệ roi sau biệt ly nên sầu thảm/ Thiếu phụ nam thành đứt ruột nhớ thương/ Người chinh phu bắc Yên ngoảnh đầu trông/ Biên thùy mù mịt làm sao vượt qua/ Nơi đất lạ mênh mông còn có gì?/ Sát khí ba canh hóa mây trận/ Tiếng quân khuya lạnh lẽo vang rền/ Cùng nhìn lưỡi bạc máu phun tóe/ Chết vì tiết nghĩa, há màng công?/ Chẳng thấy sa trường khổ cùng cực/ Đến nay còn nhớ tướng quân Lý!" Bài thơ cùng với Văn Triệu Thỉnh của Tô Thức hô ứng nhau, không chỉ viết ra sự thương vong trầm trọng của chiến tranh, mà còn nói lên nỗi bi thương của sự ly biệt khiến người ta rơi lệ. Tô Thức cảm nhận sâu sắc sự tàn khốc của chiến tranh, đã thốt lên lời ai oán: "Bãi cát vàng mờ nghe quỷ khóc, Đồi xương trắng xóa ít người thu." 🤰VI. NGƯỜI MẸ VĨ ĐẠI, MANG THAI MƯỜI THÁNG CÁT HUNG KHÓ LƯỜNG👻 Văn viết: "Mang thai mười tháng, Sinh nở ba ngày. Ban đầu vui loan phụng hòa duyên, Kế mong ứng mộng gấu vượn. Sắp ca chúc tụng, cát hung trong chốc lát; Trai gái chưa phân, mẹ con về trường dạ. Than ôi! Hoa đương nở lúc gặp mưa rào, Trăng sắp tròn then phủ mây đen." Ở nước ta có câu tục ngữ "thai nghén mười tháng, sinh nở một giờ", người ta thường dùng câu này để ví von quá trình làm nên một việc là gian nan lâu dài, thành công chỉ trong khoảnh khắc. Câu này cho ta bài học là, không chỉ nên thấy niềm vui thành công, mà càng nên thấy sự vất vả phía sau thành công. Đối với người phụ nữ bình thường mang thai sinh con, "thai nghén mười tháng" cũng vất vả, bạn phải chịu đựng sự khó chịu về mọi mặt của cơ thể, nhưng đồng thời bạn cũng hạnh phúc, bởi bạn đang ấp ủ hy vọng và ước mơ. Nhưng thực tế thường là họa phúc khôn lường, khi bạn còn đang lập kế hoạch cho tương lai, có lẽ bạn sẽ đột nhiên gặp bất trắc. Trong cuộc sống hàng ngày, thiên tai nhân họa bất cứ lúc nào cũng có thể cướp đi sinh mạng của một sản phụ, dù không như vậy, có sản phụ khi sinh nở cũng xảy ra bi kịch "thai chết lưu, mẹ con cùng mất". Sinh mạng con người rất mong manh, đặc biệt là đối với những sản phụ và thai nhi trong thời kỳ mang thai và sinh nở. Dù chúng ta cẩn thận đến đâu, thì bất hạnh "hoa đương nở lúc gặp mưa rào, trăng sắp tròn then phủ mây đen" vẫn thường xảy ra. 💄VII. HỒNG NHAN BẠC MỆNH, SẮC ĐẸP NHƯ HOA QUỲNH THOÁNG NỞ👻 Văn viết: "Cung vi mỹ nữ, Khuê các giai nhân. Mặt phấn hồng tranh tươi, Áo xạ long đua thơm. Mây tan mưa tạnh, hồn tiêu vườn Kim Cốc; Trăng khuyết hoa tàn, ruột đứt trạm Mã Nguy. Than ôi! Ngày trước phong lưu đâu chẳng thấy, Cỏ thơm dương biếc lạnh đầu lâu." "Từ xưa hồng nhan đa phần mệnh bạc", điểm lại Tứ Đại Mỹ Nhân thời cổ Trung Quốc, họ tuy có nhan sắc "chim sa cá lặn, hoa nhường nguyệt thẹn", nhưng cuối cùng lại trở thành vật hy sinh cho cuộc đấu tranh chính trị. Họ không được hưởng cuộc sống bình thường mà một người phụ nữ bình thường đáng được hưởng. Trung Quốc từ xưa vốn coi trọng "trai tài gái sắc", vì vậy, những người phụ nữ có nhan sắc, đa tình thường được các "giai nhân tài tử" ưa thích. Bởi thế, trong lịch sử đã có nhiều vị hoàng đế vì mê đắm nữ sắc mà bỏ bê triều chính, cuối cùng dẫn đến kết cục mất nước, mất mạng. Đường Huyền Tông là một điển hình tiêu biểu, ông vì say đắm sắc đẹp của Dương Quý Phi, không lo việc triều đình, sau này trong loạn An Sử vội vã mang theo Dương Quý Phi chạy trốn. Khi quân đội đến trạm Mã Nguy, binh sĩ không chịu tiến quân, yêu cầu Huyền Tông ban chết Dương Ngọc Hoàn, Huyền Tông buộc phải treo cổ Dương Quý Phi. Nhà thơ đời Đường Lý Thương Ẩn từng làm bài 《Mã Nguy》 chế giễu Đường Huyền Tông với tư cách là một quốc vương mà lại không thể bảo vệ tính mạng của hoàng hậu. Thơ viết: "Ngoài biển nghe đồn còn chín châu/ Kiếp sau chưa biết, kiếp này thôi!/ Chỉ nghe tiếng quân canh đêm vắng/ Không thấy người gà báo sớm mai/ Ngày ấy sáu quân cùng dừng ngựa/ Đêm xưa bảy tháng cười Ngưu Lang/ Sao bốn mươi năm làm thiên tử/ Lại không bằng nhà họ Lữ có Mạc Sầu!" Câu "bảy tháng cười Ngưu Lang" trong thơ ý nói: Đêm thất tịch, trên điện Trường Sinh, Đường Huyền Tông và Dương Quý Phi từng cười đùa thề ước bên nhau, và cười Ngưu Lang Chức Nữ mỗi năm chỉ gặp nhau một lần quá ngắn ngủi; lúc đó từng "cười" người khác, mà nay lại không bằng tình yêu lâu dài của Ngưu Lang Chức Nữ; so sánh như vậy, thật đáng thương mà cũng đáng cười. Tô Thức trong đoạn triệu thỉnh này nói rằng những giai nhân nơi khuê các tranh nhau khoe sắc kia, có lẽ lúc trẻ có thể giành được sự yêu thích của các trang nam tử phong lưu, nhưng một khi "tuổi già sắc tàn", sẽ bị người ta ruồng bỏ. Dù không như vậy, hoặc vì sắc đẹp gây ra họa hoạn, mang đến tai ương cho bản thân, hoặc như những kẻ "Dương Quý Phi", "ruột đứt trạm Mã Nguy". Người đẹp phong lưu ngày trước, trong chốc lát đã trở thành một đống xương khô. 😵‍💫😵‍💫VIII. KẺ ĂN MÀY, NGƯỜI TÙ TỘI, CHỊU NỖI KHỔ THÂN TÂM VÔ TRỢ👻 Văn viết: "Đói rét kẻ ăn mày, Hình ngục người tù tội. Gặp nước lửa thương thân, Gặp cọp sói mất mạng. Treo cổ uống độc, ngàn năm oán khí trầm luân; Sét đánh vách đổ, một mảnh hồn kinh phiêu diệt. Than ôi! Mưa chiều khói xanh quạ kêu lạnh, Gió thu lá vàng quạ bay đầy." Đối với kẻ ăn mày và tù nhân, phần lớn trong số họ sống cuộc đời "sớm còn tối mất". Họ không có điều kiện vật chất phong phú và vốn liếng để khoe khoang như giai nhân nơi khuê các hay đế vương tướng soái. Dù sinh mạng của họ không được người khác coi trọng, nhưng với tư cách là một con người, họ đều có quyền được sống, sinh mạng của họ cũng nên được người khác tôn trọng. Tuy nhiên, so với các tầng lớp khác, sinh mạng của họ dường như càng không được bảo đảm. Đừng nói đến "gặp nước lửa thương thân, gặp cọp sói mất mạng", cũng đừng nói đến "treo cổ uống độc, ngàn năm oán khí trầm luân; sét đánh vách đổ, một mảnh hồn kinh phiêu diệt". Chỉ riêng hoàn cảnh khốn khó của họ, nhiều lúc họ có thể chết nơi đầu đường vì những điều kiện sinh tồn cơ bản như "đói rét" không được đảm bảo. Cảnh ngộ thê lương của họ đúng như Tô Thức miêu tả: "Mưa chiều khói xanh quạ kêu lạnh, Gió thu lá vàng quạ bay đầy." 《Văn Triệu Thỉnh Diệm Khẩu》của Tô Thức lần lượt lấy những con người với thân phận khác nhau làm ví dụ, để miêu tả sự "khổ, không, vô thường" của tuổi trẻ và sinh mạng. Là một phần của 《Diệm Khẩu》, 《Văn Triệu Thỉnh》 tuy dùng để siêu độ những vong hồn này thọ nhận "Cam Lồ Pháp Thực", nhờ đó được siêu thăng, nhưng giá trị văn học và triết lý nhân sinh trong đó rất đáng để chúng ta nghiền ngẫm. Từ sự luận thuật về "vô thường" của nhiều loại hình nhân sinh, không chỉ có thể khiến người ta buông bỏ "công danh lợi lộc", nhìn thấu sự hư ảo của "tài sắc", mà còn có thể giúp người ta giữ được tâm thái "không vì vật mừng, không vì mình buồn", từ đó có thể dùng "tâm thường" để đối đãi với nhân sinh Thầy Bùi Quang Tuấn

TÁN PHẬT ( trong khoa cúng Phật)

TÁN PHẬT ( trong khoa cúng Phật)

11/01/2026

Chí tâm tán lễ : Nơi đạo tràng là cảnh giới chân thật, Đức Phật của ta lần đầu tiên lên ngồi trên tòa giác ngộ. Báo thân và y báo cùng trang nghiêm lẫn nhau, Bậc Thánh và kẻ phàm giao hòa tự tại. Tỏa ánh sáng, Chẳng rời khỏi chỗ ngồi, Mà khắp cùng cõi nước chư Phật. Năm quả vị và năm nhân hạnh, Mười nơi thuyết pháp và mười pháp hội. Như lưới châu của Trời Đế Thích, tầng tầng lớp lớp không chướng ngại. Ngài Phổ Hiền Bồ Tát làm bậc truyền trì, Ngài Văn Thù Sư Lợi mở mang chỗ tối tăm. Trong một khoảnh khắc, thành tựu Chính Đẳng Chính Giác, viên mãn hành và giải. Nguyện cho tín chủ, được bình an, tăng trưởng phước đức và trí tuệ. Đời vị lai, bỏ cõi Diêm Phù, được sinh về Tịnh Độ. Lạm giải : 1. 依正 (Y Chính) • Khái niệm: Đây là từ viết tắt của Y báo (依報) và Chính báo (正報), một cặp phạm trù căn bản trong Phật giáo để mô tả toàn bộ sự tồn tại của một chúng sinh. o Chính báo: Chỉ "báo thân chính mình", tức là thân thể và tâm thức của một chúng sinh do nghiệp lực chiêu cảm mà thành. Ví dụ: thân người, thân trời, thân Phật trang nghiêm, hay trí tuệ, phước đức của một vị Bồ Tát. o Y báo: Chỉ "hoàn cảnh nương tựa", tức là thế giới, môi trường sống mà chúng sinh đó cư trú. Ví dụ: cõi Ta Bà uế trọc, cõi Cực Lạc thanh tịnh, hay núi sông, nhà cửa, của cải. • "依正互莊嚴" (Y chính hỗ trang nghiêm) - "Báo thân và cảnh giới cùng trang nghiêm lẫn nhau". Ở cõi Tịnh Độ, Chính báo (thân Phật và Bồ Tát) viên mãn thì Y báo (thế giới Cực Lạc) cũng viên mãn. Sự trang nghiêm của thân Phật làm đẹp thêm cho cõi nước, và ngược lại, sự trang nghiêm của cõi nước hỗ trợ và hiển lộ sự trang nghiêm nơi thân chúng sinh. Đây là sự dung thông, viên dung không thể tách rời. 2. 莊嚴 (Trang Nghiêm) • Khái niệm: Không chỉ đơn thuần là "trang hoàng lộng lẫy". Trong Phật giáo, "trang nghiêm" mang nghĩa sâu xa hơn: làm cho trở nên thanh tịnh, đẹp đẽ, viên mãn thông qua công đức và trí tuệ. Nó là kết quả của sự tích tập phước đức và thanh tịnh tâm. • Phân loại: o Trí tuệ trang nghiêm: Dùng trí tuệ Bát Nhã để trang nghiêm cho tâm thức. o Công đức trang nghiêm: Dùng các hạnh lành (bố thí, trì giới, nhẫn nhục...) để trang nghiêm cho đạo hạnh. • "Trang nghiêm" được dùng để miêu tả trạng thái lý tưởng của cõi Tịnh Độ và thân chúng sinh nơi đó, là sự "trang nghiêm" bởi công đức vô lượng của Phật A Di Đà và của chính hành giả. Nó là một thế giới "sự sự vô ngại pháp giới" như trong Kinh Hoa Nghiêm. 3. 行解 (Hành Giải) • Khái niệm: Là một cặp phạm trù then chốt trong tu tập. o Giải (解): Sự hiểu biết, nhận thức, thông suốt về giáo lý, lý luận Phật pháp. Đây là phần "trí". o Hành (行): Sự thực hành, tu tập, áp dụng những điều đã hiểu vào trong đời sống thực tế. Đây là phần "thực". • Mối quan hệ: "Giải" dẫn dắt "Hành", "Hành" chứng minh và làm sâu sắc thêm "Giải". Thiên về "Giải" mà không "Hành" thì là nói suông; thiên về "Hành" mà không "Giải" thì dễ thành mù quáng. Mục tiêu là "Giải Hành tương ứng". • "一剎那成正覺圓行解" (Nhất sát-na thành chánh giác viên hành giải) - "Trong một khoảnh khắc, thành tựu Chính Đẳng Chính Giác, viên mãn cả Hành lẫn Giải". Ở đây nhấn mạnh sự viên mãn tột cùng của cả hai mặt lý luận và thực hành trong quả vị Phật. Sự giác ngộ diễn ra tức thì và trọn vẹn. 4. 五因五果 (Ngũ Nhân Ngũ Quả) - Góc nhìn Tịnh Độ tông • Khái niệm: Đây là một hệ thống tu tập then chốt trong Tịnh Độ tông, do Bồ Tát Thế Thân nêu ra trong Luận Vãng Sanh (Tịnh Độ Luận), mô tả con đường nhân quả cụ thể để đạt được vãng sanh Tịnh Độ. o Ngũ Nhân (五因 - Năm nguyên nhân): Chính là Ngũ Niệm Môn (Năm pháp môn niệm Phật), là những phương pháp tu tập: 1. Lễ bái môn: Thân nghiệp lễ kính Phật A Di Đà. 2. Tán thán môn: Khẩu nghiệp xưng niệm danh hiệu và tán thán công đức Phật. 3. Tác nguyện môn: Ý nghiệp phát nguyện sinh về Tịnh Độ. 4. Quán sát môn: Dùng trí tuệ quán chiếu sự trang nghiêm của cõi nước Phật A Di Đà và thân Phật. 5. Hồi hướng môn: Đem các công đức tu tập hồi hướng cho chúng sinh, nguyện cùng vãng sanh. o Ngũ Quả (五果 - Năm kết quả): Chỉ trạng thái công đức và cảnh giới sau khi vãng sanh được miêu tả qua năm ẩn dụ: 1. Cận môn (Cửa vào gần): Vãng sanh về cõi Cực Lạc, được gần gũi Chư Phật, Bồ Tát. 2. Đại hội chúng môn (Cửa đại chúng hội): Nhập vào Thánh chúng của cõi Cực Lạc. 3. Trạch môn (Cửa nhà): An trú trong cõi nước an ổn, không còn lo sợ. 4. Ốc môn (Cửa phòng): Khai mở trí tuệ, thâm nhập Phật pháp. 5. Viên lâm du hý địa môn (Cửa khu vườn thong dong): Đạt được sự tự tại, thần thông, có khả năng giáo hóa chúng sinh trong mười phương, như đang dạo chơi trong khu vườn. • Hệ thống này được cho là có sự tương ứng mật thiết với ba nguyện quan trọng của Phật A Di Đà (Nguyện 18, 11, 22), cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa tự lực (tu Ngũ Niệm Môn) và tha lực (nương theo bản nguyện của Phật). • "五果及五因" (Ngũ quả cập ngũ nhân) - "Năm quả và năm nhân". Trong ngữ cảnh của bài tán lễ này, cụm từ này không chỉ mang ý nghĩa trừu tượng về quy luật nhân quả, mà còn ám chỉ cụ thể đến con đường tu tập Ngũ Niệm Môn và kết quả thù thắng Ngũ Công Đức Môn mà hành giả Tịnh Độ hướng đến. Nó là sự khẳng định rằng việc vãng sanh và thành tựu trong cõi Cực Lạc là một tiến trình nhân quả rõ ràng, có thể thực hành được. 5. 帝網 (Đế Võng - Lưới của Trời Đế Thích) • Khái niệm: Một ẩn dụ tuyệt vời từ Kinh Hoa Nghiêm để minh họa cho pháp giới "Sự sự vô ngại". • Hình ảnh: Trong cung điện của Trời Đế Thích có một tấm lưới bằng châu báu. Mỗi mắt lưới là một viên ngọc. Mỗi viên ngọc phản chiếu tất cả các viên ngọc khác trong lưới. Trong mỗi cái phản chiếu đó lại chứa đựng tất cả các phản chiếu khác, cho đến vô tận. • Ý nghĩa Triết học: Mỗi sự vật, hiện tượng (sự) trong vũ trụ giống như một viên ngọc, nó tồn tại độc lập nhưng đồng thời phản chiếu và chứa đựng toàn bộ vũ trụ (vô ngại). Không có cái nào là hoàn toàn tách biệt. Cái Một nằm trong cái Tất cả, và cái Tất cả nằm trong cái Một. • "帝網重重無罣礙" (Đế võng trùng trùng vô quái ngại) - "Như lưới châu của Trời Đế Thích, tầng tầng lớp lớp không chướng ngại". Điều này miêu tả sự dung thông hoàn hảo, viên dung vô ngại của mọi sự vật và công đức trong cõi Tịnh Độ. Ánh sáng, âm thanh, cây cối, chúng sinh... đều hỗ tương nhiếp nhập, phản chiếu lẫn nhau một cách kỳ diệu mà không hề gây chướng ngại. 6. 閻浮 (Diêm Phù): Diêm Phù Đề, tên của thế giới chúng ta đang sống, được mô tả là một thế giới đầy khổ đau và bất toàn. 7. 淨土 (Tịnh Độ): Cõi Tịnh Độ, thế giới thanh tịnh và an lạc của chư Phật, như Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà. Thầy Bùi Quang Tuấn

SỚ ĐIỆP TRẠNG BIỂU QUAN BẢNG

SỚ ĐIỆP TRẠNG BIỂU QUAN BẢNG

11/01/2026

1. Sớ (疏) Tức Sớ văn, Tấu sớ. Sớ văn, có nghĩa là tín đồ bày tỏ, trình bày ý mình với chư thần. Văn Thể Minh Biện (文體明辯) viết: "Xét Tấu sớ, là tên gọi chung cho các bài biểu mà bầy tôi dâng lên để can gián (vua). Văn chương dâng lên Thiên tử, tên gọi không chỉ một, nên dùng Tấu sớ để bao quát." Trong khoa nghi Đạo Giáo, được dùng ở rất nhiều nơi, thông thường gọi là "sớ văn", hoặc gọi là "văn sớ", có khi chỉ gọi là "văn". 2. Biểu (表) ① Lời kẻ dưới nói với người trên, gọi là Biểu. Nghĩ trong lòng, thể hiện ra ngoài. Biểu có nghĩa là bày tỏ, dùng lời để bày tỏ tình ý ra bên ngoài. ② Nguyên là một loại trong Chương tấu, làm sáng tỏ sự việc đạo lý, khiến cho trở nên minh bạch, để giúp chủ thượng hiểu được, hòng hết lòng trung thành. Chủ yếu dùng để trình bày tình ý, nội dung công khai, nên không ngại để người khác biết. 3. Trạng (狀) ① Muốn trình bày, thưa gửi với chư thần, đại khái đều dùng Trạng. Chỉ đốt đi, không cần đọc to lên. ② Là văn bản của cơ quan cấp dưới trình bày sự thật lên cơ quan cấp trên, gọi là Trạng trình. 4. Điệp (牒) ① Điệp văn dùng trong việc kiến lập, tu sửa trai đàn, chỉ loại văn bản dâng trình lên Thiên đình và các loại văn thư công văn trao đổi giữa thần và thần. ② Nguyên là tên gọi văn thư quan phương thời xưa, chỉ công văn của thượng cấp gửi xuống. Chính Tự Thông (鄭字通) viết: Thuyết Văn Giải Tự nói, đó là thẻ ghi, Quảng Vận nói, thẻ gỗ để viết chữ gọi là Điệp. Người xưa dùng thẻ gỗ, thẻ tre, các lời hứa... đều gọi là Điệp. Từ đời Tống, năm Nguyên Phong về sau, mới đổi việc kiện tụng gọi là Trạng, lời thề trước thần gọi là: thệ trạng, chỉ có công văn của quan phủ mới gọi là "Điệp". 5. Quan (關) ① Khi kiến lập, tu sửa trai đàn, để gửi đi các văn kiện như Điệp, Biểu, Sớ..., ủy thác các sứ giả Công Tào chuyển đến chư thần, nếu số lượng nhiều, ắt phải làm thành mục lục, điểm danh rõ ràng với sứ giả ấy, và dặn dò họ chuyển đệ cho thỏa đáng, chớ nên chậm trễ thất lạc..., mà viết chỉ thị này thành văn kiện, thì gọi là Quan. ② Nguyên là một loại công văn của quan phủ, các quan lại dùng để chất vấn lẫn nhau. Văn Thể Danh Biện (文體名辯) viết: "Các cơ quan tự mình chất vấn nhau, có ba loại: một gọi là Quan: ý là thông báo, trao đổi về sự việc đó." Cho nên cũng gọi là "Quan văn". 6. Bảng (榜) Trong nghi thức trai đàn lễ nghi Đạo Giáo, là loại văn bản được niêm yết, dán công khai trước đàn tràng. Ý nghĩa của nó là để cáo dụ tín chúng biết về thứ tự các bước pháp sự, ước thúc thần tướng, cô hồn, liệt kê toàn bộ kinh điển, chương trình khoa nghi sẽ được tụng niệm, diễn pháp trong trai tiếu điển lễ, thông báo cho thần tướng, tiên lại đến đàn tràng nhận nhiệm vụ, hiểu dụ các lộ cô hồn đến đàn tràng để thụ độ. 7. Bàn về quy tắc "Bình Khuyết" - 平闕 trong văn bản Các từ như thánh hiệu Phật Thánh Đế v.v hoặc các từ có ý nghĩa đến ông giời( hoặc tương tự) như Ân hựu (恩宥), Nguyên xá (原赦), Thiên uy (天威), Giám sát (鑒察), Giáng lâm (降臨), Kinh giáo (經教), Phiêu ngự (飆馭), Thánh đức (聖德)... đều phải "bình khuyết" (lên một dòng mới hoặc bỏ trống ô chữ rồi viết tiếp). Nếu trong văn từ tấu nhẹ thì chỉ cần "khống" (控 - lùi vào) một chữ. Nếu là văn từ chuyên tấu lên các vị to lớn , thì nên "bình khuyết" đài lên dòng mới . Còn đối với các Thần như Thổ Địa, càng không cần "khống". Phàm việc "khống" một chữ, đều là "bình khuyết". Lại nữa, trong văn từ không được "trừu phá" (抽破 - cắt rời) họ tên, phải dời chữ cho khéo, để chúng chỉ nằm trong một hàng là tốt nhất. Thầy Bùi Quang Tuấn

    ‹‹    1 2 3     ››