Hán nôm, tạp mục, thư pháp

https://phapsu.vn

Hán nôm, tạp mục, thư pháp

Hán nôm, tạp mục, thư pháp

CHỮ NĨ

CHỮ NĨ

11/01/2026

Các cụ xưa vẫn nói: “Bùa không nĩ như đĩ không váy” - nghe thì bật cười, nhưng kỳ thực lại gợi một cái nhìn rất thật về đời sống tâm linh: bùa không chỉ là lá giấy viết chữ, mà còn là chiếc áo pháp lực, vừa che chở vừa làm nền cho nghi lễ. ✨ Trong bài viết “PHÙ CHỮ 聻: TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ”, ta cùng lần giở lớp màn sương mỏng giữa chữ viết và bùa chú: 👉 Chữ Hán Nôm không chỉ để đọc, mà còn để “hành pháp”. 👉 Mỗi nét bút mang trong nó cả lịch sử, nghi lễ, và niềm tin dân gian. 👉 Bùa là ngôn ngữ thiêng - vừa văn, vừa đạo, vừa pháp. 🔥 Đọc để thấy: một chữ thôi, cũng có thể biến thành tấm lá chắn chống lại “tà” trong đời sống. 📖 Hãy đọc bài viết để hiểu thêm, và biết đâu bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra bùa chú cũng là… một kiểu văn hóa ngôn ngữ sống động nhất của cha ông ta! PHÙ CHỮ "聻": TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ 1. Nguồn gốc ngữ âm và văn tự Chữ 漸 (âm Hán Việt: tiệm, âm Hán hiện đại: jiàn) vốn mang nghĩa gốc là “dần dần”. Tuy nhiên, từ thế kỷ IX trở đi, chữ này dần thoát khỏi phạm vi ngữ nghĩa thông thường, trở thành một yếu tố ngữ linh trong tín ngưỡng dân gian. • “Tiệm nhĩ” (漸耳): Cụm từ xuất hiện trong Tuyên Thất Chí (Đường), gắn với nhân vật Phùng Tiệm (馮漸), người được đồn có năng lực trừ quỷ. Từ cách gọi “Tiệm nhĩ” (ý chỉ “chính là Tiệm đó”) đã hình thành một “ngữ danh pháp lực”. • Từ đây xuất hiện sự biến đổi văn tự: hai chữ “漸耳” viết dọc dễ bị đọc nhầm thành một chữ duy nhất 聻. • 聻 (Tích, Nễ): dần dần trở thành tên gọi của một loài quỷ trong dân gian. Ngũ Âm Tập Vận (Kim) định nghĩa: “Người chết hóa quỷ, quỷ chết hóa Tích (Nễ); thấy chữ này bằng triện thư dán trước cửa, quỷ đều phải tránh xa ngàn dặm.” • Về sau, chữ này được kết hợp với “雨” (vũ, mưa) thành 雨漸耳 hay 雨聻, trở thành Tử Vi Húy trong Đạo giáo, một loại bùa chú trấn tà có sức mạnh đặc biệt. Như vậy, từ ngữ âm (tiệm) đến chữ viết (漸耳 → 聻 → 雨聻), ta chứng kiến một tiến trình chuyển hóa từ ngôn ngữ thông tục → ký hiệu phù chú → pháp thuật tôn giáo. 2. Bối cảnh lịch sử và văn hóa Thời Đường (618-907) Nguồn gốc phù chữ “漸” được gắn với câu chuyện Phùng Tiệm trong Tuyên Thất Chí - Phùng Tiệm chế quỷ: “Phùng Tiệm người Hà Đông… Đạo sĩ họ Lý bảo rằng: Thời nay trừ quỷ không ai bằng Tiệm nhĩ (漸耳). Từ đó người Trường An đua nhau viết chữ 聻 trước cửa nhà.” Chữ 漸 từ đây được coi là biểu tượng trừ tà, mở đầu cho hiện tượng “đồng âm hóa phù” - tức lấy tên người linh ứng biến thành bùa. Thời Tống - Kim (960-1234) Ngũ Âm Tập Vận xác lập cơ sở lý thuyết: • Người chết hóa quỷ → Quỷ chết hóa Tích (Nễ). • Tích (Nễ) lại khắc chế được quỷ → nguyên lý “dùng độc trị độc”. Đây là bước chuyển từ truyền thuyết dân gian sang hệ thống lý thuyết có tính khái quát. Thời Minh - Thanh (1368-1912) Chính Tự Thông ghi nhận “聻” là bùa phổ biến, dân gian vẽ đầu hổ kèm chữ này trước cửa để trừ dịch bệnh (Tây Dương Tạp Trở). Bùa “聻” không chỉ trấn trạch mà còn được ứng dụng rộng rãi trong chữa bệnh, ngăn tà khí. 3. Chức năng pháp thuật Theo thuyết “Âm khí thăng thiên” (陰氣升天) trong Đạo giáo: • Chữ “雨” tượng trưng cho Thiên giới, dương khí cao, có thể khống chế âm khí. • Khi kết hợp với 聻, tạo thành 雨聻, tổng cộng 28 nét, tượng trưng cho Nhị Thập Bát Tú - lực lượng tinh tú trấn áp quỷ thần. Trong thực hành, phù “雨聻” có nhiều dạng và ứng dụng: Dạng phù Công năng Vật liệu hỗ trợ 漸 (đơn) Trấn cửa, ngừa bệnh Giấy vàng, mực đỏ 雨漸耳 Bảo vệ toàn diện Lệnh bài gỗ, tiền đồng 雨聻 + Thương/Kiếm Tiêu diệt yêu ma Pháp khí kim loại Trong các nghi lễ, đạo sĩ thường kết hợp phù này với chú ngữ và khí cụ pháp thuật (thương, kiếm, kích) để gia tăng uy lực. 4. Phân tích văn bản học Điểm thú vị là chữ “聻” mang hai hướng phát triển khác nhau: • Trong Thiền tông Phật giáo: “聻” đọc âm nǐ, chỉ là trợ từ ngữ khí, tương đương với “vậy”, “nhỉ”. Ví dụ: “Hà cố nǐ?” (Vì sao vậy?). Đây là chứng tích ngữ pháp còn lại trong Chính Tự Thông. • Trong Đạo giáo: “聻” lại là một phù hiệu trừ tà, đọc jiàn, gắn với tên quỷ. Đây là sự chuyển dịch ngữ nghĩa độc đáo: một chữ vừa là hư từ vô nghĩa, vừa là bùa chú hữu hiệu. Trong truyền thuyết địa phương: • Miền Bắc Trung Hoa: “Tiệm nhĩ” gắn với Chân Vũ Đại Đế - thần trấn phương Bắc. • Vùng Giang Nam: Liên hệ đến Tử Vi Đại Đế và phép luyện thủy (cơ thể 70% nước, có khả năng thông linh). 5. Bằng chứng khảo cổ và hiện vật • Tiền bùa “Sơn Quỷ”: đồng tiền đúc thời Minh-Thanh thường khắc “漸耳” hoặc “雷令”, cho thấy tính phổ dụng của phù chú. • Lệnh bài đạo sĩ: hiện vật thế kỷ XIV tại Hồ Bắc khắc “雨漸耳” cùng hình kiếm trừ tà, minh chứng rõ ràng rằng phù này đã được dùng trong pháp khí hành đạo. 6. Di sản văn hóa Phù chữ “漸” không tồn tại đơn độc mà dung hợp trong nhiều truyền thống: • Phật - Đạo dung hợp: Trên tiền bùa, “雨漸耳” thường đi kèm chú Phật giáo “Án ma ni bát di hồng”. Điều này cho thấy sự hòa quyện giữa Phật chú và Đạo phù, cùng góp phần tăng cường công năng trấn áp. • Ảnh hưởng y thuật: Trong Chú Do khoa (祝由科) - phương pháp chữa bệnh bằng bùa chú, phù “雨漸耳” đóng vai trò quan trọng trong việc xua tà khí gây bệnh. Kết luận Phù chữ “漸” là một hiện tượng ký hiệu đa tầng độc đáo trong văn hóa Đông Á: 1. Ngôn ngữ → Tín ngưỡng: từ một chữ Hán thông thường biến thành vật linh. 2. Cá nhân → Cộng đồng: từ truyền thuyết Phùng Tiệm trở thành biểu tượng trấn tà phổ biến. 3. Đạo giáo → Liên tôn giáo: kết hợp với Phật chú, tạo nên bùa liên tôn giáo. Sự biến đổi ấy phản ánh một lối tư duy dân gian: • Bệnh tật (Âm) → quy cho quỷ (Âm cực). • Quỷ chết thành Tích (Nễ) (Âm hơn Âm). • Dùng “Tích (Nễ)” để trị quỷ → triết lý “Lấy âm chế âm” (以陰制陰). Qua đó, phù chữ “漸” vừa là hiện vật tín ngưỡng, vừa là chứng tích ngôn ngữ, lại vừa là minh chứng cho sự linh hoạt của tư duy cổ nhân trong việc tìm lời giải cho khủng hoảng tinh thần và xã hội. Tư liệu tham khảo chính: • 《宣室志》 (唐, 張讀) • 《太平廣記》 (宋) • 《五音集韻》 (金, 韓道昭) • 《正字通》 (明, 張自烈) • 《西陽雜俎》 (唐, 段成式) • Khảo cứu Tử Vi Húy trong Đạo giáo (Đại học Nhân dân Bắc Kinh, 2018) THẦY BÙI QUANG TUẤN

ẨM HÀ TƯ NGUYÊN

ẨM HÀ TƯ NGUYÊN

11/01/2026

Mấy bữa nay lướt mạng, tự nhiên lại gặp clip tranh cãi : “Ẩm thủy tư nguyên” hay “Ẩm hà tư nguyên” mới đúng? Ối giời ơi, tưởng bàn chuyện “nghìn năm văn hiến”, hóa ra lại biến thành hội “ăn vạ câu chữ”. Người thì giương gươm “sát phạt”, kẻ thì múa phím “phỉ báng” nhau như thể… chữ sai thì tổ tiên không nhận con cháu nữa vậy. Nhưng xin thưa: cả hai đều là một – đều nhắc đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Dù chữ “thủy” (nước) hay chữ “hà” (sông), thì cái gốc vẫn là lời nhắc: hễ hưởng thì phải biết tri ân, hễ uống dòng nước mát thì nhớ về mạch nguồn sâu. Cái hay ở chỗ: • Người xưa mượn chữ Hán để gói ghém đạo lý. • Người nay nói bằng tiếng Việt giản dị, mà vẫn đọng lại cùng một tinh thần. • Từ Trung Hoa, Việt Nam cho đến nhiều nền văn hóa khác, tư tưởng “nhớ nguồn cội” vốn là sợi chỉ đỏ nối kết con người với quá khứ, với tổ tiên, với ân nghĩa. Vậy mà trên mạng, chỉ một chữ “hà” hay “thủy” cũng thành cớ để thiên hạ xâu xé nhau. Quên mất rằng: ngôn ngữ không phải để công kích, mà để giữ đạo lý. 👉 Ai còn băn khoăn, xin mời đọc bài viết: “Uống Nước Nhớ Nguồn – Hành Trình Ngôn Ngữ và Đạo Lý Xuyên Văn Hóa”. Đọc rồi sẽ thấy, chữ nghĩa có thể khác, nhưng đạo lý thì không hề đổi thay. #UốngNướcNhớNguồn #ẨmThủyTưNguyên #ẨmHàTừNguyên #NgônNgữVàĐạoLý Uống Nước Nhớ Nguồn: Hành Trình Ngôn Ngữ và Sự Kết Tinh của Một Đạo Lý Xuyên Văn Hóa Trong kho tàng ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, thành ngữ “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ là một lời nhắc nhở luân lý, mà còn là biểu tượng của một thế giới quan nhân văn sâu sắc. Từ đời sống hằng ngày, trong giao tiếp và giáo dục, đến khi đi vào văn học, nghệ thuật, câu thành ngữ này đã trở thành kết tinh của một đạo lý mang tính phổ quát, vượt qua ranh giới dân tộc và văn hóa. Thành ngữ "Uống nước nhớ nguồn" không phải là một khái niệm đơn nhất mà là kết quả của một quá trình sàng lọc, biến đổi và kết tinh ngôn ngữ, bắt nguồn từ một điển tích văn chương cổ đại. Để hiểu sâu sắc về nó, chúng ta cần phải truy nguyên về các biến thể chữ Hán - những viên gạch đầu tiên xây nên ý nghĩa triết lý này. I. Gốc Rễ Điển Tích: 飲其流者懷其源 (Ẩm kỳ lưu giả hoài kỳ nguyên) Hạt giống của tư tưởng "Uống nước nhớ nguồn" được gieo mầm từ hai câu thơ trong bài "Trưng Điệu Khúc" (徵調曲) của Dữu Tín (庾信) thời Bắc Chu: 落其實者思其樹,飲其流者懷其源 (Lạc kỳ thực giả tư kỳ thụ, Ẩm kỳ lưu giả hoài kỳ nguyên) Câu thơ sử dụng hình ảnh song đối hoàn hảo: • 飲其流 (Ẩm kỳ lưu): "Uống dòng nước của nó". Chữ 流 (Lưu) rất cụ thể, chỉ dòng nước đang chảy, là sản phẩm trực tiếp và hữu hình từ nguồn. • 懷其源 (Hoài kỳ nguyên): "Nhớ đến nguồn của nó". Chữ 懷 (Hoài) mang sắc thái tình cảm sâu đậm hơn chữ 思 (Tư - nghĩ), hàm chứa sự nhớ thương, lòng biết ơn và sự trân trọng chất chứa trong tâm can. Như vậy, hình ảnh nguyên thủy rất cụ thể: hưởng thụ một thứ gì đó (dòng nước, quả ngọt) thì phải nhớ đến nơi khởi sinh ra nó (nguồn nước, gốc cây). (Phụ lục 1) II. Sự Phát Triển Thành Các Thành Ngữ Cố Định Từ câu thơ gốc, các học giả đời sau đã rút gọn, khái quát hóa thành những thành ngữ bốn chữ, mỗi phiên bản nhấn mạnh một sắc thái khác nhau. 1. 飲流懷源 (Ẩm lưu hoài nguyên) - Phiên bản trung thành nhất • Giữ nguyên cả lưu (流) và hoài (懷). • Ý nghĩa: Bảo toàn gần như nguyên văn điển tích. Hình ảnh “uống dòng nhớ nguồn” được giữ lại, cùng với chiều sâu tình cảm của chữ “hoài”. 2. 飲水思源 (Ẩm thủy tư nguyên) - Phiên bản phổ biến và triết lý nhất • Thay lưu (流 - dòng) bằng thủy (水 - nước). • Thay hoài (懷 - hoài niệm) bằng tư (思 - nghĩ). • Ý nghĩa: Đây là bước phát triển xuất sắc. Từ “uống dòng nước” (cụ thể) trở thành “uống nước” (phổ quát), biến thành một đạo lý áp dụng rộng khắp. Chữ “tư” nhấn mạnh sự suy ngẫm có ý thức, giảm bớt tình cảm nhưng tăng tính lý trí. (Phụ lục 2 ) 3. 飲水知源 (Ẩm thủy tri nguyên) - Phiên bản nhấn mạnh sự thấu hiểu • Thay 思 (nghĩ) bằng 知 (biết, hiểu rõ). • Ý nghĩa: Không chỉ nhớ mà còn phải nhận thức, thấu hiểu cặn kẽ nguồn gốc. 4. 飲河思源 (Ẩm hà tư nguyên) - Phiên bản cụ thể hóa hình ảnh • Thay 水 (nước) bằng 河 (sông). • Ưu điểm: Hình ảnh “nguồn sông” rất dễ hình dung. • Nhược điểm: Làm mất đi tính phổ quát triết lý. Vì thế, ít phổ biến. (Phụ lục 3) III. Sự Lựa Chọn Của Lịch Sử và Hành Trình Vào Văn Hóa Việt Trong số các biến thể, 飲水思源 (Ẩm thủy tư nguyên) đã trở thành chuẩn mực. Nó vừa dễ nhớ, hàm súc, lại vừa cân bằng giữa hình ảnh giản dị và triết lý sâu xa. Khi vào Việt Nam, các Nho sĩ đã dịch thành ngữ này thành "Uống nước nhớ nguồn". Bản dịch vừa trung thành vừa sáng tạo: • "Nước" trong tiếng Việt bao quát giống như thủy (水). • "Nguồn" vừa là nguồn nước, vừa là nguồn cội - mở rộng nghĩa sang cả gốc gác, tổ tiên, văn hóa. Thành ngữ này nhanh chóng vượt khỏi phạm vi điển tích để trở thành một đạo lý sống trong dân gian, song hành cùng tục ngữ Việt: • “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây.” • “Ăn gạo nhớ kẻ đâm xay giần sàng.” Thành ngữ cũng được vận dụng rộng trong văn học, từ Trung Hoa đến Việt Nam, trở thành thông điệp phổ quát về lòng biết ơn, sự trân trọng nguồn gốc và tinh thần cộng đồng. (Phụ lục 4.) Kết luận Hành trình từ 飲其流者懷其源 đến 飲水思源, rồi bản dịch "Uống nước nhớ nguồn", là minh chứng cho quá trình sàng lọc và kết tinh ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ. Mỗi biến thể chữ Hán phản ánh một góc nhìn: từ cụ thể (dòng nước) đến khái quát (nước), từ cảm xúc (hoài) đến lý trí (tư, tri). Cuối cùng, sự chọn lọc của lịch sử đã trao cho tiếng Việt một bản dịch giản dị mà sâu xa - một đạo lý sống trở thành nền tảng văn hóa. “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ là một thành ngữ, mà là tinh thần tri ân, gắn kết con người với quá khứ, với cộng đồng, và với chính căn cội tồn tại của mình. Phần phụ lục Phụ lục 1. Văn bản gốc và dịch nghĩa bài Trưng Điệu Khúc Điển tích nguồn gốc: Trong bài "Trưng Điệu Khúc" của Dữu Tín thời Bắc Chu (dẫn theo "Dữu Tử Sơn Tập Chú - Quyển 6 - Giao Miếu Ca Từ"). Nguyên tác: 正陽和氣萬類繁,君王道合天地尊。 黎人耕植於義圃,君子翱翔於禮園。 落其實者思其樹,飲其流者懷其源。 咎繇為謀不仁遠,士會為政群盜奔。 克寬則昆蟲內向,彰信則殊俗宅心。 渭橋有月支抱馬,上苑有烏孫學琴。 赤玉則南海輪賮,白環則西山獻琛。 無勞鑿空於大夏,不待蹶角於蹛林。 Phiên âm Hán-Việt: Chính dương hòa khí vạn loại phồn, Quân vương đạo hợp thiên địa tôn. Lê nhân canh thực ư nghĩa phố, Quân tử cao tường ư lễ viên. Lạc kỳ thực giả tư kỳ thụ, Ẩm kỳ lưu giả hoài kỳ nguyên. Cao Dao vi mưu bất nhân viễn, Sĩ Hội vi chính quần đạo bôn. Khắc khoan tắc côn trùng nội hướng, Chương tín tắc thù tục trạch tâm. Vị kiều hữu Nguyệt Chi bão mã, Thượng uyển hữu Ô Tôn học cầm. Xích ngọc tắc Nam Hải luân tẫn, Bạch hoàn tắc Tây Sơn hiến sâm. Vô lao tạc không ư Đại Hạ, Bất đãi quyết giác ư Đái Lâm. Dịch nghĩa: (Khí trời) Chính dương [1] ôn hòa, vạn vật sinh sôi nảy nở. Đạo của bậc quân vương hợp với lẽ Trời Đất nên được tôn quý. Người dân (Lê nhân [2]) cày cấy trong vườn Nghĩa. Kẻ quân tử tung bay trong vườn Lễ. Kẻ hái quả [3] (của cây) thì nghĩ đến cây (đã sinh ra nó). Người uống dòng (nước) thì nhớ tới nguồn (của nó). Cao Dao làm mưu sĩ, kẻ bất nhân phải tránh xa. Sĩ Hội mà xử lý chính sự, lũ trộm cướp chạy tan. (Lòng nhân) khoan dung đến cả, thì côn trùng cũng quay về hướng theo. (Lòng) trung tín được biểu dương, thì những tục khác biệt cũng an lòng quy phục. Trên cầu Vị Thủy có người Nguyệt Chi ôm ngựa (đến triều cống). Trong vườn thượng uyển có người Ô Tôn học đàn (tỏ lòng thần phục). Ngọc đỏ thì (nước) Nam Hải chở lễ cống (đến dâng). Vòng ngọc trắng thì (núi) Tây Sơn dâng châu báu (hiến lên). (Khắp nơi quy phục) chẳng cần phải mở đường xuyên qua Đại Hạ (nhờ uy đức). Cũng không đợi phải khiến (chư hầu) quỳ gối ở Đái Lâm (nhờ vũ lực). Chú thích điển tích: 1. Chính dương (正陽): Phương Nam, biểu tượng cho mùa Hạ trong Ngũ Hành. 2. Lê nhân (黎人): Chỉ người dân thường, bách tính. 3. Thực (實): Hạt giống, quả của cây. Nguyên gốc của "Uống nước nhớ nguồn" là "Ẩm lưu hoài nguyên" (飲流懷源). Dữu Tín là một nhà văn học nổi tiếng thời Nam Bắc triều. Bài "Trưng Điệu Khúc" này được sáng tác để ca ngợi đạo lý của bậc quân chủ, biết noi theo lẽ trời đất để nuôi dưỡng vạn vật. Trong đó, hai câu "Lạc kỳ thực giả tư kỳ thụ, ẩm kỳ lưu giả hoài kỳ nguyên" (落其實者思其樹,飲其流者懷其源 - Kẻ ăn quả thì nghĩ đến cây đã sinh ra nó, người uống dòng nước thì nhớ tới nguồn của nó) nhắc nhở con người khi hưởng thụ thành quả phải nhớ đến người đã tạo ra nó, khi uống nước phải nhớ tới nguồn, khuyên răn không được quên ơn huệ của người khác. Về sau, thành ngữ "Uống nước nhớ nguồn" được hình thành từ đây, dùng để ví von về lòng biết ơn, không quên cội nguồn. Phụ lục 2. Phân tích ngữ pháp và sự thay thế “lưu” (流) bằng “thủy” (水) Câu gốc: 落其實者思其樹,飲其流者懷其源 (Lạc kỳ thực giả tư kỳ thụ, ẩm kỳ lưu giả hoài kỳ nguyên) Chúng ta sẽ tách câu ra thành các thành phần cú pháp: 1. 落其實者 (Lạc kỳ thực giả): o 落 (Lạc): Động từ, nghĩa là "rơi rụng", "hái xuống", ở đây hàm ý "thu hái", "hưởng thụ" quả ngọt. o 其 (Kỳ): Đại từ chỉ định, có thể dịch là "cái ấy", "của nó". Ở đây, "kỳ" thay thế cho danh từ sẽ được nhắc đến sau ("cây"). o 實 (Thực): Danh từ, nghĩa là "quả", "hạt", "thành quả". o 者 (Giả): Trợ từ kết cấu, biến cụm "落其實" (hái quả của nó) thành một danh từ, có nghĩa là "kẻ hái quả của nó" hoặc "kẻ hưởng thụ thành quả". o Cả cụm: "Kẻ hái quả (của cây đó)". 2. 思其樹 (Tư kỳ thụ): o 思 (Tư): Động từ, nghĩa là "nghĩ đến", "nhớ đến". o 其 (Kỳ): Đại từ chỉ định, "ấy", "đó". "Kỳ" ở đây ám chỉ lại đối tượng đã được đề cập trong cụm "giả" - tức là cái cây đã sinh ra quả. o 樹 (Thụ): Danh từ, "cây". o Cả cụm: "(thì phải) nghĩ đến cái cây (đã sinh ra quả đó)". 3. 飲其流者 (Ẩm kỳ lưu giả): o 飲 (Ẩm): Động từ, "uống". o 其 (Kỳ): Đại từ chỉ định, "ấy", "của nó". "Kỳ" ở đây thay thế cho danh từ sẽ nhắc đến sau ("nguồn"). o 流 (Lưu): Danh từ, "dòng chảy", "dòng nước". o 者 (Giả): Trợ từ kết cấu, biến cụm "飲其流" (uống dòng của nó) thành một danh từ, có nghĩa là "kẻ uống dòng nước của nó". o Cả cụm: "Kẻ uống dòng nước (của nguồn đó)". 4. 懷其源 (Hoài kỳ nguyên): o 懷 (Hoài): Động từ, mang sắc thái mạnh hơn 思 (tư), nghĩa là "nhớ nhung", "hoài niệm", "ôm ấp trong lòng". o 其 (Kỳ): Đại từ chỉ định, "ấy", "đó". Ám chỉ lại đối tượng đã được đề cập - tức là nguồn nước. o 源 (Nguyên): Danh từ, "nguồn", "khởi điểm". o Cả cụm: "(thì phải) nhớ đến (và biết ơn) cái nguồn (đã sinh ra dòng nước đó)". Tổng kết cấu trúc ngữ pháp: Câu văn sử dụng cấu trúc song song và đối xứng rất chuẩn mực của thể văn biền ngẫu: [Động từ + Tân ngữ + 者] + [Động từ + Tân ngữ] Cụ thể: • 落其實者 (Chủ ngữ 1) -- 思其樹 (Vị ngữ 1) • 飲其流者 (Chủ ngữ 2) -- 懷其源 (Vị ngữ 2) Dịch sát nghĩa ngữ pháp: "Kẻ hái quả của nó thì nghĩ đến cây của nó, kẻ uống dòng của nó thì nhớ đến nguồn của nó." Việc Thay Thế "Lưu" (流) Bằng "Thủy" (水) 1. "Lưu" (流) và "Thủy" (水) có mối quan hệ hữu cơ, không tách rời: o Lưu (流) bản chất là Thủy (水) đang chuyển động. Không thể có "dòng chảy" mà không có "nước". Vì vậy, "uống dòng nước" (飲其流) thực chất chính là "uống nước từ dòng chảy đó". Hành động cốt lõi vẫn là "uống nước". o Việc dùng "lưu" trong nguyên tác của Dữu Tín là để tạo sự đối xứng hoàn hảo với "thực" (quả) ở vế trước. "Quả" là thứ cụ thể từ cây, "dòng" là thứ cụ thể từ nguồn. 2. Tại sao "Thủy" (水) lại là sự thay thế xuất sắc? o Tính Khái Quát và Triết Lý Cao Hơn: Khi rút gọn thành thành ngữ, mục đích là truyền tải một đạo lý chứ không còn miêu tả một hình ảnh cụ thể nữa. "Uống nước" (飲水) là một hành động phổ quát, cơ bản nhất của con người để duy trì sự sống. Dùng "thủy" khiến đạo lý "nhớ nguồn" trở nên gần gũi, áp dụng được cho mọi hoàn cảnh hưởng thụ thành quả trong cuộc sống, không chỉ giới hạn trong việc uống nước từ một con suối hay dòng sông. o Sự Cô Đọng và Dễ Phổ Biến: Thành ngữ cần ngắn gọn, dễ nhớ, dùng những từ phổ thông nhất. "Thủy" (nước) là một khái niệm cơ bản hơn, phổ biến hơn so với "Lưu" (dòng chảy). "Ẩm thủy tư nguyên" (4 chữ) nghe trơn tru và dễ đi vào lòng người hơn là "Ẩm lưu tư nguyên" hoặc "Ẩm lưu hoài nguyên". o Không Làm Mất Ý Nghĩa Gốc: Như đã phân tích, "uống nước" ở đây NGẦM ĐỊNH là uống nước từ một dòng chảy có nguồn gốc rõ ràng. Người đọc hiểu ngầm rằng "nước" đó không phải là thứ nước đọng trong vũng, mà là nước từ một nguồn mạch, một dòng suối, con sông. Do đó, việc thay thế "lưu" (dòng nước) bằng "thủy" (nước) là một sự thay thế có logic, dựa trên mối quan hệ biện chứng giữa "vật chất" (thủy) và "trạng thái" của nó (lưu). Nó khiến câu nói trở nên khái quát hơn nhưng vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi. Phụ lục 3. So sánh “Thủy” (水) và “Hà” (河) Sự khác biệt giữa "Thủy" (水) và "Hà" (河) • Thủy (水): Nghĩa rộng và khái quát, chỉ "nước" nói chung. Nó có thể là nước suối, nước giếng, nước mưa, nước sông, nước biển... Từ này mang tính triết lý và phổ quát cao. "Uống nước" (飲水) là một hành động cơ bản nhất của con người, từ đó mới nảy sinh ra đạo lý "nhớ nguồn". • Hà (河): Nghĩa hẹp và cụ thể hơn, thường dùng để chỉ "con sông" (thường là chỉ sông Hoàng Hà trong văn cảnh cổ đại Trung Quốc, nhưng cũng có thể hiểu chung là sông ngòi). "Uống sông" (飲河) nghe có vẻ kém tự nhiên hơn vì hành động thực tế là uống nước từ con sông, chứ không phải uống cả con sông. Phụ lục 4. Dẫn chứng văn học và tục ngữ 1. "Tỉnh thế nhân duyên truyện" đời Thanh: "《醒世姻緣傳》第一五回:「我們如今在這裡受榮華,享富貴,怎好不飲水思源?」... sao có thể không uống nước nhớ nguồn?" 2. Thư của Thang Bân đời Thanh gửi Hoàng Tái Tông: 清.湯斌《湯子遺書.卷五.與黃太沖書》:「伏望時賜指南,加以鞭策,倘有所進,飲水思源,敢忘所自?」"... dám đâu quên nguồn gốc của mình?" 3. "Nhi nữ anh hùng truyện" đời Thanh: 《兒女英雄傳》第二五回:「再加上媳婦張金鳳,因姑娘當日給他作成這段良緣,奉著這等二位恩情備至的翁姑,伴著這等一個才貌雙全的夫婿,飲水思源,打算自己當日受了八兩,此時定要還他半觔。」 Nhân vật Trương Kim Phượng nhớ ơn người đã tạo duyên cho mình, thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn. 4. "Quan trường hiện hình ký" đời Thanh: 《官場現形記》第二八回:「小姪這個官兒,還是軍門所保,小姪飲水思源,豈有坐視之理?」"... cháu đâu có lý nào lại ngồi nhìn (mà không giúp)?" (Ám chỉ nhớ ơn người đã tiến cử, bảo đảm cho chức vụ của mình). 5. "Nhị thập niên mục đỗ quái hiện trạng" đời Thanh: 《二十年目睹之怪現狀》第七八回:「那一位雖然醋心重,然而見了金姨太太,倒也讓他三分。這也是他飲水思源的意思。」-Miêu tả một nhân vật tỏ lòng nhớ ơn, nhường nhịn. 6. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây , Ăn gạo nhớ kẻ đâm xay giần sàng 7. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây , Ăn khoai nhớ kẻ cho dây mà trồng. 8. Con người có tổ có tông, Như cây có cội, như sông có nguồn. 9. Con người có tổ có tông, Như cây có cội, như sông có nguồn. THẦY BÙI QUANG TUẤN

MƯỜI LOẠI CÔ HỒN

MƯỜI LOẠI CÔ HỒN

11/01/2026

Tháng Bảy không chỉ có mâm cơm cúng, mà còn là “bữa tiệc” dành cho những vị khách chẳng bao giờ nhận được thiệp mời. Cứ đến tháng bảy âm lịch hằng năm, những mâm cúng cô hồn lại bày ra khắp chốn nơi nơi. Trong lễ nghi đó, người ta còn nghe những lời văn than về các loại cô hồn. Vốn ban đầu, đó là những bản Hán cổ văn đầy mê hoặc huyền ảo; nhưng người Việt mình lại diễn nôm thành những áng văn than vô cùng hình ảnh và chân thực. Trong đó, “Văn tế thập loại chúng sinh” được cho là của cụ Nguyễn Du là bản tiêu biểu, và còn rất nhiều bản diễn nôm tuyệt vời khác – nếu đủ duyên sẽ chia sẻ thêm cùng mọi người. Người Việt mình quen gọi đó là cúng cô hồn, hay “xá tội vong nhân”. Nhưng ít ai biết: đằng sau mâm gạo muối, cháo trắng tung ra ngã ba đường kia, là cả một câu chuyện vừa huyền bí, vừa thấm đẫm tinh thần nhân đạo. Trong kinh điển Phật giáo có đoạn kể: một đêm, ngài A-nan gặp quỷ Diệm Khẩu - hình hài tiều tụy, miệng phun lửa, cổ họng nhỏ như kim, báo trước ba ngày nữa A-nan sẽ chết, thành ngạ quỷ. Sợ quá, A-nan chạy về cầu cứu Phật. Phật mới dạy cách “cứu”: hãy bố thí thức ăn và trì chú. Nhờ thần chú, một bát cơm có thể biến thành vô lượng cam lồ, đủ nuôi vô số ngạ quỷ, vong linh, cô hồn. Nhờ đó, kẻ chết được siêu thoát, người sống lại thêm thọ mạng và phước báu. Ngẫm lại, “Thập loại cô hồn” chính là lời triệu thỉnh: từ binh lính tử trận, sản phụ chết non, kẻ tha phương vất vưởng, đến người nghèo hèn, tù tội, thậm chí cả những linh hồn bị bỏ quên không ai cúng tế. Không sót một ai. Tất cả đều được mời dự “bữa tiệc pháp thực” – món ăn bằng năng lực từ bi, biến khổ đau thành no đủ, siêu thoát. Nghe thì huyền hoặc, nhưng ý nghĩa lại rất đời thường: 👉 Không chỉ người sống mới cần quan tâm, ngay cả những “kẻ vô hình” cũng cần được nhớ đến. 👉 Cúng cô hồn, suy cho cùng, là cách để chúng ta học lòng rộng lớn, bớt phân biệt, biết nhìn người khổ mà thương hơn là khinh khi. 👉 Và cũng để nhắc chính mình: sống sao cho khi nhắm mắt, khỏi phải lang thang trong mười loại cô hồn kia. Thế mới thấy: cái “tiệc” này không phải chỉ để dọn cho người chết. Mà còn là để người sống soi lại mình. #CúngCôHồn #XáTộiVongNhân #NguyễnDu #ThậpLoạiCôHồn #VănHóaViệt VĂN MƯỜI LOẠI CÔ HỒN: TRỌNG TÂM CỦA NGHI LỄ DU-GIÀ DIỆM KHẨU Nghi lễ Du-già Diệm Khẩu (瑜伽焰口) là một pháp hội bố thí thực phẩm cho các loài ngạ quỷ (quỷ đói), có nguồn gốc từ cuộc gặp gỡ giữa Tôn giả A-nan và quỷ Diệm Khẩu (焰口 - Miệng Lửa). Trọng tâm của nghi lễ này không chỉ nằm ở các thần chú (đà-la-ni) gia trì biến thực phẩm thành cam lồ, mà còn ở việc triệu thỉnh và cứu độ rộng khắp tất cả các loại chúng sinh đang đau khổ. "Văn Mười Loại Cô Hồn" (十類孤魂文) chính là phần kinh văn quan trọng liệt kê và mời gọi các hạng tử linh, cô hồn về tham dự pháp hội để được no đủ và siêu thoát. I. Nguồn Gốc & Mục Đích: Theo kinh văn, nghi lễ này được khởi xướng khi Đức Phật dạy cho Tôn giả A-nan thần chú Vô Lượng Oai Đức Tự Tại Quang Minh Như Lai Đà-la-ni để cứu ông thoát khỏi cái nghiệp làm quỷ đói và đồng thời cứu độ vô lượng chúng sinh. "Văn Mười Loại Cô Hồn" là phần mở rộng của lòng từ bi đó, đảm bảo không một loại chúng sinh nào bị bỏ sót, từ những người chết oan ức đến những kẻ phạm tội, đều được mời về đạo tràng. II. Nội Dung Chính: Mười Loại Cô Hồn Được Triệu Thỉnh Văn bản liệt kê mười loại cô hồn chính, là đại diện cho tất cả những mảnh đời đau khổ trong cõi luân hồi: Anh Hùng Tử Trận: Những tướng sĩ, binh lính vì bảo vệ đất nước mà chết nơi sa trường. Oan Gia Trái Chủ: Những người chết vì mắc nợ tiền bạc, mạng sống, hoặc do nghiệp duyên oan trái từ kiếp trước, bao gồm cả các thai nhi bị phá bỏ. Kẻ Phỉ Báng & Bất Hiếu: Những người khi sống khinh thường Tam Bảo, không hiếu thảo với cha mẹ, phạm phải Thập ác Ngũ nghịch. Nạn Nhân Tử Nạn Sông Nước: Những người chết đuối, hoặc những lái buôn, người đi tìm châu báu bị chìm thuyền ngoài biển khơi. Người Vùng Biên Địa: Những cư dân ở vùng xa xôi hẻo lánh chết vì những tà kiến hoặc điều kiện khắc nghiệt. Kẻ Viễn Xứ Quạnh Hiu: Những người phải bỏ quê hương đi tha phương, cuối cùng chết cô đơn nơi đất khách quê người, không nơi nương tựa. Người Chết Oan Uổng (Tử Ngoại): Những cái chết thảm khốc, đột ngột như tự vẫn, chết vì hỏa hoạn, sập nhà, cây đổ, hoặc bị thú dữ cắn chết. Phạm Nhân Trong Ngục: Những người chết trong tù, những kẻ phạm pháp, trộm cướp bị xử tử, mang theo nỗi oan khiên không thể giải tỏa. Kẻ Nô Bần Hèn Mọn: Những thân phận nô tì, kẻ hầu người hạ, cả đời lam lũ vất vả và chết trong nghèo khó. Người Tàn Tật, Cô Độc: Những người khuyết tật, mù, điếc, câm, ngọng, những người bệnh tật triền miên, những kẻ cô quả (góa bụa, mồ côi) không nơi nương tựa. Sau mười loại chính, văn bản còn mở rộng lời triệu thỉnh đến vô số các loại chúng sinh khác: từ những oan hồn bám trụ vào cây cối, thành hoàng, các loài yêu quái (魑魅魍魎), cho đến những vong linh không ai thờ cúng, hài cốt bị phơi bày, và cả các loài quỷ như Đại Lực quỷ, Yêu Mị quỷ... III. Ý Nghĩa Triết Lý & Nghi Lễ: Việc phân loại và triệu thỉnh này thể hiện tầm nhìn bao trùm và lòng từ bi vô hạn của Phật giáo: Tính Phổ Quát: Nghi lễ không bỏ sót bất kỳ chúng sinh nào, dù họ thuộc thành phần xã hội nào, chết vì nguyên nhân gì, hay thậm chí đã từng phạm tội lỗi. Nghiệp & Giải Thoát: Mỗi loại cô hồn đều phản chiếu một loại nghiệp (karma) cụ thể. Nghi lễ tin rằng nhờ thần lực của chư Phật (đặc biệt là Phật A Di Đà, Quán Thế Âm, Địa Tạng), sức chú nguyện của chân ngôn và lòng chí thành của hành giả, có thể chuyển hóa nghiệp lực đó, giúp họ được no đủ (pháp thực), thanh tịnh tam nghiệp (thân-khẩu-ý) và hướng đến giải thoát. Sự Hòa Hợp: Nghi lễ này cũng là dịp để giải trừ oan kết giữa người sống và người chết, giữa "chủ nợ và con nợ" (冤家債主 - oan gia trái chủ), mong họ buông bỏ hận thù, cùng nhau tu tập. IV. Vị Trí Trong Toàn Bộ Nghi Lễ Du-Già Diệm Khẩu: "Văn Mười Loại Cô Hồn" thường được tụng đọc trong phần Triệu Thỉnh của nghi lễ. Sau khi đạo tràng đã được kết giới thanh tịnh, hành giả dùng lời văn trang nghiêm này như một lời mời gọi chính thức, kết hợp với trì tụng chú nguyện để các loại cô hồn có thể vượt qua mọi chướng ngại, tập trung về đạo tràng. Tiếp theo đó, các nghi thức khai yết hầu, biến thực (dùng thần chú biến thức ăn thành cam lồ vô tận) và thí thực mới được tiến hành để cho họ thọ hưởng. Lời Kết: "Văn Mười Loại Cô Hồn" không chỉ là một bản văn nghi lễ, mà là một bản tụng đầy chất thơ và bi tráng, phác họa toàn cảnh những thân phận đau khổ trong luân hồi. Nó là trái tim từ bi của nghi lễ Du-già Diệm Khẩu, thể hiện khát vọng giải thoát viên mãn và rốt ráo của Đạo Phật: "Phổ độ chúng sinh, lợi ích hữu tình", không phân biệt sang hèn, thiện ác, mong tất cả đều được "siêu sinh Tịnh Độ, đồng thành Phật đạo". THẦY BÙI QUANG TUẤN

GIAO CHỈ

GIAO CHỈ

11/01/2026

Giao Chỉ Sách 《Ký》 có chép: "Phương Nam gọi là Man, có người 'điêu đề, giao chỉ', lại có kẻ không dùng lửa để nấu ăn." Sách 《Giao Châu Ký》 chép rằng: "Người Giao Chỉ ở huyện Nam Định, xương chân không có đốt, mình mọc đầy lông, kẻ nằm xuống phải nhờ người khác đỡ dậy mới dậy được." Ta từng đến Châu Khâm, thấy những kẻ răng đen, chân đất, áo quần đen sẫm, cũng là người cả thôi, làm sao thấy được cái gọi là "chân không đốt, mình đầy lông" kia chứ? Người ta nói Đạo Châu có người lùn, nhưng người Đạo Châu ngày nay cao đến bảy thước, còn huyện Cung Thành thuộc Chiêu Châu giáp địa giới với Đạo Châu, thỉnh thoảng mới sản sinh ra một hai người lùn. Ta ngờ rằng huyện Nam Định (của Giao Chỉ) cũng giống như (huyện Cung Thành của) Chiêu Châu vậy. Nếu không phải vậy, lẽ nào người ở đó chân đều không có đốt mà lại có thể đỡ lẫn nhau được sao? Có lẽ (vùng đó) thỉnh thoảng chịu "lệ khí", nên mới có tên gọi như vậy. Ý của ta nghĩ là như thế. Chú thích : 1. Giao Chỉ (交阯/交趾): Tên gọi này thường được giải thích theo hai cách: (1) Chân (趾) bắt chéo (交) - chỉ tục đi chân đất hoặc tư thế ngồi bắt chéo chân; (2) Ngón chân cái giao nhau - một đặc điểm nhân chủng học được gán cho cư dân vùng này trong các thư tịch cổ Trung Quốc. Văn bản này đang bàn luận và phản bác một cách giải thích khác. 2.《Ký》 (記): Sách《Lễ Ký》 (Kinh Lễ), một trong Ngũ Kinh của Nho gia. Trong thiên "Vương Chế" của 《Lễ Ký》 có câu: "Nam phương viết Man, điêu đề giao chỉ, hữu bất hỏa thực giả hĩ" (Phương Nam gọi là Man, có người trán vẽ, ngón chân cái giao nhau, có kẻ không nấu chín thức ăn). 3. Man (蠻): Từ dùng trong các thư tịch cổ Trung Quốc để chỉ các tộc người phía Nam, mang sắc thái miệt thị, xem họ là man di, kém văn minh. 4. Điêu đề, giao chỉ (雕題交阯): Điêu đề (雕題): "Điêu" = chạm khắc, vẽ; "đề" = trán. Chỉ tục xăm mình, vẽ hình lên trán của các cư dân phương Nam. Giao chỉ (交阯/交趾): Như đã giải thích ở trên. 5. Bất hỏa thực (不火食): Không dùng lửa để nấu chín thức ăn, chỉ lối sống ăn đồ sống, được cho là man di. 6.《Giao Châu Ký》 (交州記): Một cuốn sách cổ (có thể từ thời Lục triều) ghi chép về phong thổ, sản vật, nhân vật và truyền thuyết ở Giao Châu (vùng đất bao gồm miền Bắc Việt Nam và một phần Quảng Tây, Quảng Đông ngày nay). Sách này nay đã thất lạc, chỉ còn được trích dẫn rải rác trong các sách khác. 7. Nam Định huyện (南定縣): Một huyện cổ thuộc Giao Chỉ. Cần lưu ý đây là đơn vị hành chính thời cũ, không phải tỉnh Nam Định của Việt Nam ngày nay. 8. Túc cốt vô tiết, thân hữu mao (足骨無節,身有毛): "Xương chân không đốt, mình có lông". Đây là một trong những mô tả mang tính huyền thoại, dị truyền về các dân tộc xa xôi trong các sách cổ Trung Quốc, phản ánh sự hiểu biết hạn chế và tưởng tượng về "những người khác biệt". 9. Châu Khâm (欽州): Một châu thuộc Quảng Tây, Trung Quốc, giáp với miền Bắc Việt Nam. 10.Hắc xỉ, tiển túc, tạo kỳ y thường (黑齒跣足、皂其衣裳): Hắc xỉ (黑齒): Răng đen. Chỉ tục nhuộm răng đen, một phong tục phổ biến của nhiều dân tộc Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc cổ đại. Tiển túc (跣足): Chân đất, đi chân không. Tạo y thường (皂衣裳): Áo quần màu đen sẫm (tạo = màu đen). Đây là những mô tả thực tế về trang phục và phong tục của cư dân vùng này. 11. Đạo Châu (道州) & Chiêu Châu (昭州): Các đơn vị hành chính thời cổ thuộc tỉnh Hồ Nam và Quảng Tây, Trung Quốc ngày nay. 12. Chu Nho (侏儒): Người lùn. 13. Thất xích (七尺): Bảy thước. Một "xích" (thước) cổ của Trung Quốc dài khoảng 23cm, vậy "thất xích" khoảng 1m61, là chiều cao trung bình hoặc khá của đàn ông thời xưa. 14. Lệ khí (戾氣): Khí độc, thứ khí gây ra bệnh tật, dị dạng hoặc những điều bất thường. Tác giả ngụ ý rằng có lẽ vùng Nam Định thỉnh thoảng có thứ khí độc này, khiến một số người sinh ra bị dị tật (như lùn, hoặc theo truyền thuyết là "chân không đốt"), và cái tên Giao Chỉ bắt nguồn từ đó. THẦY BÙI QUANG TUẤN

PHÁP HỘI THỦY LỤC: ĐẠI TRAI ĐÀN CHẨN TẾ CỦA PHẬT GIÁO

PHÁP HỘI THỦY LỤC: ĐẠI TRAI ĐÀN CHẨN TẾ CỦA PHẬT GIÁO

11/01/2026

PHÁP HỘI THỦY LỤC: ĐẠI TRAI ĐÀN CHẨN TẾ CỦA PHẬT GIÁO Trong kho tàng nghi lễ Phật giáo Đại thừa, Pháp hội Thủy Lục (Còn gọi là Thủy Lục Đạo Tràng) được tôn vinh là vua của các pháp hội, mang quy mô hoành tráng và ý nghĩa thâm sâu nhất. Tên đầy đủ là “Pháp Giới Thánh Phàm Thủy Lục Phổ Độ Đại Trai Thắng Hội”, pháp hội này là sự kết tinh của tinh thần từ bi, bình đẳng và trí tuệ, hướng đến mục tiêu rộng lớn: siêu độ và gia hộ cho tất cả chúng sinh. Tên đầy đủ là "Pháp Giới Thánh Phàm Thủy Lục Phổ Độ Đại Trai Thắng Hội" (法界聖凡水陸普度大齋勝會). Ý nghĩa được giải thích từng câu như sau: 1. Pháp Giới (法界): Chỉ rằng bản tính của chư Phật và chúng sinh đều bình đẳng, "Lý" thường là một, nên thông gọi là Pháp Giới. 2. Thánh phàm (聖凡): Chỉ Tứ Thánh trong Thập Pháp Giới, tức là Phật, Bồ Tát, Duyên Giác, Thanh Văn; và Lục Phàm là Trời, Người, A-tu-la, Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sinh. 3. Thủy lục (水陆): Chỉ nơi cư trú và thọ báo của chúng sinh trong ba cõi: Thủy (sông nước), Lục (đất liền) và Không (hư không). Chúng sinh bay trong hư không cần nương vào đất liền để nghỉ ngơi, nên được bao gồm trong đất liền mà gọi là Thủy Lục. 4. Phả độ (普度): Nghĩa là đều độ hết thảy chúng sinh trong Lục đạo, giúp họ giải thoát khỏi những khổ đau của sự đói khát. 5. Đại trai (大齋): Nghĩa là cúng dường thức ăn không hạn chế cho chúng sinh, khiến tâm họ khai mở, ý giải thoát, được thấm nhuần Pháp thủy (nước pháp), nên gọi là Thắng Hội. 6. Thắng Hội (勝會): Là ý nghĩa tụ tập. Người cứu độ và kẻ được độ tụ họp một nơi, thức ăn và Phật pháp đều cùng nhau, nên gọi là Hội. Tức là, nhờ vào công đức của việc kiến lập Pháp hội Thủy Lục Phổ Độ Đại Trai này, để siêu độ chúng sinh đang chịu khổ trong Lục đạo, khiến họ lìa khổ được vui, hướng đến Phật đạo. ❤️ Ý Nghĩa Thâm Sâu: Từ Bi Bình Đẳng Danh hiệu của pháp hội tự nó đã hàm chứa một triết lý sâu xa. "Pháp Giới" chỉ toàn thể vũ trụ, nơi bản tính của chư Phật và chúng sinh vốn bình đẳng. "Thánh Phàm" bao gồm toàn bộ mười pháp giới, từ Tứ Thánh (Phật, Bồ Tát, Duyên Giác, Thanh Văn) đến Lục Phàm (Trời, Người, A-tu-la, Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sinh). "Thủy Lục" tượng trưng cho tất cả môi trường sống - sông nước, đất liền và hư không. "Phổ Độ" là cứu độ rộng khắp, không bỏ sót một chúng sinh nào. Cuối cùng, "Đại Trai Thắng Hội" là đại lễ cúng dường trai thực và Pháp thực một cách trọng thể. Như vậy, Thủy Lục không đơn thuần là một lễ cúng cho người đã khuất, mà là một đại hội tâm linh quy tụ toàn thể vũ trụ, từ các bậc Giác ngộ cho đến những chúng sinh đang đau khổ nhất, cùng được thụ hưởng pháp vị và vật thực, hướng đến sự giải thoát rốt ráo. ❤️ Quy Mô Hoành Tráng và Nghi Thức Trọng Thể Một Pháp hội Thủy Lục chuẩn mực thường được tổ chức trong 7 ngày đêm, với một cấu trúc nghi lễ phức tạp và trang nghiêm, tập trung vào hai khu vực chính: 🎗️Ngoại Đàn: Là nơi đại chúng cùng tham gia tu tập, gồm nhiều đàn tràng chuyên tụng niệm các bộ kinh Đại thừa trọng yếu như Lương Hoàng Bảo Sám, Hoa Nghiêm, Pháp Hoa, Di Đà... cùng các nghi thức như Phóng sinh, Trai Thiên (cúng chư thiên) và Thí thực Phóng Diệm Khẩu (cúng thí cho ngạ quỷ). 🎗️ Nội Đàn: Là trái tim của toàn bộ pháp hội, nơi diễn ra các nghi thức cốt lõi và bí mật. Nội đàn được "kết giới" thành một khu vực thanh tịnh, trang nghiêm, được bảo vệ bởi chư Hộ pháp. Các nghi thức chính yếu tuần tự diễn ra: 🎗️ Kết giới: Thiết lập một đàn tràng thanh tịnh, kiên cố như kim cang. 🎗️ Phát phù, treo phan: Phái các sứ giả (biểu tượng) đi khắp pháp giới và treo cờ phan để báo hiệu, thỉnh mời Thánh chúng và chúng sinh. 🎗️Thỉnh Thượng đường, Cúng dường Thượng đường: Cung thỉnh chư Phật, Bồ Tát, Thánh chúng giáng lâm và dâng lên sự cúng dường tối thượng. 🎗️Thỉnh Hạ đường, Thọ Giới U Minh: Thỉnh mời và truyền thọ giới pháp cho các vong linh, chúng sinh trong lục đạo, giúp họ sám hối nghiệp chướng, thanh tịnh thân tâm. 🎗️Tống Thánh : Nghi thức cuối cùng, tiễn đưa chư Thánh và dùng pháp lực siêu độ tất cả chúng sinh vãng sinh về Tây Phương Tịnh Độ, thông qua biểu tượng "đốt thuyền Bát-nhã" (Thuyền Tây Phương). ❤️ Giá Trị Cốt Lõi: Chuyển Hóa Tâm Thức Tham dự Thủy Lục không phải là một hình thức mua bán công đức. Giá trị cốt lõi nằm ở sự chuyển hóa nội tâm của người tham dự. Ấn Quang Đại sư dạy: "Một phần thành kính, một phần công đức". Chính sự chí thành, thanh tịnh và phát khởi Bồ đề tâm (tâm nguyện vì lợi ích tất cả chúng sinh) của chủ lễ, Pháp sư và đại chúng mới là nhân tố then chốt tạo nên sự cảm ứng đạo giao nhiệm mầu với Phật lực và chúng sinh. Pháp hội Thủy Lục là một kiệt tác về văn hóa và tâm linh, kết tinh trí tuệ và từ bi của Phật giáo. Nó không chỉ là một nghi lễ siêu độ, mà còn là một cơ hội để người sống nhìn lại chính mình, gột rửa tham sân si, mở rộng tấm lòng yêu thương đến với mọi loài, và từ đó kiến tạo một cuộc sống an lạc, hướng thiện ngay tại thế gian này. THẦY BÙI QUANG TUẤN

TỤC BÁN CON

TỤC BÁN CON

11/01/2026

TỤC BÁN CON Trong kho tàng tín ngưỡng dân gian Việt Nam, tồn tại một tập tục độc đáo và đầy bí ẩn: Tục "Bán con" (Mại Đồng Tử). Tập tục này không phải là một hành vi mua bán trẻ em theo nghĩa đen, mà là một nghi lễ tâm linh sâu sắc, nơi các bậc cha mẹ thông qua một bản "Khoán văn" (văn bản khế ước) trang trọng, để ký gửi đứa con của mình cho thánh thần, biến đứa trẻ thành "con Thánh", hòng cầu mong sự bình an và che chở tối cao. Phần 1: Tục "Bán Con" - Khế Ước Thiêng Liêng giữa Người và Thần 1.1. Bản chất của Tục Lệ "Bán con" là một nghi lễ cầu an, phổ biến trong các không gian tín ngưỡng như đền, phủ thờ Mẫu, đức Thánh Trần, hoặc chùa chiền. Khi một đứa trẻ hay ốm đau, quấy khóc, khó nuôi (được cho là do "căn số" nặng, do oan gia trái chủ hoặc vía yếu), cha mẹ sẽ tìm đến nơi cửa thánh để làm lễ "bán" con. Việc "bán" này mang tính biểu tượng, nhằm thiết lập một mối quan hệ mới: đứa trẻ trở thành con của thánh thần, và từ đó, được các đấng siêu nhiên đó trực tiếp bảo hộ. 1.2. Trung tâm của Nghi Lễ: Tờ Khoán Văn Tờ Khoán văn chính là linh hồn của toàn bộ nghi lễ. Nó đóng vai trò như một hợp đồng pháp lý tâm linh, ghi rõ các điều khoản giữa người (cha mẹ) và thần (vị thánh nhận con). • Nội dung chính của Khoán văn: o Thông tin các bên: Ghi rõ quê quán, tên tuổi cha mẹ, tên và ngày sinh của đứa trẻ. o Lời thỉnh cầu: Trình bày nguyện vọng lên vị thánh (ví dụ: "cung nghệ ư mỗ điện, trần tình cụ tấu: Trần Triều Hiển Thánh Hưng Đạo Đại Vương Ngọc Bệ Hạ"). o Điều khoản chính: "Xin được đem đứa con tên... của mình, đổi tên thành Trần Văn..., bán làm con của Đức Thánh" ("Thỉnh tương dĩ tử danh mỗ, cải vi Trần Văn mỗ, mại vi Thánh tử"). Việc đổi họ (sang họ Trần, họ Mầu, ...) là dấu hiệu của sự chuyển đổi quyền sở hữu trong thế giới tâm linh. o Phạm vi bảo hộ: Liệt kê chi tiết tất cả các loại tai ương, ma quỷ mà thánh phải bảo vệ đứa trẻ khỏi: "tiền kiếp luân hồi, phạm nhan phụ quốc, kim mộc thổ thạch chư tinh, li mi võng lưỡng chúng quỷ, thập nhị quan sát..." (kiếp trước luân hồi, tội phạm thượng, các tinh anh kim mộc thổ thạch, quỷ li mi võng lưỡng, mười hai cửa ải...). o Bên thi hành: Vị thánh sẽ sai phái một hệ thống thiên binh thiên tướng để thực thi hợp đồng: "bài sai nhị vị Công chúa, Ngũ dinh Đại tướng, Ngũ Hổ tướng quân... thiên thiên lực sĩ, vạn vạn hùng binh". o Điều khoản trừng phạt: Cảnh cáo bất kỳ vị thần nào nhận hối lộ hoặc thi hành nhiệm vụ không nghiêm sẽ bị trừng phạt: "Âm thụ hối lộ... tất can thiên hiến" (Nhận hối lộ ngầm... ắt sẽ phạm vào luật Trời). o Bên chứng kiến: Có sự chứng giám của "Đương niên hành khiển mỗ vương" (Vua Hành Khiển năm đó), "Bản cảnh Thành hoàng" và "Bản gia Thổ địa chính thần". Tờ khoán văn này thường được làm thành 3 bản: một bản đốt để thông thiên, một bản giữ tại đền/điện, và một bản giao cho gia đình giữ như một bùa hộ mệnh. Phần 2: Sự Liên Hệ với Mộ Khoán (墓券) của Trung Quốc thời Minh - Khế Ước cho Người Âm Để hiểu sâu hơn về triết lý đằng sau tờ Khoán văn "bán con", ta có thể liên hệ nó với Mộ Khoán (墓券) - một dạng "hợp đồng" phổ biến trong văn hóa Á Đông. 2.1. Mộ Khoán là gì? Mộ Khoán, hay Mãi Địa Khoán, là một tấm bảng (thường bằng đá, gốm, kim loại) được chôn theo người chết. Nó là một "hợp đồng giả" giữa người sống (đại diện cho người chết) và các vị thần cai quản đất đai dưới âm phủ, ghi rõ việc mua một miếng đất để an táng người quá cố. Mục đích là để xác lập quyền sở hữu hợp pháp dưới cõi âm, tránh cho người chết khỏi bị các hồn ma vất vưởng hoặc thần đất khác quấy nhiễu. 2.2. Điểm tương đồng và khác biệt then chốt Cùng là một "hợp đồng tâm linh" nhưng khác biệt hoàn toàn về đối tượng và mục đích! 🎯 ĐỐI TƯỢNG ┃ ├── 🇻🇳 VIỆT NAM: Bán Con (Mại Đồng Tử) │ └── 👶 Trẻ em CÒN SỐNG (hay ốm đau, khó nuôi) │ └── 🇨🇳 TRUNG QUỐC: Mộ Khoán (墓券) └── ⚰️ Người đã CHẾT (trong các ngôi mộ cổ) 🙏 MỤC ĐÍCH ┃ ├── 🇻🇳 VIỆT NAM │ └── ✨ Bảo vệ sự sống, cầu bình an, hóa giải "căn số" cho con. │ └── 🇨🇳 TRUNG QUỐC └── 🏛️ Mua đất âm phủ, an táng người chết, trấn giữ mộ phần. 📜 BẢN CHẤT HỢP ĐỒNG ┃ ├── 🇻🇳 VIỆT NAM │ └── 🤝 Khế ước NHẬN CON: Cha mẹ "bán" con cho Thánh/Phật để được bảo hộ. │ └── 🇨🇳 TRUNG QUỐC └── � Khế ước MUA ĐẤT: Người sống mua một miếng đất dưới âm phủ cho người chết. 📄 HÌNH THỨC ┃ ├── 🇻🇳 VIỆT NAM │ └── 📜 Văn bản GIẤY: Làm 3 bản, có thể "chuộc" lại khi con trưởng thành. │ └── 🇨🇳 TRUNG QUỐC └── 🪨 Vật thể RẮN (đá, chì, gốm...): Chôn vĩnh viễn theo người chết. 🛐 HỆ THẦN LINH ┃ ├── 🇻🇳 VIỆT NAM │ └── 🐉 Thánh thần DƯƠNG THẾ (Thánh Trần, Thánh Mẫu, Đức Ông...) │ └── 🇨🇳 TRUNG QUỐC └── 👻 Thần linh ÂM PHỦ (Hậu Thổ, Thổ Địa, Thanh Long, Bạch Hổ...) → Kết luận mối liên hệ: Cả "Mại Đồng Tử khoán" và "Mộ Khoán" đều phản ánh một tư duy văn hóa sâu sắc : sử dụng các hình thức pháp lý (khế ước) để thiết lập trật tự và giải quyết các vấn đề trong cả thế giới siêu nhiên. Nếu Mộ Khoán là khế ước để "an cư" cho người âm, thì Khoán văn Bán con là khế ước để "an thân" cho người dương. Điều này cho thấy sự sáng tạo và biến hóa linh hoạt của tín ngưỡng dân gian Việt Nam.Nhưng có sự khác biệt .Sự khác biệt này cho thấy rõ bản sắc riêng biệt của tín ngưỡng Việt Nam. Trong khi nhiều nước đồng văn chú trọng vào việc dùng khế ước để bảo vệ người chết ("an cư cho âm"), thì người Việt lại sáng tạo ra một hình thức khế ước để bảo vệ sự sống cho thế hệ tương lai ("an thân cho dương"). Phần 3: Ý Nghĩa và Giá Trị Bền Vững Tục "bán con" và tờ Khoán văn không chỉ đơn thuần là một hủ tục mê tín. Chúng mang những ý nghĩa nhân văn sâu sắc: • Giải tỏa áp lực tâm lý: Trong bối cảnh y học cổ truyền chưa phát triển, đây là cách để các bậc cha mẹ tìm lại sự bình an trong tâm trí, cảm thấy họ đã làm một điều gì đó tích cực nhất để bảo vệ con mình. • Thể hiện tình yêu thương: Hành động "bán" đi đứa con thực chất là một sự hy sinh, một cách thức yêu thương cùng cực, mong tìm cho con một chỗ dựa tinh thần mạnh mẽ hơn chính mình. • Bảo tồn di sản văn hóa: Những tờ Khoán văn là tư liệu quý giá để nghiên cứu về ngôn ngữ, văn tự, phong tục, và hệ thống thần linh trong tín ngưỡng người Việt. Trong xã hội hiện đại, tục lệ này vẫn tồn tại như một minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa dân gian. Dù khoa học có tiến bộ, thì niềm tin và hy vọng của con người vào sự che chở siêu nhiên, cũng như khát khao bảo vệ thế hệ tương lai, vẫn là một phần không thể thiếu trong đời sống tâm linh của người Việt. Lời Kết Tục "bán con" với trung tâm là tờ Khoán văn, khi được đặt cạnh Mộ Khoán, đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về thế giới quan của người Á đông : một thế giới mà ở đó, mối quan hệ giữa người và thần được điều chỉnh bằng những "khế ước" rõ ràng, nghiêm túc. Từ cõi âm cho đến dương thế, từ người đã khuất cho đến những sinh linh bé bỏng, văn hóa dân gian đều tìm ra những phương thức để kiến tạo trật tự, mang lại sự an tâm và bình an. Đó chính là giá trị nhân văn và sức sống lâu bền của những tập tục tưởng chừng rất cổ xưa này. Thầy Bùi Quang Tuấn

CHUÔNG BÍCH UNG

CHUÔNG BÍCH UNG

11/01/2026

CHUÔNG BÍCH UNG Nhạc Khí Thánh Đường Quốc Tử Giám Chuông (鍾) vốn là nhạc khí, nhạc khí để sử dụng trong các nghi lễ tế tự. Năm nay (2025), nhân dịp kỷ niệm 20 năm thành lập Nhân Mỹ Học Đường và khai mạc triển lãm Hàn Mặc lần thứ XIII, một canh tế đức Đại Thành Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử cùng các vị tiên nho đã được long trọng cử hành tại Văn Miếu Quốc Tử Giám Hà Nội. May mắn được nhận một vai trò nhỏ trong lễ nghi, hầu cho chuông trở về với chức phận vốn có của nó. Nhân lúc đứng bên cạnh, khi tiếng chuông vang lên, đọc được văn khắc trên thân chuông, nay ghi chép lại đây để chia sẻ cùng các bạn. I. KHÁI LƯỢC VỀ CHUÔNG BÍCH UNG Chuông Bích Ung, hay còn tôn xưng là Bích Ung đại chung, được đúc vào năm Mậu Tý, Cảnh Hưng thứ 29 (1768), dưới triều vua Lê Hiển Tông - thời kỳ hưng thịnh của Nho học Việt Nam. Chuông hiện được treo tại nhà Bái Đường, thuộc quần thể di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám, nơi lưu giữ tinh hoa giáo dục và truyền thống khoa bảng cổ truyền của dân tộc. Danh xưng "Bích Ung đại chung" có thể thông hiểu là "Chuông lớn của điện Bích Ung" - nơi hành lễ và giảng học của Quốc Tử Giám. Khác với chuông chùa hay chuông đền miếu thông thường, đây là nhạc khí lễ nghi của Nho giáo, mang giá trị biểu trưng cao cả cho sự trang nghiêm, trí tuệ và lòng tôn kính đối với các bậc tiên hiền. II. VĂN KHẮC TRÊN CHUÔNG Chữ Hán: 辟雍大鍾。 皇朝景興二十九年歲在戊子冬至,國子監奉鑄大鍾一口,小鍾四口。賜辛亥科第二甲進士,特進金紫榮祿大夫,入侍參從太子太保,工部尚書行禮部事,知國子監兼知中書監,入侍經筵兼國史總栽,春郡公阮儼。 賜戊辰科第三甲進士弘信大夫,入侍陪從,知禮番翰林院侍讀,行兵部右侍郎,御史臺僉都御史,兼國子監祭酒國史纂修武檰。賜庚辰科第三甲進士,朝列大夫,翰林院侍講,兼國子監祭酒國史纂修阮儷同監。 Phiên âm Hán Việt: Bích Ung đại chung Một mặt : Hoàng triều Cảnh Hưng nhị thập cửu niên tuế tại Mậu Tí đông chí, Quốc tử giám phụng chú đại chung nhất khẩu, tiểu chung tứ khẩu. Tứ Tân Hợi khoa Đệ nhị giáp Tiến sĩ, Đặc tiến Kim tử Vinh lộc Đại phu, Nhập thị Tham tụng Thái tử Thái bảo, Công bộ Thượng thư, hành Lễ bộ sự, Tri Quốc tử giám kiêm Tri Trung thư giám, Nhập thị Kinh diên, kiêm Quốc sử Tổng tài, Xuân Quận công Nguyễn Nghiễm. Mặt sau : Tứ Mậu Thìn khoa Đệ tam giáp Tiến sĩ, Hoằng tín đại phu, Nhập thị Bồi tụng, Tri Lễ phiên, Hàn lâm viện Thị độc, hành Binh bộ Hữu Thị lang, Ngự sử đài Thiêm Đô ngự sử, kiêm Quốc tử giám Tế tửu, Quốc sử Toản tu Vũ Miên. Tứ Canh Tuất khoa Đệ tam giáp Tiến sĩ, Triêu liệt đại phu, Hàn lâm viện Thị giảng, kiêm Quốc tử giám Tế tửu, Quốc sử Toản tu Nguyễn Lệ, đồng giám chú. Dịch nghĩa: Chuông lớn Bích Ung Mặt trước Vào tiết Đông chí năm Mậu Tý, Hoàng triều Cảnh Hưng thứ 29 (1768), Vị Tiến sĩ Đệ nhị giáp khoa Tân Hợi (1731), chức Đặc tiến Kim tử Vinh lộc Đại phu, Nhập thị Tham tụng Thái tử Thái bảo, Công bộ Thượng thư, hành Lễ bộ sự, Tri Quốc tử giám kiêm Tri Trung thư giám, Nhập thị Kinh diên, kiêm Quốc sử Tổng tài, Xuân Quận công Nguyễn Nghiễm, vâng mệnh chủ trì việc đúc một quả chuông lớn và bốn quả chuông nhỏ tại Quốc Tử Giám . Mặt sau : Vị Đệ tam giáp Tiến sĩ khoa Mậu Thìn (1748), chức Hoằng tín đại phu, Nhập thị Bồi tụng, Tri Lễ phiên, Hàn lâm viện Thị độc, hành Binh bộ Hữu Thị lang, Ngự sử đài Thiêm Đô ngự sử, kiêm Quốc tử giám Tế tửu, Quốc sử Toản tu Vũ Miên, cùng vị Đệ tam giáp Tiến sĩ khoa Canh Tuất (1760), chức Triều liệt đại phu, Hàn lâm viện Thị giảng, kiêm Quốc tử giám Tế tửu, Quốc sử Toản tu Nguyễn Lệ, đồng giám sát việc đúc chuông. III. BA VỊ DANH NHO CHỦ TRÌ ĐÚC CHUÔNG Như vậy, quả chuông này do ba vị danh nho, đồng thời là những người đứng đầu Quốc Tử Giám thời Lê Trịnh, đứng ra chủ trì đúc tạo. Đây là thời kỳ giáo dục Nho học khá hưng thịnh và được tôn vinh cao nhất. Nguyễn Nghiễm (1708-1775), người xã Tiên Điền, huyện Nghi Xuân, tỉnh Hà Tĩnh, là người vâng mệnh chủ trì việc đúc chuông. Ông là bậc Tiến sĩ Đệ nhị giáp khoa Tân Hợi (1731), giữ nhiều chức vụ trọng yếu trong triều đình, đặc biệt là Tri Quốc Tử Giám và Quốc sử Tổng tài, được phong tước Xuân Quận công. Vũ Miên (1710-1782), người xã Xuân Lan, huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh, là Tiến sĩ Đệ tam giáp khoa Mậu Thìn (1748). Ông kiêm nhiệm chức Quốc tử giám Tế tửu và Quốc sử Toản tu. Ông từng cùng biên soạn tác phẩm Đại Việt lịch triều đăng khoa lục, ghi chép các vị khoa bảng qua các triều đại. Nguyễn Lệ (tức Nguyễn Khản, còn có tên là Nguyễn Hân 阮欣), là Tiến sĩ Đệ tam giáp khoa Canh Tuất (1760). Lúc đúc chuông, ông đang giữ chức Tế tửu tại Quốc Tử Giám và Quốc sử Toản tu. Đáng chú ý, ông là con của Nguyễn Nghiễm, nối nghiệp cha trong sự nghiệp giáo dục và văn hóa. IV. Ý NGHĨA TÊN GỌI "BÍCH UNG" Khác với các quả chuông thông thường, chuông này không phải là chuông chùa hay chuông đền miếu, mà là nhạc khí biểu trưng của lễ nghi Nho giáo tại Văn Miếu. Điều đó được thể hiện rõ ràng ngay trong danh xưng "Bích Ung đại chung" - nghĩa là "Chuông lớn Bích Ung". Nguồn gốc từ "Bích Ung": "Bích Ung" vốn là danh xưng xuất hiện trong thiên Xuân Quan, sách Chu Lễ, là một trong Ngũ học (năm ngôi trường đại học) thời nhà Chu, bao gồm: Bích Ung, Thượng Tường, Đông Tự, Cổ Đông, và Thành Quân. Như Lễ Ký giải thích: "Bích Ung, Thượng Tường, Đông Tự, Cổ Đông dữ Thành Quân vi Ngũ học, giai đại học dã." (Bích Ung, Thượng Tường, Đông Tự, Cổ Đông cùng Thành Quân gọi là Ngũ học, đều là đại học.) Trịnh Huyền (鄭玄) giải thích thêm: Trong Ngũ học nhà Chu, Bích Ung có dòng nước uốn quanh bao bọc, dòng phía nam là Thành Quân, phía bắc là Thượng Tường, phía đông là Đông Tự, phía tây là Cổ Tông: "Chu Ngũ học trung viết Bích Ung, hoàn chi dĩ thủy, thủy nam vi Thành Quân, thủy bắc vi Thượng Tường, thủy đông vi Đông Tự, thủy tây vi Cổ Tông." Trong Ngũ học, Bích Ung ở trung tâm là tôn quý nhất; Thành Quân ở phía nam cũng rất tôn quý, cho nên có thể gọi chung cả Ngũ học là Bích Ung: "Ngũ học dĩ Bích Ung cư trung vi tối tôn, Thành Quân tại nam, diệc tôn, cố thống Ngũ học khả danh vi Bích Ung." Như vậy, tên chuông này dùng từ "Bích Ung" với ý nghĩa chỉ nơi tôn nghiêm đạo học, biểu trưng cho địa vị cao quý của giáo dục Nho học. V. BÍCH UNG TRONG TRUYỀN THỐNG GIÁO DỤC NHO HỌC 1. Khái niệm và Kiến trúc Bích Ung (辟雍), cũng viết là "Bích Ung" (璧雍), vốn là Thái học do Thiên tử nhà Tây Chu lập ra để giáo dục con em quý tộc. Khuôn viên hình tròn, bốn phía bao quanh bởi hồ nước, hình dáng như vòng ngọc bích, phía ngoài cổng trước có cầu dẫn vào. Nguồn gốc danh xưng: "Bích" (辟) mượn làm chữ "bích" (璧), chỉ hình tròn như ngọc bích, lấy ý tượng trưng theo trời. "Ung" (雍) có nghĩa là bốn phương có nước bao quanh, đất ở chính giữa. Như Hán Ban Cố trong Bạch Hổ Thông - Bích Ung viết: "Bích giả, bích dã. Tượng bích viên, hựu dĩ pháp thiên, ư Ung thủy trắc, tượng giáo hóa lưu hành dã." (Bích là ngọc bích. Hình tròn như ngọc bích, lại lấy phép theo trời, bên cạnh dòng nước Ung, tượng trưng cho giáo hóa lưu hành khắp nơi.) 2. Chức năng Bích Ung là nơi Thiên tử cử hành lễ nhạc, tuyên dương giáo hóa. Ngũ Kinh Thông Nghĩa nêu rõ: "Thiên tử lập Bích Ung giả hà? Sở dĩ hành lễ nhạc, tuyên giáo hóa, giáo đạo thiên hạ chi nhân, sử vi sĩ quân tử, dưỡng Tam lão, sự Ngũ canh, dữ chư hầu hành lễ chi xứ dã." (Thiên tử lập Bích Ung để làm gì? Là để cử hành lễ nhạc, tuyên dương giáo hóa, dạy dỗ người trong thiên hạ, khiến họ trở thành sĩ quân tử, nuôi dưỡng Tam lão, phụng sự Ngũ canh, và là nơi hành lễ với chư hầu.) Lễ Ký - Vương Chế phân biệt: "Đại học tại giao, Thiên tử viết Bích Ung, chư hầu viết Thản cung." (Đại học ở nơi giao ngoại, Thiên tử gọi là Bích Ung, chư hầu gọi là Thản cung.) Bích Ung bốn mặt bao quanh bởi nước, trong khi Thản cung chỉ ba mặt, thể hiện sự phân biệt tôn ty giữa Thiên tử và chư hầu. 3. Lịch sử Phát triển Từ thời Đông Hán trở đi, các triều đại đều có Bích Ung, dùng làm nơi tôn sùng Nho học và cử hành điển lễ. Theo Hậu Hán Thư - Nho Lâm Liệt Truyện, Bích Ung thời Đông Hán được khởi công xây dựng vào năm Trung Nguyên thứ nhất đời Hán Quang Vũ Đế (56 SCN). Đến khi Minh Đế lên ngôi, mới thân hành cử hành lễ tại đây. Đông Hán Lý Vưu trong Bích Ung Phú miêu tả: "Bích Ung nghiêm nghiêm, quy củ viên phương. Giai tự dũng thát, song quan tứ trương. Lưu thủy thương thương, tạo chu vi lương. Thần thánh ban đức, do tư dĩ khuông." (Bích Ung hùng vĩ, quy củ tròn vuông. Bậc thềm cửa sổ cửa lớn, hai lầu gác bốn phương trải rộng. Dòng nước chảy mênh mang, đóng thuyền làm cầu. Thánh thần ban đức, từ nơi này mà giáo hóa.) Trừ cuối thời Bắc Tống từng dùng làm trường dự bị cho Thái học (gọi là "Ngoại học"), phần lớn Bích Ung được dùng để cử hành các lễ Tương ẩm, Đại xạ, hoặc tế tự. VI. GIÁ TRỊ VÀ Ý NGHĨA Chuông Bích Ung không chỉ là một di vật lịch sử, mà còn là biểu tượng sống động của truyền thống giáo dục Nho học Việt Nam. Việc ba vị danh nho - những người đứng đầu Quốc Tử Giám - chủ trì đúc chuông vào thời kỳ hưng thịnh nhất của Nho học, thể hiện sự trân trọng và tôn vinh giáo dục, văn hóa. Tên gọi "Bích Ung" gắn liền với truyền thống giáo dục cao quý nhất của Trung Hoa cổ đại, là nơi Thiên tử lập học để giáo hóa thiên hạ. Việc Quốc Tử Giám Việt Nam đặt tên chuông theo danh xưng này thể hiện khát vọng nối dài mạch nguồn đạo học, biến Văn Miếu - Quốc Tử Giám thành một "Bích Ung" của đất Việt - nơi tôn vinh trí tuệ, đạo đức và lòng kính trọng đối với các bậc tiên hiền. Hơn 250 năm sau, tiếng chuông vẫn vang vọng tại Văn Miếu, tiếp tục làm tròn sứ mệnh của một nhạc khí lễ nghi, gợi nhắc về một truyền thống văn hiến lâu đời, về những giá trị tinh thần mà thế hệ hôm nay cần gìn giữ và phát huy. Kết ngữ Nhân duyên được đứng bên cạnh chuông trong nghi lễ tế Khổng, được tận tay rung lên những âm thanh trang nghiêm ấy, là may mắn lớn. Tiếng chuông không chỉ là âm thanh, mà là tiếng nói của lịch sử, của đạo học, của những bậc tiền nhân đã dày công xây dựng nền giáo dục dân tộc. Mong rằng những dòng ghi chép này sẽ giúp mọi người hiểu thêm về giá trị văn hóa và lịch sử của chuông Bích Ung - một báu vật quốc gia đang được lưu giữ tại Văn Miếu Quốc Tử Giám Hà Nội. Thầy Bùi Quang Tuấn

VẠN THẾ SƯ BIỂU

VẠN THẾ SƯ BIỂU

11/01/2026

VẠN THẾ SƯ BIỂU: TẤM BIỂN DẪN LỐI MUÔN ĐỜI VÀ BIỂU TƯỢNG BẤT DIỆT CỦA ĐỨC KHỔNG TỬ Trong dòng chảy lịch sử nhân loại, hiếm có danh xưng nào vừa trang trọng lại vừa hàm súc như bốn chữ “Vạn Thế Sư Biểu”. Cụm từ này, tự thân nó, đã trở thành một pháp danh, một tôn hiệu dành cho một con người duy nhất: Đức Khổng Tử. Sự độc tôn ấy không phải là một sự ngẫu nhiên hay một quy ước suông, mà là kết tinh của lịch sử, của giá trị tư tưởng và nhân cách đã được cả một nền văn minh kiểm chứng qua hàng ngàn năm. 1. Tính Duy Nhất Của Danh Hiệu: Tại Sao Chỉ Có Khổng Tử? “Vạn Thế Sư Biểu” - “Ông thầy mẫu mực của muôn đời” - là một khái niệm vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia, một thời đại. Nó chỉ có thể được trao cho một bậc thầy mà hệ thống tư tưởng và triết lý giáo dục của ngài trở thành nền tảng đạo đức và quy phạm xã hội cho toàn bộ một khu vực văn hóa rộng lớn - Văn hóa Á Đông. • Căn cứ Lịch sử: Như các tư liệu lịch sử đã chỉ rõ, cụm từ này bắt nguồn từ lời của Hán Ngụy Văn Đế Tào Phi: “...có thể nói là bậc Đại Thánh sáng giá cho muôn đời, tấm gương thầy dạy của ức năm vậy”. Tuy nhiên, phải đến khi Hoàng đế Khang Hy nhà Thanh - vị Hoàng đế của một đế chế rộng lớn và hùng mạnh - chính thức ngự bút và ban chiếu khắc biển treo tại tất cả các Văn Miếu trên toàn quốc, thì “Vạn Thế Sư Biểu” mới thực sự trở thành một tôn hiệu chính thống, mang tính quốc gia và được lưu truyền rộng rãi. Hành động này không đơn thuần là sự sùng bái, mà là một sự thừa nhận từ quyền lực chính trị cao nhất về vai trò nền tảng của tư tưởng Khổng Tử trong việc duy trì trật tự xã hội. • Tính Biểu Trưng Toàn Cầu: Trong khi các bậc hiền triết, danh sư khác, dù vĩ đại đến đâu, cũng thường gắn liền với một quốc gia, một dân tộc, hoặc một tôn giáo cụ thể (như Socrates với Hy Lạp, Jesus với Cơ đốc giáo), Khổng Tử và hệ thống đạo đức, triết lý giáo dục của Ngài đã thẩm thấu vào đời sống tinh thần của nhiều quốc gia (Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản...) trong suốt hơn hai thiên niên kỷ. Ngài là người thầy của các bậc đế vương trong việc trị quốc, là người thầy của kẻ sĩ trong việc tu thân, và là người thầy của muôn dân trong cách đối nhân xử thế. Việc so sánh hoặc dùng danh hiệu này cho bất kỳ một nhân vật lịch sử nào khác, dù là bậc danh sư đáng kính như Chu An của Việt Nam, đều là không phù hợp. Cụ Chu An là một người thầy đáng kính của Việt Nam (bản thân cụ cũng học nho giáo , là một người học trò của đức Khổng tử ), một biểu tượng vĩ đại của nền giáo dục nước nhà, nhưng phạm vi ảnh hưởng về tư tưởng và hệ thống triết lý nền tảng không mang tính toàn cầu và lâu dài như Khổng Tử. Sự tôn vinh Cụ Chu An nên nằm ở những danh xưng trang trọng khác, phù hợp với bối cảnh và tầm vóc lịch sử của Cụ, thay vì dùng một danh hiệu đã mang tính đặc trưng và toàn cầu dành cho Khổng Tử. 2. Tinh Thần “Vạn Thế Sư Biểu” Trong Thời Đại Ngày Nay: Lời Tri Ân Muôn Thuở Lễ kỷ niệm Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 vừa qua là dịp để ta bày tỏ lòng biết ơn với những người thầy đang miệt mài “trồng người”. Nhưng vượt lên trên một ngày lễ cụ thể, tinh thần của “Vạn Thế Sư Biểu” chính là lời tri ân vĩnh cửu dành cho cái đẹp, cái thiện và sự nghiệp khai sáng mà nghề giáo mang lại. Trong một thế giới hiện đại với vô vàn tri thức khoa học kỹ thuật, liệu đạo đức và nhân cách của người thầy có còn quan trọng? Câu trả lời nằm chính ở tấm gương Khổng Tử. Ngài dạy chúng ta rằng, mục đích tối thượng của giáo dục không phải là nhồi nhét thông tin, mà là “văn, hành, trung, tín” (văn chương, hành vi, trung thực, giữ chữ tín), là “dĩ nhân vi bản” (lấy chữ Nhân làm gốc). Dù xã hội có biến đổi, dù khoa học có tiến bộ vượt bậc, thì việc đào tạo nên những con người có nhân cách, có đạo đức vẫn là nhiệm vụ cốt lõi, và người thầy, với tư cách là tấm gương sống, vẫn giữ vai trò then chốt. Khổng Tử chính là hiện thân của một người thầy lý tưởng: một người thầy “hữu giáo vô loại” (dạy dỗ không phân biệt), “bất sân bất khải” (khểnh không giận, dạy không mỏi mệt), và luôn lấy sự tu dưỡng bản thân làm nền tảng để giáo hóa người khác. Tấm gương ấy, cho đến ngày nay, vẫn sáng ngời tính thời sự. Kết luận “Vạn Thế Sư Biểu” không chỉ là bốn chữ vàng son trên tấm biển tại Văn Miếu. Đó là lời khẳng định cho sự bất diệt của một nhân cách vĩ đại, một sự nghiệp giáo dục vĩ đại. Đức Khổng Tử, qua danh hiệu ấy, đã trở thành biểu tượng cho lý tưởng cao đẹp nhất của nghề dạy học. Nhìn vào Ngài, mỗi nhà giáo hôm nay có thể tìm thấy nguồn cảm hứng để không ngừng tu dưỡng, để yêu thương học trò, và để kiên định với sứ mệnh “trồng người” cao quý. Trong ý nghĩa đó, bài viết này như một nén tâm hương, kính dâng lên Đức Khổng Tử - bậc Thầy của muôn đời, và gửi lời tri ân sâu sắc đến tất cả những người đang và sẽ tiếp tục sự nghiệp dìu dắt những thế hệ tương lai, những “kỹ sư tâm hồn” đáng kính. Thầy Bùi Quang Tuấn

CHẤP TÁC

CHẤP TÁC

11/01/2026

Trong thanh quy cửa Thiền, phép tắc oai nghi của người xuất gia được ghi chép cẩn trọng, nhất cử nhất động đều hàm chứa diệu lý tu hành. “Sa Di Luật Nghi Yếu Lược Tăng Chú” là một bộ sách như thế, trong đó có chương dạy về phép “chấp tác” - một nghi quỹ căn bản nhưng sâu xa dành cho hàng sơ học. Vốn dĩ, luật nghi trong cửa Phật là pháp khí nội truyền, người ngoại đạo khó lòng thấu hiểu tường tận. Thế nhưng, gần đây thấy đâu đó hai chữ “chấp tác” thường bị đọc trại đi, dùng sai, thành ra “chấp táp”, “chắp táp”, “cắp tráp”, …nghe qua đã thấy mất đi sự trang nghiêm, chỉnh tề vốn có. Từ nguyên ủy, đây là phận sự lao động của người xuất gia trong tự viện, nhưng dần dà được mở rộng ý nghĩa, chỉ chung những công việc phụng sự tại các nơi tôn nghiêm như chùa, đền, đình, miếu. Vì vậy, mạo muội trích dẫn đôi dòng từ cổ tịch, hòng góp chút ánh sáng nhỏ vào sự hiểu biết chung, để cho hai chữ “chấp tác” được dùng cho đúng nghĩa, đúng phép, cũng là để thấy rằng trong đạo lý nhà Phật, ngay cả những việc tưởng chừng nhỏ nhặt nhất cũng là một phần của con đường tu tập giác ngộ. Nay lược thuật và suy diễn đôi điều, kính trình cùng độc giả gần xa. Từ Oai Nghi Của Sa Di Đến Pháp Tu Của Đạo Tràng Trong khung cảnh tĩnh lặng của thiền môn, hai chữ "chấp tác" vang lên không chỉ như một phần oai nghi căn bản của người xuất gia, mà đã trở thành tinh thần chung của mọi đạo tràng, từ chùa chiền đến đền, đình, miếu. Nếu hiểu đúng và hành trì đúng, đây chính là cánh cửa phương tiện vi diệu, đưa hành giả từ những công việc tầm thường nhất tiến thẳng vào cảnh giới của Giới, Định, Tuệ. I. Cội nguồn từ Luật nghi: Chấp tác là phòng hộ tâm ý Như đã thấy trong "Sa Di Luật Nghi", mỗi chi tiết nhỏ nhặt trong chấp tác đều là một bài học sâu sắc. Việc "rửa rau ba lần nước" không đơn thuần là vệ sinh, mà là sự tỉnh thức bảo hộ sinh linh và quán chiếu về sự thanh tịnh. Hành động "lọc nước cẩn thận", "không đổ nước sôi bừa bãi" chính là từ bi cụ thể với những chúng sanh nhỏ bé. Còn việc "tiếc vật của chúng Tăng" như giữ gìn con ngươi, câu chuyện cảnh tỉnh về Tăng nhân Đạo Xưởng, chính là bài học thâm thúy về "vô ngã" và "bố thí": mọi vật trong đạo tràng đều là tín thí của thập phương, là duyên lành chung, không phải của riêng ai để có thể khinh suất, lãng phí. Những quy tắc tưởng chừng khắt khe ấy thực chất là phương tiện thiện xảo để "chế ngự thân, nhiếp phục tâm". Khi thân thể bận rộn với công việc một cách có ý thức, tâm ý sẽ không còn chạy theo vọng niệm. Đó chính là nền tảng của Định. Và khi làm việc trong chánh niệm, hiểu rõ mục đích của từng động tác, trí tuệ (Tuệ) về lẽ vô thường, duyên sinh sẽ tự nhiên hiển lộ. Như vậy, ngay trong công việc chân tay, cả ba môn học Giới - Định - Tuệ đều được viên mãn. II. Mở rộng ra đạo tràng: Chấp tác là thực hành Bồ Tát đạo Từ khuôn khổ của người Sa-di, tinh thần chấp tác lan tỏa và trở thành hạnh nguyện chung của mọi Phật tử tại các đạo tràng. Công việc có thể mở rộng từ quét dọn, bao sái tượng Phật, thiêu hương thắp đèn, đến nấu ăn, làm vườn, tiếp khách... Ở đây, chấp tác không còn là nghĩa vụ, mà là một pháp môn tu tập và cúng dường. • Là tu hạnh "Vô ngã": Khi tưới cây nơi vườn chùa, ta hiểu mình đang góp phần giữ gìn cảnh quan thanh tịnh cho đại chúng. Khi dọn dẹp điện thờ nơi đình, miếu, ta thấy mình đang phụng sự truyền thống văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng. Cái "tôi" nhỏ bé dần bị hòa tan vào công việc chung vì lợi ích chung. • Là thực tập "Bình đẳng" và "Lục hòa": Trong đạo tràng, mọi người cùng làm việc, không phân biệt sang hèn. Người trí thức và người lao động chân tay cùng nhau nhặt rau, quét sân. Đây là môi trường thực tế nhất để áp dụng phép Lục Hòa (sáu phép hòa kính), từ "Kiến hòa đồng giải" đến "Lợi hòa đồng quân" • . Qua đó, tâm tị nạnh, phân biệt được mài giũa. • Là cúng dường pháp thân: Một bữa cơm chay thanh tịnh do chính tay mình nấu dâng lên đại chúng, đó là "cúng dường hiện tiền Tăng", một phước báo vô lượng. Việc lau bàn thờ, sắp lễ vật nơi đình, miếu với tâm thành kính, đó là đang nuôi dưỡng hạt giống tín tâm và sự tôn trọng di sản tâm linh. Các bậc cổ đức đã chứng minh cho lối tu này: ngài Châu-lợi Bàn-đặc nhờ chuyên tâm quét dọn mà đắc quả A-la-hán; Lục Tổ Huệ Năng ngộ đạo ngay trong công việc giã gạo, chẻ củi . Điều đó cho thấy, đạo không ở đâu xa, mà ở ngay trong từng công việc thường nhật, nếu ta biết dùng tâm chánh niệm để "chấp" (giữ lấy) và "tác" (thực hành) nó. III. Tinh thần xuyên suốt: Từ phá chấp đến kiến tánh Chấp tác chân chính dẫn dắt hành giả vượt qua những chấp trước sai lầm. Ban đầu, người ta có thể "chấp" vào hình thức công việc, vào sự khen chê, vào thành bại. Nhưng qua thực hành, bài học "vô thường" hiện ra rõ ràng: "dù có lau sạch mấy, ngày mai cũng sẽ bẩn". Từ đó, ta học được hạnh "buông xả", làm với tất cả tâm huyết nhưng không ôm giữ kết quả, không phiền não khi thấy thành quả bị phá hỏng. Sâu xa hơn, chấp tác đưa ta tiếp cận với "Phật tánh" ngay trong sự vận động của thân và tâm. Khi toàn bộ thân-tâm-ý hợp nhất trong công việc, không còn sự phân biệt giữa người làm và việc làm, đó chính là lúc "vọng tưởng tự tánh" (Biến kế sở chấp) lắng xuống, và "thành tựu tự tánh" (Viên thành thật) có cơ hội hiển lộ. Như kinh điển dạy, pháp tánh vốn thanh tịnh, giống như viên ngọc như ý dù rơi vào bùn lầy vẫn không bị ô nhiễm. Chấp tác trong chánh niệm chính là quá trình "mài dũa" để tính sáng suốt, thanh tịnh sẵn có ấy lộ ra. Kết luận Như vậy, "chấp tác" không chỉ là khái niệm dành riêng cho chú tiểu hay công việc trong chùa. Đó là một triết lý sống và thực hành tâm linh sâu sắc, có thể áp dụng ở mọi đạo tràng, mọi hoàn cảnh. Nó bắt đầu từ sự cẩn trọng, tỉnh thức với những việc nhỏ nhặt nhất, để dần dần mở ra trí tuệ thấy được lẽ duyên sinh, vô ngã của vạn pháp. Mỗi khi cầm chổi quét sân đình, nhặt rau trong bếp chùa, hay lau bàn thờ nơi miếu, nếu ta giữ được cái tâm cung kính, tỉnh giác và vô cầu, thì đó chính là đang "chấp tác" đúng nghĩa. Ta không chỉ góp phần giữ gìn nét đẹp văn hóa, tín ngưỡng của dân tộc, mà quan trọng hơn, đang từng bước gột rửa phiền não, kiến tánh thành tâm, biến đời sống bình thường thành một đạo tràng trang nghiêm. Ước mong tinh thần ấy được thấu hiểu và lan tỏa, để hai chữ "chấp tác" được dùng đúng, hành đúng, và trở lại với ý nghĩa vi diệu, lợi lạc vốn có của nó. Thầy Bùi Quang Tuấn

Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền

Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền

11/01/2026

Lễ Thích Thái - Ký Ức Sống Dậy Từ Trang Sách Cũ Có những khoảnh khắc kỳ lạ, khi bạn lật giở một trang sách cũ và bất chợt nghe thấy tiếng nói của quá khứ. Với tôi, khoảnh khắc ấy đến khi tôi tìm được cuốn "Liệt tự nghi văn" (列祀儀文) của cử nhân Lê Văn Nhưng ở Trà Lũ, Nam Định từ thời Duy Tân. Đã lâu lắm rồi, tôi vẫn ấp ủ mong muốn dịch trọn vẹn cả cuốn sách, để được nhìn thấy một cách sống động “ngày xưa các cụ như thế nào” qua từng nghi lễ được ghi chép tỉ mỉ. Thế nhưng, cuộc sống bộn bề khiến kế hoạch ấy cứ mãi dở dang. Vừa rồi, nhân được đóng thế thầy Đô Lương Nguyễn tiên sinh , khi đứng lớp cùng các học viên tìm hiểu về nghi thức tế lễ cổ truyền, tôi lại mở ra trang sách ấy, đọc kỹ phần “Nhập học thụ thư” dành cho trẻ đồng mông. Điều kỳ diệu đã xảy ra. Từng câu chữ khô khan bỗng trở nên sống động. Ta như thấy bóng dáng người thầy , nghe tiếng trẻ con lẫm chẫm tập đọc trong không gian tĩnh lặng của học đường. Một cảm giác thú vị khó tả, như được chạm tay vào ký ức của chính dân tộc mình. Và điều thú vị hơn nữa, là những gì tưởng chỉ còn trong trang sách ấy, hóa ra vẫn đang được thực hành một cách trang nghiêm và đầy nhiệt huyết trong đời sống đương đại. ________________________________________ 🛐1. Sự Thỉnh Cầu Trước Khi Khai Giảng Trước ngày chính thức diễn ra nghi lễ "thụ thư", một nghi thức quan trọng khác đã được cử hành: Lễ Cáo Báo Khai Trường (入學開場告文). Nếu nghi lễ chính thức là để đứa trẻ bái tạ Tiên Sư và nhận sách vở, thì lễ cáo báo này chính là việc người thầy - chủ thể của việc dạy học - kính cẩn báo cáo lên Khổng Tử về sự kiện sắp diễn ra. Điều này cho thấy một quan niệm vô cùng nghiêm cẩn: việc mở lớp, dạy chữ không phải là hành động cá nhân tùy tiện của người thầy đồ, mà là một sự kiện trọng đại phải được sự chấp thuận và chứng giám của bậc Tổ Sư. Người thầy, trong vai trò "hậu học", tự thấy mình chỉ là một mắt xích tiếp nối trong mạch truyền thừa đạo học. Trước khi bắt đầu sứ mệnh "giáo hóa" của mình, ông phải thành kính "tấu trình" với Đức Khổng, dâng lên lễ vật đơn sơ (thanh chước, thích thái) để tỏ lòng thành, và cầu xin ngài "giám lâm" - nghĩa là soi xét và ngự xuống chứng giám cho suốt quá trình giảng dạy sắp tới. Như vậy, có thể hình dung một lộ trình lễ nghi hoàn chỉnh: Lễ Cáo Báo (của thầy): Thầy đồ báo cáo & thỉnh cầu sự chứng giám của Tiên Sư cho việc mở lớp. Lễ Nhập Học (của trò): Gia đình và học trò làm lễ bái tạ Tiên Sư, chính thức bước vào cửa Khổng, nhận sách vở, bút nghiên. Hai nghi thức này, một của "người dạy" và một của "người học", bổ sung cho nhau, tạo thành một khung lễ nghi vừa chặt chẽ vừa thiêng liêng, bao trùm toàn bộ sự kiện khai giảng. Nó khiến cho việc học chữ trở thành một hành vi văn hóa - tín ngưỡng trọn vẹn, được thực hiện dưới sự bảo trợ của truyền thống và bậc Thánh hiền. ________________________________________ 🏮2. Một Buổi Sáng Khai Tâm Đó là một buổi sáng được "gạn lọc" cẩn thận để chọn ngày lành . Không khí trang nghiêm khác thường, Tti "trung đường" – trái tim của ngôi nhà, nơi thường đặt bàn thờ , một không gian lễ nghi được thiết lập. Bài vị Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử được thỉnh về, chứng giám cho giây phút thiêng liêng này. Sách vở mới tinh được đóng chỉn chu bằng chỉ (đinh thư quyển), bút nghiên, mực đỏ mực đen (mặc chu) được bày biện tề chỉnh. Và đặc biệt nhất là một tấm "học thước" bằng gỗ sáng màu, dài chín tấc, rộng một tấc rưỡi – không phải một tấm ván thô, mà là một vật tượng trưng cho trí tuệ sắp được khai mở, gần như một tấm thẻ bài linh thiêng của hành trình học vấn. Thầy đồ, trong bộ lễ phục chỉn chu, dẫn theo cậu học trò nhỏ. Những nghi thức cổ kính lần lượt diễn ra trong thinh lặng: quán tẩy (rửa tay lau tay), thượng hương (dâng hương), phủ phục (lạy), hưng bái (đứng dậy, phủ phục bái). Mỗi động tác là một lời nhắn nhủ không lời về sự thanh khiết, thành kính. Sau phần tế lễ, thầy lui về chiếu phía Tây, mặt hướng Đông – vị trí tôn quý; trò đứng phía Đông, hướng Tây mà làm lễ – thể hiện đạo "tôn sư" thấm nhuần từ thuở bắt đầu. Giây phút then chốt của lễ "thụ thư" (trao sách) diễn ra. Thầy mở sách, dùng mực đen nghiêm trang thực hiện nghi thức khai bút trang trọng. Trên quyển vở giấy dó mới tinh của học trò, thầy viết những dòng chữ khai tâm đầu tiên: "Thượng đại nhân, Thánh ất dĩ. Hóa tam thiên, Thất thập sĩ. Nhĩ tiểu sinh, Bát cửu tử. Giai tác nhân, Khả tri lễ dã." (Bậc Thượng đại nhân, chính là đấng Thánh duy nhất. Ngài giáo hóa đến hơn ba nghìn môn đề kẻ sĩ -3070. Các học trò nhỏ ấy, chính là nhóm bảy mươi hai (8x9=72 thất thập nhị hiền) người học trò tài đức. Họ đều là những người thực hành điều Nhân, nên có thể thấu hiểu và giữ vững Lễ vậy!) Còn trên tấm "học thước" bằng gỗ sáng màu – vật biểu tượng cho trí tuệ được trao truyền – thầy dùng mực đỏ viết tám chữ thiêng liêng: "Thiên tích thông minh, Thánh phù công dụng" (Trời ban thông minh, Thánh phù trợ công học). Mặt sau của tấm bảng, thầy ghi niên hiệu, ngày, tháng, năm "thụ bản" (nhận bảng) . Những nét chữ son ấy không chỉ là lời chúc, mà còn như một lời nguyện cầu, một sự phó thác đứa trẻ vào sự che chở của trời đất và đấng Thánh hiền. Sau khi hoàn tất, thầy trân trọng trao cả tấm bảng gỗ có lời chúc, bút và nghiên mực cho học trò. Đứa trẻ quỳ xuống, đón nhận bằng cả hai tay. Trong khoảnh khắc ấy, nó không chỉ nhận những vật dụng học tập, mà còn nhận lấy cả sứ mệnh tiếp nối đạo học (qua quyển vở khai bút) và sự chở che, phù trợ thiêng liêng (qua tấm bảng gỗ).". ________________________________________ 📚3. Ý Nghĩa Ẩn Tàng: Vật Dụng và Hành Động Như Những Biểu Tượng Văn Hóa Mỗi chi tiết trong nghi lễ đều là một ẩn ngữ sâu sắc: • Trung Đường và Bài Vị Khổng Tử: Việc tổ chức lễ tại nơi trang trọng nhất của gia đình, bên cạnh bàn thờ tổ tiên, đặt Khổng Tử ngang hàng với gia tiên. Điều này khẳng định "Đạo học" là quốc đạo, là cội nguồn văn hóa, và việc học là bổn phận thiêng liêng của cả dòng họ, không đơn thuần là chuyện cá nhân đứa trẻ. • Tấm "Học thước" và Mực Đỏ: Tấm gỗ nhỏ không phải để viết nhiều, mà là vật chứng cho sự khai tâm. Mực đỏ (chu) là màu của sự chính thống, trung tín, thiêng liêng. Việc dùng mực đỏ viết lời chúc lên đó, rồi trao đi, giống như một "bí tích" truyền thụ, đóng dấu sự khởi đầu bằng một dấu ấn đẹp đẽ và đầy hy vọng. • Nghi Thức "Phủ Phục" và "Hưng Bái": Những lần quỳ lạy, cúi xuống, đứng lên không chỉ rèn luyện sự nhẫn nại. Đó là bài học đầu tiên về sự khiêm nhường (hư tâm) trước tri thức, biết hạ mình để rồi vươn lên ("hưng"). Nó dạy đứa trẻ biết kính trọng quá khứ, tổ tiên tinh thần, để từ đó xây dựng tương lai. • Lời Chúc "Thiên Tích Thông Minh – Thánh phù công dụng": Thể hiện quan niệm về tài năng không chỉ là nỗ lực cá nhân, mà còn là ân điển của tự nhiên, của vũ trụ . Việc học, vì thế, còn là quá trình "phối hợp với thiên địa", trau dồi đức hạnh để xứng đáng với ân điển ấy. Bảng dưới đây tóm lược sự chuyển dịch ý nghĩa của các nghi thức then chốt từ quá khứ đến hiện tại: Nghi Thức / Vật Dụng (Cổ truyền) Ý Nghĩa Biểu Tượng và Giá Trị Tinh Thần Sự Chuyển Dịch / Biến Thể Trong Đời Sống Hiện Đại Lễ tại Trung Đường, Bài vị Khổng Tử Tôn sư trọng đạo, gắn học vấn với gia đạo và quốc đạo. Đề cao tầm vóc văn hóa, tâm linh của việc học. Không còn phổ biến. Tinh thần được kế thừa một phần qua các lễ tri ân thầy cô, lễ báo công với tổ tiên. Việc học mang tính cá nhân và xã hội nhiều hơn. Trao "Học thước" gỗ với chữ son Nghi thức "khai tâm" thiêng liêng. Tấm bảng là vật chứng, lời chúc mực đỏ là lời phù chú mang tính khởi nguyên đẹp đẽ. Biến mất. Thay thế bằng việc phát sách giáo khoa, vở mới. Mang tính thực dụng cao, thiếu đi lớp ý nghĩa biểu tượng và sự trang trọng. Nghi thức "Phủ Phục", "Hưng Bái" Rèn luyện đức khiêm cung, kiên nhẫn. Thể hiện sự kính trọng tuyệt đối với tri thức và người truyền thụ. Được giản lược tối đa. Thay bằng những cái cúi đầu chào, vỗ tay. Giữ được sự tôn trọng nhưng giảm tính nghi thức và chiều sâu rèn giũa tâm tính. Văn Cáo (bài văn khấn) Giao cảm với tiên linh, thiên địa. Thể hiện thế giới quan "thiên - địa - nhân" hợp nhất, coi việc học là sự kiện hệ trọng của cả dòng họ. Hầu như không còn. Thay bằng bài phát biểu, lời chúc, thông điệp năm học. Mang tính định hướng, động viên, tập trung vào hiện tại và tương lai. Vang Vọng Ngàn Năm: Từ Học thước Gỗ Đến Màn Hình Kỹ Thuật Số Nhìn lại, nghi lễ nhập học xưa là một tổng thể nghệ thuật giáo dục hoàn chỉnh, tác động lên đứa trẻ bằng mọi giác quan: thị giác (màu sắc trang phục, chữ son), thính giác (sự tĩnh lặng, lời dạy), xúc giác (cầm nắm bút nghiên, tấm bảng gỗ), và quan trọng nhất là tâm giác (cảm nhận về sự thiêng liêng). Nó tạo ra một "dấu ấn văn hóa" sâu đậm, khắc ghi vào tiềm thức đứa trẻ rằng việc học là nghiêm túc, cao quý và đáng để dành cả đời theo đuổi. ________________________________________ 📚4. Nguyên Văn Cáo Văn Trong Lễ Nhập Học Cổ Truyền Để bạn đọc có cái nhìn trực quan và toàn vẹn về tính nghiêm cẩn của nghi lễ xưa, dưới đây là nguyên văn phần "Cáo Văn" (Văn khấn cáo) được sử dụng, kèm theo phiên âm và dịch nghĩa. "Văn Cáo Khai Trường" (入學開場告文) Nguyên văn: 維越南共和社會主義國八十一年歲次丙午七月二十三日,山西鎮國威府慈廉縣 芳粳總仁美社,後學性名某敢祇告于至聖先師孔子,位前。曰:兹以來日,爲某社某人延某講授。謹以清酌某勿,行釋菜禮,伏望監臨。 Phiên âm Hán-Việt: Duy Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa quốc, bát thập nhất niên, tuế thứ Bính Ngọ, thất nguyệt nhị thập tam nhật. Sơn Tây trấn, Quốc Oai phủ, Từ Liêm huyện, Phương Canh tổng, Nhân Mỹ xã, hậu học tính danh mỗ, cảm chi cáo vu Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử vị tiền. Viết: Tư dĩ lai nhật, vi mỗ xã mỗ nhân diên mỗ giảng thụ. Cẩn dĩ thanh chước mỗ vật, hành Thích Thái lễ, phục vọng giám lâm. Dịch nghĩa: Kính cáo: Thuộc về nước Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa, năm thứ tám mươi mốt, năm Bính Ngọ, ngày hai mươi ba tháng Bảy. Tại: Trấn Sơn Tây, phủ Quốc Oai, huyện Từ Liêm, tổng Phương Canh, xã Nhân Mỹ. Kẻ hậu học [ghi tên họ] đây, dám kính cẩn bẩm cáo trước vị trí của Đấng Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử. Rằng: Kính vì ngày mai, (con/bàn dân) vì xã mỗ, người mỗ, thỉnh mời thầy mỗ đến giảng dạy. Kính xin dâng chút rượu trong cùng các lễ vật, cử hành nghi lễ Thích Thái , kính cúi mong [Thánh] soi xét và giáng lâm. "Văn Cáo thụ thư” 1. Nguyên văn chữ Hán: 維越南共和社會主義國八十一年歲次丙午七月建丙申越己未朔二十四日壬午山西鎮國威府慈廉縣 芳粳總仁美社,後學性名某敢祇告于至聖先師孔子,位前。 曰:兹爲某子名某,年堪入學,以某授書。謹以清酌某勿,行釋菜禮,伏望監格,啓佑童蒙,尚響敬以。 2. Phiên âm Hán Việt: Duy Việt Nam Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa quốc, bát thập nhất niên, tuế thứ Bính Ngọ, thất nguyệt kiến Bính Thân, Việt Kỷ Mùi sóc nhị thập tứ nhật Nhâm Ngọ. Sơn Tây trấn, Quốc Oai phủ, Từ Liêm huyện, Phương Canh tổng, Nhân Mỹ xã, hậu học tính danh mỗ, cảm chi cáo vu Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử vị tiền. Viết: Tư vi mỗ tử danh mỗ, niên kham nhập học, dĩ mỗ thụ thư. Cẩn dĩ thanh chước mỗ vật, hành Thích Thái lễ, phục vọng giám cách, khể hựu đồng mông, thưởng hưởng kính dĩ. 3. Dịch nghĩa: Kính cáo: Thuộc về nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (nay là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam), năm thứ tám mươi mốt, năm Bính Ngọ, tháng Bảy (tiết Bính Thân), theo lịch Can Chi là tháng Kỷ Mùi, ngày mùng Một, nhằm ngày Nhâm Ngọ thứ hai mươi tư. Tại: Trấn Sơn Tây, phủ Quốc Oai, huyện Từ Liêm, tổng Phương Canh, xã Nhân Mỹ. Kẻ hậu học [tên họ]... dám kính cẩn bẩm cáo trước vị trí của Đấng Chí Thánh Tiên Sư Khổng Tử. Rằng: Đây là vì học trò tôi tên..., tuổi đã đến lúc nhập học, xin được trao cho sách vở. Kính dâng rượu trong cùng các lễ vật, cử hành nghi lễ Thích Thái , kính cúi mong [Thánh] soi xét và chấp nhận, mở mang dắt dìu cho đứa trẻ thơ ngây. Kính xin hưởng lễ, kính cẩn dâng lời. ________Thầy Bùi Quang Tuấn________________________________

    ‹‹    1 2 3 4     ››