CHẤP TÁC

https://phapsu.vn

CHẤP TÁC

CHẤP TÁC

Trong thanh quy cửa Thiền, phép tắc oai nghi của người xuất gia được ghi chép cẩn trọng, nhất cử nhất động đều hàm chứa diệu lý tu hành. “Sa Di Luật Nghi Yếu Lược Tăng Chú” là một bộ sách như thế, trong đó có chương dạy về phép “chấp tác” - một nghi quỹ căn bản nhưng sâu xa dành cho hàng sơ học. Vốn dĩ, luật nghi trong cửa Phật là pháp khí nội truyền, người ngoại đạo khó lòng thấu hiểu tường tận. Thế nhưng, gần đây thấy đâu đó hai chữ “chấp tác” thường bị đọc trại đi, dùng sai, thành ra “chấp táp”, “chắp táp”, “cắp tráp”, …nghe qua đã thấy mất đi sự trang nghiêm, chỉnh tề vốn có. Từ nguyên ủy, đây là phận sự lao động của người xuất gia trong tự viện, nhưng dần dà được mở rộng ý nghĩa, chỉ chung những công việc phụng sự tại các nơi tôn nghiêm như chùa, đền, đình, miếu. Vì vậy, mạo muội trích dẫn đôi dòng từ cổ tịch, hòng góp chút ánh sáng nhỏ vào sự hiểu biết chung, để cho hai chữ “chấp tác” được dùng cho đúng nghĩa, đúng phép, cũng là để thấy rằng trong đạo lý nhà Phật, ngay cả những việc tưởng chừng nhỏ nhặt nhất cũng là một phần của con đường tu tập giác ngộ. Nay lược thuật và suy diễn đôi điều, kính trình cùng độc giả gần xa. Từ Oai Nghi Của Sa Di Đến Pháp Tu Của Đạo Tràng Trong khung cảnh tĩnh lặng của thiền môn, hai chữ "chấp tác" vang lên không chỉ như một phần oai nghi căn bản của người xuất gia, mà đã trở thành tinh thần chung của mọi đạo tràng, từ chùa chiền đến đền, đình, miếu. Nếu hiểu đúng và hành trì đúng, đây chính là cánh cửa phương tiện vi diệu, đưa hành giả từ những công việc tầm thường nhất tiến thẳng vào cảnh giới của Giới, Định, Tuệ. I. Cội nguồn từ Luật nghi: Chấp tác là phòng hộ tâm ý Như đã thấy trong "Sa Di Luật Nghi", mỗi chi tiết nhỏ nhặt trong chấp tác đều là một bài học sâu sắc. Việc "rửa rau ba lần nước" không đơn thuần là vệ sinh, mà là sự tỉnh thức bảo hộ sinh linh và quán chiếu về sự thanh tịnh. Hành động "lọc nước cẩn thận", "không đổ nước sôi bừa bãi" chính là từ bi cụ thể với những chúng sanh nhỏ bé. Còn việc "tiếc vật của chúng Tăng" như giữ gìn con ngươi, câu chuyện cảnh tỉnh về Tăng nhân Đạo Xưởng, chính là bài học thâm thúy về "vô ngã" và "bố thí": mọi vật trong đạo tràng đều là tín thí của thập phương, là duyên lành chung, không phải của riêng ai để có thể khinh suất, lãng phí. Những quy tắc tưởng chừng khắt khe ấy thực chất là phương tiện thiện xảo để "chế ngự thân, nhiếp phục tâm". Khi thân thể bận rộn với công việc một cách có ý thức, tâm ý sẽ không còn chạy theo vọng niệm. Đó chính là nền tảng của Định. Và khi làm việc trong chánh niệm, hiểu rõ mục đích của từng động tác, trí tuệ (Tuệ) về lẽ vô thường, duyên sinh sẽ tự nhiên hiển lộ. Như vậy, ngay trong công việc chân tay, cả ba môn học Giới - Định - Tuệ đều được viên mãn. II. Mở rộng ra đạo tràng: Chấp tác là thực hành Bồ Tát đạo Từ khuôn khổ của người Sa-di, tinh thần chấp tác lan tỏa và trở thành hạnh nguyện chung của mọi Phật tử tại các đạo tràng. Công việc có thể mở rộng từ quét dọn, bao sái tượng Phật, thiêu hương thắp đèn, đến nấu ăn, làm vườn, tiếp khách... Ở đây, chấp tác không còn là nghĩa vụ, mà là một pháp môn tu tập và cúng dường. • Là tu hạnh "Vô ngã": Khi tưới cây nơi vườn chùa, ta hiểu mình đang góp phần giữ gìn cảnh quan thanh tịnh cho đại chúng. Khi dọn dẹp điện thờ nơi đình, miếu, ta thấy mình đang phụng sự truyền thống văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng. Cái "tôi" nhỏ bé dần bị hòa tan vào công việc chung vì lợi ích chung. • Là thực tập "Bình đẳng" và "Lục hòa": Trong đạo tràng, mọi người cùng làm việc, không phân biệt sang hèn. Người trí thức và người lao động chân tay cùng nhau nhặt rau, quét sân. Đây là môi trường thực tế nhất để áp dụng phép Lục Hòa (sáu phép hòa kính), từ "Kiến hòa đồng giải" đến "Lợi hòa đồng quân" • . Qua đó, tâm tị nạnh, phân biệt được mài giũa. • Là cúng dường pháp thân: Một bữa cơm chay thanh tịnh do chính tay mình nấu dâng lên đại chúng, đó là "cúng dường hiện tiền Tăng", một phước báo vô lượng. Việc lau bàn thờ, sắp lễ vật nơi đình, miếu với tâm thành kính, đó là đang nuôi dưỡng hạt giống tín tâm và sự tôn trọng di sản tâm linh. Các bậc cổ đức đã chứng minh cho lối tu này: ngài Châu-lợi Bàn-đặc nhờ chuyên tâm quét dọn mà đắc quả A-la-hán; Lục Tổ Huệ Năng ngộ đạo ngay trong công việc giã gạo, chẻ củi . Điều đó cho thấy, đạo không ở đâu xa, mà ở ngay trong từng công việc thường nhật, nếu ta biết dùng tâm chánh niệm để "chấp" (giữ lấy) và "tác" (thực hành) nó. III. Tinh thần xuyên suốt: Từ phá chấp đến kiến tánh Chấp tác chân chính dẫn dắt hành giả vượt qua những chấp trước sai lầm. Ban đầu, người ta có thể "chấp" vào hình thức công việc, vào sự khen chê, vào thành bại. Nhưng qua thực hành, bài học "vô thường" hiện ra rõ ràng: "dù có lau sạch mấy, ngày mai cũng sẽ bẩn". Từ đó, ta học được hạnh "buông xả", làm với tất cả tâm huyết nhưng không ôm giữ kết quả, không phiền não khi thấy thành quả bị phá hỏng. Sâu xa hơn, chấp tác đưa ta tiếp cận với "Phật tánh" ngay trong sự vận động của thân và tâm. Khi toàn bộ thân-tâm-ý hợp nhất trong công việc, không còn sự phân biệt giữa người làm và việc làm, đó chính là lúc "vọng tưởng tự tánh" (Biến kế sở chấp) lắng xuống, và "thành tựu tự tánh" (Viên thành thật) có cơ hội hiển lộ. Như kinh điển dạy, pháp tánh vốn thanh tịnh, giống như viên ngọc như ý dù rơi vào bùn lầy vẫn không bị ô nhiễm. Chấp tác trong chánh niệm chính là quá trình "mài dũa" để tính sáng suốt, thanh tịnh sẵn có ấy lộ ra. Kết luận Như vậy, "chấp tác" không chỉ là khái niệm dành riêng cho chú tiểu hay công việc trong chùa. Đó là một triết lý sống và thực hành tâm linh sâu sắc, có thể áp dụng ở mọi đạo tràng, mọi hoàn cảnh. Nó bắt đầu từ sự cẩn trọng, tỉnh thức với những việc nhỏ nhặt nhất, để dần dần mở ra trí tuệ thấy được lẽ duyên sinh, vô ngã của vạn pháp. Mỗi khi cầm chổi quét sân đình, nhặt rau trong bếp chùa, hay lau bàn thờ nơi miếu, nếu ta giữ được cái tâm cung kính, tỉnh giác và vô cầu, thì đó chính là đang "chấp tác" đúng nghĩa. Ta không chỉ góp phần giữ gìn nét đẹp văn hóa, tín ngưỡng của dân tộc, mà quan trọng hơn, đang từng bước gột rửa phiền não, kiến tánh thành tâm, biến đời sống bình thường thành một đạo tràng trang nghiêm. Ước mong tinh thần ấy được thấu hiểu và lan tỏa, để hai chữ "chấp tác" được dùng đúng, hành đúng, và trở lại với ý nghĩa vi diệu, lợi lạc vốn có của nó. Thầy Bùi Quang Tuấn