Lê Anh Thao

https://phapsu.vn

Lê Anh Thao

Bài viết mới nhất

TỨ THƯ

adminThứ T2, 17-11-2025

TỨ THƯ

Luận ngữ (論語) là một trong bốn tác phẩm kinh điển của Tứ Thư Nho giáo. Đây là cuốn sách ghi chép lại những lời dạy, các cuộc đàm thoại, và hành trạng của Khổng Tử (551–479 TCN) cùng các học trò của ông. Những đặc điểm chính của sách Luận ngữ: Hình thức: Sách không phải do Khổng Tử tự tay viết, mà do các đệ tử và môn khách của ông biên soạn lại sau khi ông mất. Nội dung: Nội dung sách xoay quanh các chủ đề chính như: Đạo đức cá nhân: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Hiếu, Đễ... Giáo dục và học tập: Khổng Tử nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học không ngừng nghỉ, sửa mình hàng ngày. Chính trị và xã hội: Bàn về cách cai trị bằng đức hạnh thay vì pháp luật hà khắc, và trách nhiệm của người quân tử. Triết lý sống: Những quan điểm về cách đối nhân xử thế, giữ gìn phẩm giá, và đạt được sự hòa hợp trong cuộc sống. Cấu trúc: Sách được chia thành 20 thiên (chương), mỗi thiên lại gồm nhiều đoạn văn ngắn, ghi lại lời nói và hành động của Khổng Tử trong các hoàn cảnh khác nhau. Tầm quan trọng: Luận ngữ là tài liệu quan trọng bậc nhất để hiểu về tư tưởng của Khổng Tử và Nho giáo thời kỳ đầu. Nó được coi là kim chỉ nam cho đạo đức và lối sống của người Á Đông trong suốt hàng ngàn năm.

CHỮ NĨ

adminThứ CN, 11-01-2026

CHỮ NĨ

Các cụ xưa vẫn nói: “Bùa không nĩ như đĩ không váy” - nghe thì bật cười, nhưng kỳ thực lại gợi một cái nhìn rất thật về đời sống tâm linh: bùa không chỉ là lá giấy viết chữ, mà còn là chiếc áo pháp lực, vừa che chở vừa làm nền cho nghi lễ.
✨ Trong bài viết “PHÙ CHỮ 聻: TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ”, ta cùng lần giở lớp màn sương mỏng giữa chữ viết và bùa chú:
👉 Chữ Hán Nôm không chỉ để đọc, mà còn để “hành pháp”.
👉 Mỗi nét bút mang trong nó cả lịch sử, nghi lễ, và niềm tin dân gian.
👉 Bùa là ngôn ngữ thiêng - vừa văn, vừa đạo, vừa pháp.
🔥 Đọc để thấy: một chữ thôi, cũng có thể biến thành tấm lá chắn chống lại “tà” trong đời sống.
📖 Hãy đọc bài viết để hiểu thêm, và biết đâu bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra bùa chú cũng là… một kiểu văn hóa ngôn ngữ sống động nhất của cha ông ta!

PHÙ CHỮ "聻": TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ
1. Nguồn gốc ngữ âm và văn tự
Chữ 漸 (âm Hán Việt: tiệm, âm Hán hiện đại: jiàn) vốn mang nghĩa gốc là “dần dần”. Tuy nhiên, từ thế kỷ IX trở đi, chữ này dần thoát khỏi phạm vi ngữ nghĩa thông thường, trở thành một yếu tố ngữ linh trong tín ngưỡng dân gian.
• “Tiệm nhĩ” (漸耳): Cụm từ xuất hiện trong Tuyên Thất Chí (Đường), gắn với nhân vật Phùng Tiệm (馮漸), người được đồn có năng lực trừ quỷ. Từ cách gọi “Tiệm nhĩ” (ý chỉ “chính là Tiệm đó”) đã hình thành một “ngữ danh pháp lực”.
• Từ đây xuất hiện sự biến đổi văn tự: hai chữ “漸耳” viết dọc dễ bị đọc nhầm thành một chữ duy nhất 聻.
• 聻 (Tích, Nễ): dần dần trở thành tên gọi của một loài quỷ trong dân gian. Ngũ Âm Tập Vận (Kim) định nghĩa: “Người chết hóa quỷ, quỷ chết hóa Tích (Nễ); thấy chữ này bằng triện thư dán trước cửa, quỷ đều phải tránh xa ngàn dặm.”
• Về sau, chữ này được kết hợp với “雨” (vũ, mưa) thành 雨漸耳 hay 雨聻, trở thành Tử Vi Húy trong Đạo giáo, một loại bùa chú trấn tà có sức mạnh đặc biệt.
Như vậy, từ ngữ âm (tiệm) đến chữ viết (漸耳 → 聻 → 雨聻), ta chứng kiến một tiến trình chuyển hóa từ ngôn ngữ thông tục → ký hiệu phù chú → pháp thuật tôn giáo.
2. Bối cảnh lịch sử và văn hóa
Thời Đường (618-907)
Nguồn gốc phù chữ “漸” được gắn với câu chuyện Phùng Tiệm trong Tuyên Thất Chí - Phùng Tiệm chế quỷ:
“Phùng Tiệm người Hà Đông… Đạo sĩ họ Lý bảo rằng: Thời nay trừ quỷ không ai bằng Tiệm nhĩ (漸耳). Từ đó người Trường An đua nhau viết chữ 聻 trước cửa nhà.”
Chữ 漸 từ đây được coi là biểu tượng trừ tà, mở đầu cho hiện tượng “đồng âm hóa phù” - tức lấy tên người linh ứng biến thành bùa.
Thời Tống - Kim (960-1234)
Ngũ Âm Tập Vận xác lập cơ sở lý thuyết:
• Người chết hóa quỷ → Quỷ chết hóa Tích (Nễ).
• Tích (Nễ) lại khắc chế được quỷ → nguyên lý “dùng độc trị độc”.
Đây là bước chuyển từ truyền thuyết dân gian sang hệ thống lý thuyết có tính khái quát.
Thời Minh - Thanh (1368-1912)
Chính Tự Thông ghi nhận “聻” là bùa phổ biến, dân gian vẽ đầu hổ kèm chữ này trước cửa để trừ dịch bệnh (Tây Dương Tạp Trở). Bùa “聻” không chỉ trấn trạch mà còn được ứng dụng rộng rãi trong chữa bệnh, ngăn tà khí.
3. Chức năng pháp thuật
Theo thuyết “Âm khí thăng thiên” (陰氣升天) trong Đạo giáo:
• Chữ “雨” tượng trưng cho Thiên giới, dương khí cao, có thể khống chế âm khí.
• Khi kết hợp với 聻, tạo thành 雨聻, tổng cộng 28 nét, tượng trưng cho Nhị Thập Bát Tú - lực lượng tinh tú trấn áp quỷ thần.
Trong thực hành, phù “雨聻” có nhiều dạng và ứng dụng:
Dạng phù Công năng Vật liệu hỗ trợ
漸 (đơn) Trấn cửa, ngừa bệnh Giấy vàng, mực đỏ
雨漸耳 Bảo vệ toàn diện Lệnh bài gỗ, tiền đồng
雨聻 + Thương/Kiếm Tiêu diệt yêu ma Pháp khí kim loại
Trong các nghi lễ, đạo sĩ thường kết hợp phù này với chú ngữ và khí cụ pháp thuật (thương, kiếm, kích) để gia tăng uy lực.
4. Phân tích văn bản học
Điểm thú vị là chữ “聻” mang hai hướng phát triển khác nhau:
• Trong Thiền tông Phật giáo: “聻” đọc âm nǐ, chỉ là trợ từ ngữ khí, tương đương với “vậy”, “nhỉ”. Ví dụ: “Hà cố nǐ?” (Vì sao vậy?). Đây là chứng tích ngữ pháp còn lại trong Chính Tự Thông.
• Trong Đạo giáo: “聻” lại là một phù hiệu trừ tà, đọc jiàn, gắn với tên quỷ. Đây là sự chuyển dịch ngữ nghĩa độc đáo: một chữ vừa là hư từ vô nghĩa, vừa là bùa chú hữu hiệu.
Trong truyền thuyết địa phương:
• Miền Bắc Trung Hoa: “Tiệm nhĩ” gắn với Chân Vũ Đại Đế - thần trấn phương Bắc.
• Vùng Giang Nam: Liên hệ đến Tử Vi Đại Đế và phép luyện thủy (cơ thể 70% nước, có khả năng thông linh).
5. Bằng chứng khảo cổ và hiện vật
• Tiền bùa “Sơn Quỷ”: đồng tiền đúc thời Minh-Thanh thường khắc “漸耳” hoặc “雷令”, cho thấy tính phổ dụng của phù chú.
• Lệnh bài đạo sĩ: hiện vật thế kỷ XIV tại Hồ Bắc khắc “雨漸耳” cùng hình kiếm trừ tà, minh chứng rõ ràng rằng phù này đã được dùng trong pháp khí hành đạo.
6. Di sản văn hóa
Phù chữ “漸” không tồn tại đơn độc mà dung hợp trong nhiều truyền thống:
• Phật - Đạo dung hợp: Trên tiền bùa, “雨漸耳” thường đi kèm chú Phật giáo “Án ma ni bát di hồng”. Điều này cho thấy sự hòa quyện giữa Phật chú và Đạo phù, cùng góp phần tăng cường công năng trấn áp.
• Ảnh hưởng y thuật: Trong Chú Do khoa (祝由科) - phương pháp chữa bệnh bằng bùa chú, phù “雨漸耳” đóng vai trò quan trọng trong việc xua tà khí gây bệnh.
Kết luận
Phù chữ “漸” là một hiện tượng ký hiệu đa tầng độc đáo trong văn hóa Đông Á:
1. Ngôn ngữ → Tín ngưỡng: từ một chữ Hán thông thường biến thành vật linh.
2. Cá nhân → Cộng đồng: từ truyền thuyết Phùng Tiệm trở thành biểu tượng trấn tà phổ biến.
3. Đạo giáo → Liên tôn giáo: kết hợp với Phật chú, tạo nên bùa liên tôn giáo.
Sự biến đổi ấy phản ánh một lối tư duy dân gian:
• Bệnh tật (Âm) → quy cho quỷ (Âm cực).
• Quỷ chết thành Tích (Nễ) (Âm hơn Âm).
• Dùng “Tích (Nễ)” để trị quỷ → triết lý “Lấy âm chế âm” (以陰制陰).
Qua đó, phù chữ “漸” vừa là hiện vật tín ngưỡng, vừa là chứng tích ngôn ngữ, lại vừa là minh chứng cho sự linh hoạt của tư duy cổ nhân trong việc tìm lời giải cho khủng hoảng tinh thần và xã hội.
Tư liệu tham khảo chính:
• 《宣室志》 (唐, 張讀)
• 《太平廣記》 (宋)
• 《五音集韻》 (金, 韓道昭)
• 《正字通》 (明, 張自烈)
• 《西陽雜俎》 (唐, 段成式)
• Khảo cứu Tử Vi Húy trong Đạo giáo (Đại học Nhân dân Bắc Kinh, 2018)
THẦY BÙI QUANG TUẤN

MƯỜI LOẠI CÔ HỒN

adminThứ CN, 11-01-2026

MƯỜI LOẠI CÔ HỒN

Tháng Bảy không chỉ có mâm cơm cúng, mà còn là “bữa tiệc” dành cho những vị khách chẳng bao giờ nhận được thiệp mời.
Cứ đến tháng bảy âm lịch hằng năm, những mâm cúng cô hồn lại bày ra khắp chốn nơi nơi. Trong lễ nghi đó, người ta còn nghe những lời văn than về các loại cô hồn. Vốn ban đầu, đó là những bản Hán cổ văn đầy mê hoặc huyền ảo; nhưng người Việt mình lại diễn nôm thành những áng văn than vô cùng hình ảnh và chân thực. Trong đó, “Văn tế thập loại chúng sinh” được cho là của cụ Nguyễn Du là bản tiêu biểu, và còn rất nhiều bản diễn nôm tuyệt vời khác – nếu đủ duyên sẽ chia sẻ thêm cùng mọi người.
Người Việt mình quen gọi đó là cúng cô hồn, hay “xá tội vong nhân”. Nhưng ít ai biết: đằng sau mâm gạo muối, cháo trắng tung ra ngã ba đường kia, là cả một câu chuyện vừa huyền bí, vừa thấm đẫm tinh thần nhân đạo.
Trong kinh điển Phật giáo có đoạn kể: một đêm, ngài A-nan gặp quỷ Diệm Khẩu - hình hài tiều tụy, miệng phun lửa, cổ họng nhỏ như kim, báo trước ba ngày nữa A-nan sẽ chết, thành ngạ quỷ. Sợ quá, A-nan chạy về cầu cứu Phật. Phật mới dạy cách “cứu”: hãy bố thí thức ăn và trì chú. Nhờ thần chú, một bát cơm có thể biến thành vô lượng cam lồ, đủ nuôi vô số ngạ quỷ, vong linh, cô hồn. Nhờ đó, kẻ chết được siêu thoát, người sống lại thêm thọ mạng và phước báu.
Ngẫm lại, “Thập loại cô hồn” chính là lời triệu thỉnh: từ binh lính tử trận, sản phụ chết non, kẻ tha phương vất vưởng, đến người nghèo hèn, tù tội, thậm chí cả những linh hồn bị bỏ quên không ai cúng tế. Không sót một ai. Tất cả đều được mời dự “bữa tiệc pháp thực” – món ăn bằng năng lực từ bi, biến khổ đau thành no đủ, siêu thoát.
Nghe thì huyền hoặc, nhưng ý nghĩa lại rất đời thường:
👉 Không chỉ người sống mới cần quan tâm, ngay cả những “kẻ vô hình” cũng cần được nhớ đến.
👉 Cúng cô hồn, suy cho cùng, là cách để chúng ta học lòng rộng lớn, bớt phân biệt, biết nhìn người khổ mà thương hơn là khinh khi.
👉 Và cũng để nhắc chính mình: sống sao cho khi nhắm mắt, khỏi phải lang thang trong mười loại cô hồn kia.
Thế mới thấy: cái “tiệc” này không phải chỉ để dọn cho người chết. Mà còn là để người sống soi lại mình.
#CúngCôHồn #XáTộiVongNhân #NguyễnDu #ThậpLoạiCôHồn #VănHóaViệt
VĂN MƯỜI LOẠI CÔ HỒN: TRỌNG TÂM CỦA NGHI LỄ DU-GIÀ DIỆM KHẨU
Nghi lễ Du-già Diệm Khẩu (瑜伽焰口) là một pháp hội bố thí thực phẩm cho các loài ngạ quỷ (quỷ đói), có nguồn gốc từ cuộc gặp gỡ giữa Tôn giả A-nan và quỷ Diệm Khẩu (焰口 - Miệng Lửa). Trọng tâm của nghi lễ này không chỉ nằm ở các thần chú (đà-la-ni) gia trì biến thực phẩm thành cam lồ, mà còn ở việc triệu thỉnh và cứu độ rộng khắp tất cả các loại chúng sinh đang đau khổ. "Văn Mười Loại Cô Hồn" (十類孤魂文) chính là phần kinh văn quan trọng liệt kê và mời gọi các hạng tử linh, cô hồn về tham dự pháp hội để được no đủ và siêu thoát.
I. Nguồn Gốc & Mục Đích:
Theo kinh văn, nghi lễ này được khởi xướng khi Đức Phật dạy cho Tôn giả A-nan thần chú Vô Lượng Oai Đức Tự Tại Quang Minh Như Lai Đà-la-ni để cứu ông thoát khỏi cái nghiệp làm quỷ đói và đồng thời cứu độ vô lượng chúng sinh. "Văn Mười Loại Cô Hồn" là phần mở rộng của lòng từ bi đó, đảm bảo không một loại chúng sinh nào bị bỏ sót, từ những người chết oan ức đến những kẻ phạm tội, đều được mời về đạo tràng.
II. Nội Dung Chính: Mười Loại Cô Hồn Được Triệu Thỉnh
Văn bản liệt kê mười loại cô hồn chính, là đại diện cho tất cả những mảnh đời đau khổ trong cõi luân hồi:
Anh Hùng Tử Trận: Những tướng sĩ, binh lính vì bảo vệ đất nước mà chết nơi sa trường.
Oan Gia Trái Chủ: Những người chết vì mắc nợ tiền bạc, mạng sống, hoặc do nghiệp duyên oan trái từ kiếp trước, bao gồm cả các thai nhi bị phá bỏ.
Kẻ Phỉ Báng & Bất Hiếu: Những người khi sống khinh thường Tam Bảo, không hiếu thảo với cha mẹ, phạm phải Thập ác Ngũ nghịch.
Nạn Nhân Tử Nạn Sông Nước: Những người chết đuối, hoặc những lái buôn, người đi tìm châu báu bị chìm thuyền ngoài biển khơi.
Người Vùng Biên Địa: Những cư dân ở vùng xa xôi hẻo lánh chết vì những tà kiến hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Kẻ Viễn Xứ Quạnh Hiu: Những người phải bỏ quê hương đi tha phương, cuối cùng chết cô đơn nơi đất khách quê người, không nơi nương tựa.
Người Chết Oan Uổng (Tử Ngoại): Những cái chết thảm khốc, đột ngột như tự vẫn, chết vì hỏa hoạn, sập nhà, cây đổ, hoặc bị thú dữ cắn chết.
Phạm Nhân Trong Ngục: Những người chết trong tù, những kẻ phạm pháp, trộm cướp bị xử tử, mang theo nỗi oan khiên không thể giải tỏa.
Kẻ Nô Bần Hèn Mọn: Những thân phận nô tì, kẻ hầu người hạ, cả đời lam lũ vất vả và chết trong nghèo khó.
Người Tàn Tật, Cô Độc: Những người khuyết tật, mù, điếc, câm, ngọng, những người bệnh tật triền miên, những kẻ cô quả (góa bụa, mồ côi) không nơi nương tựa.
Sau mười loại chính, văn bản còn mở rộng lời triệu thỉnh đến vô số các loại chúng sinh khác: từ những oan hồn bám trụ vào cây cối, thành hoàng, các loài yêu quái (魑魅魍魎), cho đến những vong linh không ai thờ cúng, hài cốt bị phơi bày, và cả các loài quỷ như Đại Lực quỷ, Yêu Mị quỷ...
III. Ý Nghĩa Triết Lý & Nghi Lễ:
Việc phân loại và triệu thỉnh này thể hiện tầm nhìn bao trùm và lòng từ bi vô hạn của Phật giáo:
Tính Phổ Quát: Nghi lễ không bỏ sót bất kỳ chúng sinh nào, dù họ thuộc thành phần xã hội nào, chết vì nguyên nhân gì, hay thậm chí đã từng phạm tội lỗi.
Nghiệp & Giải Thoát: Mỗi loại cô hồn đều phản chiếu một loại nghiệp (karma) cụ thể. Nghi lễ tin rằng nhờ thần lực của chư Phật (đặc biệt là Phật A Di Đà, Quán Thế Âm, Địa Tạng), sức chú nguyện của chân ngôn và lòng chí thành của hành giả, có thể chuyển hóa nghiệp lực đó, giúp họ được no đủ (pháp thực), thanh tịnh tam nghiệp (thân-khẩu-ý) và hướng đến giải thoát.
Sự Hòa Hợp: Nghi lễ này cũng là dịp để giải trừ oan kết giữa người sống và người chết, giữa "chủ nợ và con nợ" (冤家債主 - oan gia trái chủ), mong họ buông bỏ hận thù, cùng nhau tu tập.
IV. Vị Trí Trong Toàn Bộ Nghi Lễ Du-Già Diệm Khẩu:
"Văn Mười Loại Cô Hồn" thường được tụng đọc trong phần Triệu Thỉnh của nghi lễ. Sau khi đạo tràng đã được kết giới thanh tịnh, hành giả dùng lời văn trang nghiêm này như một lời mời gọi chính thức, kết hợp với trì tụng chú nguyện để các loại cô hồn có thể vượt qua mọi chướng ngại, tập trung về đạo tràng. Tiếp theo đó, các nghi thức khai yết hầu, biến thực (dùng thần chú biến thức ăn thành cam lồ vô tận) và thí thực mới được tiến hành để cho họ thọ hưởng.
Lời Kết:
"Văn Mười Loại Cô Hồn" không chỉ là một bản văn nghi lễ, mà là một bản tụng đầy chất thơ và bi tráng, phác họa toàn cảnh những thân phận đau khổ trong luân hồi. Nó là trái tim từ bi của nghi lễ Du-già Diệm Khẩu, thể hiện khát vọng giải thoát viên mãn và rốt ráo của Đạo Phật: "Phổ độ chúng sinh, lợi ích hữu tình", không phân biệt sang hèn, thiện ác, mong tất cả đều được "siêu sinh Tịnh Độ, đồng thành Phật đạo".
THẦY BÙI QUANG TUẤN

TỨ THƯ

adminThứ T2, 17-11-2025

TỨ THƯ

Luận ngữ (論語) là một trong bốn tác phẩm kinh điển của Tứ Thư Nho giáo. Đây là cuốn sách ghi chép lại những lời dạy, các cuộc đàm thoại, và hành trạng của Khổng Tử (551–479 TCN) cùng các học trò của ông.
Những đặc điểm chính của sách Luận ngữ:
Hình thức: Sách không phải do Khổng Tử tự tay viết, mà do các đệ tử và môn khách của ông biên soạn lại sau khi ông mất.
Nội dung: Nội dung sách xoay quanh các chủ đề chính như:
Đạo đức cá nhân: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Hiếu, Đễ...
Giáo dục và học tập: Khổng Tử nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học không ngừng nghỉ, sửa mình hàng ngày.
Chính trị và xã hội: Bàn về cách cai trị bằng đức hạnh thay vì pháp luật hà khắc, và trách nhiệm của người quân tử.
Triết lý sống: Những quan điểm về cách đối nhân xử thế, giữ gìn phẩm giá, và đạt được sự hòa hợp trong cuộc sống.
Cấu trúc: Sách được chia thành 20 thiên (chương), mỗi thiên lại gồm nhiều đoạn văn ngắn, ghi lại lời nói và hành động của Khổng Tử trong các hoàn cảnh khác nhau.
Tầm quan trọng: Luận ngữ là tài liệu quan trọng bậc nhất để hiểu về tư tưởng của Khổng Tử và Nho giáo thời kỳ đầu. Nó được coi là kim chỉ nam cho đạo đức và lối sống của người Á Đông trong suốt hàng ngàn năm.

CHỮ NĨ

adminThứ CN, 11-01-2026

CHỮ NĨ

Các cụ xưa vẫn nói: “Bùa không nĩ như đĩ không váy” - nghe thì bật cười, nhưng kỳ thực lại gợi một cái nhìn rất thật về đời sống tâm linh: bùa không chỉ là lá giấy viết chữ, mà còn là chiếc áo pháp lực, vừa che chở vừa làm nền cho nghi lễ.
✨ Trong bài viết “PHÙ CHỮ 聻: TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ”, ta cùng lần giở lớp màn sương mỏng giữa chữ viết và bùa chú:
👉 Chữ Hán Nôm không chỉ để đọc, mà còn để “hành pháp”.
👉 Mỗi nét bút mang trong nó cả lịch sử, nghi lễ, và niềm tin dân gian.
👉 Bùa là ngôn ngữ thiêng - vừa văn, vừa đạo, vừa pháp.
🔥 Đọc để thấy: một chữ thôi, cũng có thể biến thành tấm lá chắn chống lại “tà” trong đời sống.
📖 Hãy đọc bài viết để hiểu thêm, và biết đâu bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra bùa chú cũng là… một kiểu văn hóa ngôn ngữ sống động nhất của cha ông ta!

PHÙ CHỮ "聻": TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ
1. Nguồn gốc ngữ âm và văn tự
Chữ 漸 (âm Hán Việt: tiệm, âm Hán hiện đại: jiàn) vốn mang nghĩa gốc là “dần dần”. Tuy nhiên, từ thế kỷ IX trở đi, chữ này dần thoát khỏi phạm vi ngữ nghĩa thông thường, trở thành một yếu tố ngữ linh trong tín ngưỡng dân gian.
• “Tiệm nhĩ” (漸耳): Cụm từ xuất hiện trong Tuyên Thất Chí (Đường), gắn với nhân vật Phùng Tiệm (馮漸), người được đồn có năng lực trừ quỷ. Từ cách gọi “Tiệm nhĩ” (ý chỉ “chính là Tiệm đó”) đã hình thành một “ngữ danh pháp lực”.
• Từ đây xuất hiện sự biến đổi văn tự: hai chữ “漸耳” viết dọc dễ bị đọc nhầm thành một chữ duy nhất 聻.
• 聻 (Tích, Nễ): dần dần trở thành tên gọi của một loài quỷ trong dân gian. Ngũ Âm Tập Vận (Kim) định nghĩa: “Người chết hóa quỷ, quỷ chết hóa Tích (Nễ); thấy chữ này bằng triện thư dán trước cửa, quỷ đều phải tránh xa ngàn dặm.”
• Về sau, chữ này được kết hợp với “雨” (vũ, mưa) thành 雨漸耳 hay 雨聻, trở thành Tử Vi Húy trong Đạo giáo, một loại bùa chú trấn tà có sức mạnh đặc biệt.
Như vậy, từ ngữ âm (tiệm) đến chữ viết (漸耳 → 聻 → 雨聻), ta chứng kiến một tiến trình chuyển hóa từ ngôn ngữ thông tục → ký hiệu phù chú → pháp thuật tôn giáo.
2. Bối cảnh lịch sử và văn hóa
Thời Đường (618-907)
Nguồn gốc phù chữ “漸” được gắn với câu chuyện Phùng Tiệm trong Tuyên Thất Chí - Phùng Tiệm chế quỷ:
“Phùng Tiệm người Hà Đông… Đạo sĩ họ Lý bảo rằng: Thời nay trừ quỷ không ai bằng Tiệm nhĩ (漸耳). Từ đó người Trường An đua nhau viết chữ 聻 trước cửa nhà.”
Chữ 漸 từ đây được coi là biểu tượng trừ tà, mở đầu cho hiện tượng “đồng âm hóa phù” - tức lấy tên người linh ứng biến thành bùa.
Thời Tống - Kim (960-1234)
Ngũ Âm Tập Vận xác lập cơ sở lý thuyết:
• Người chết hóa quỷ → Quỷ chết hóa Tích (Nễ).
• Tích (Nễ) lại khắc chế được quỷ → nguyên lý “dùng độc trị độc”.
Đây là bước chuyển từ truyền thuyết dân gian sang hệ thống lý thuyết có tính khái quát.
Thời Minh - Thanh (1368-1912)
Chính Tự Thông ghi nhận “聻” là bùa phổ biến, dân gian vẽ đầu hổ kèm chữ này trước cửa để trừ dịch bệnh (Tây Dương Tạp Trở). Bùa “聻” không chỉ trấn trạch mà còn được ứng dụng rộng rãi trong chữa bệnh, ngăn tà khí.
3. Chức năng pháp thuật
Theo thuyết “Âm khí thăng thiên” (陰氣升天) trong Đạo giáo:
• Chữ “雨” tượng trưng cho Thiên giới, dương khí cao, có thể khống chế âm khí.
• Khi kết hợp với 聻, tạo thành 雨聻, tổng cộng 28 nét, tượng trưng cho Nhị Thập Bát Tú - lực lượng tinh tú trấn áp quỷ thần.
Trong thực hành, phù “雨聻” có nhiều dạng và ứng dụng:
Dạng phù Công năng Vật liệu hỗ trợ
漸 (đơn) Trấn cửa, ngừa bệnh Giấy vàng, mực đỏ
雨漸耳 Bảo vệ toàn diện Lệnh bài gỗ, tiền đồng
雨聻 + Thương/Kiếm Tiêu diệt yêu ma Pháp khí kim loại
Trong các nghi lễ, đạo sĩ thường kết hợp phù này với chú ngữ và khí cụ pháp thuật (thương, kiếm, kích) để gia tăng uy lực.
4. Phân tích văn bản học
Điểm thú vị là chữ “聻” mang hai hướng phát triển khác nhau:
• Trong Thiền tông Phật giáo: “聻” đọc âm nǐ, chỉ là trợ từ ngữ khí, tương đương với “vậy”, “nhỉ”. Ví dụ: “Hà cố nǐ?” (Vì sao vậy?). Đây là chứng tích ngữ pháp còn lại trong Chính Tự Thông.
• Trong Đạo giáo: “聻” lại là một phù hiệu trừ tà, đọc jiàn, gắn với tên quỷ. Đây là sự chuyển dịch ngữ nghĩa độc đáo: một chữ vừa là hư từ vô nghĩa, vừa là bùa chú hữu hiệu.
Trong truyền thuyết địa phương:
• Miền Bắc Trung Hoa: “Tiệm nhĩ” gắn với Chân Vũ Đại Đế - thần trấn phương Bắc.
• Vùng Giang Nam: Liên hệ đến Tử Vi Đại Đế và phép luyện thủy (cơ thể 70% nước, có khả năng thông linh).
5. Bằng chứng khảo cổ và hiện vật
• Tiền bùa “Sơn Quỷ”: đồng tiền đúc thời Minh-Thanh thường khắc “漸耳” hoặc “雷令”, cho thấy tính phổ dụng của phù chú.
• Lệnh bài đạo sĩ: hiện vật thế kỷ XIV tại Hồ Bắc khắc “雨漸耳” cùng hình kiếm trừ tà, minh chứng rõ ràng rằng phù này đã được dùng trong pháp khí hành đạo.
6. Di sản văn hóa
Phù chữ “漸” không tồn tại đơn độc mà dung hợp trong nhiều truyền thống:
• Phật - Đạo dung hợp: Trên tiền bùa, “雨漸耳” thường đi kèm chú Phật giáo “Án ma ni bát di hồng”. Điều này cho thấy sự hòa quyện giữa Phật chú và Đạo phù, cùng góp phần tăng cường công năng trấn áp.
• Ảnh hưởng y thuật: Trong Chú Do khoa (祝由科) - phương pháp chữa bệnh bằng bùa chú, phù “雨漸耳” đóng vai trò quan trọng trong việc xua tà khí gây bệnh.
Kết luận
Phù chữ “漸” là một hiện tượng ký hiệu đa tầng độc đáo trong văn hóa Đông Á:
1. Ngôn ngữ → Tín ngưỡng: từ một chữ Hán thông thường biến thành vật linh.
2. Cá nhân → Cộng đồng: từ truyền thuyết Phùng Tiệm trở thành biểu tượng trấn tà phổ biến.
3. Đạo giáo → Liên tôn giáo: kết hợp với Phật chú, tạo nên bùa liên tôn giáo.
Sự biến đổi ấy phản ánh một lối tư duy dân gian:
• Bệnh tật (Âm) → quy cho quỷ (Âm cực).
• Quỷ chết thành Tích (Nễ) (Âm hơn Âm).
• Dùng “Tích (Nễ)” để trị quỷ → triết lý “Lấy âm chế âm” (以陰制陰).
Qua đó, phù chữ “漸” vừa là hiện vật tín ngưỡng, vừa là chứng tích ngôn ngữ, lại vừa là minh chứng cho sự linh hoạt của tư duy cổ nhân trong việc tìm lời giải cho khủng hoảng tinh thần và xã hội.
Tư liệu tham khảo chính:
• 《宣室志》 (唐, 張讀)
• 《太平廣記》 (宋)
• 《五音集韻》 (金, 韓道昭)
• 《正字通》 (明, 張自烈)
• 《西陽雜俎》 (唐, 段成式)
• Khảo cứu Tử Vi Húy trong Đạo giáo (Đại học Nhân dân Bắc Kinh, 2018)
THẦY BÙI QUANG TUẤN