TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG

https://phapsu.vn

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG

TRẠNG TẤU TRÌNH ĐỒNG: CÁNH CỬA HIỂU VỀ TÍN NGƯỠNG TAM TỨ PHỦ VIỆT NAM Văn bản "Trạng tấu trình đồng" (狀奏程童) không chỉ là một tờ văn cúng thông thường, mà là một "đơn xin nhập đạo" được soạn theo hình thức một văn bản hành chính của triều đình xưa. Qua đó, ta có thể thấy rõ cơ chế, quan niệm và thế giới thần linh phong phú của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam, Tứ Phủ - một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc của Việt Nam. 🧧I. Vì Sao Phải "Ra Trình Đồng"? - Căn Duyên và Nghiệp Báo Theo quan niệm từ văn bản, việc một người phải "ra trình đồng" (trình diện với Thánh Thần để chính thức bước vào cửa đạo) xuất phát từ hai nguyên nhân chính: "Căn số" và "Nghiệp báo". 🌸1. Căn Đồng, Số Đồng (根童, 數童): • Văn bản mô tả: "Bản mệnh có căn số phải ra trình đồng". "Căn" là gốc rễ, duyên nợ từ kiếp trước; "Số" là số phận an bài ở kiếp này. Người có "căn đồng" là người thuộc "cửa Thánh", được các Thánh trong Tứ Phủ chọn để làm việc phụng sự. • Biểu hiện: Khi "căn" chưa được trình (chưa ra hầu), người đó sẽ bị hành, dẫn đến một loạt các vấn đề như văn bản miêu tả: "trong nhà thường xuyên đau ốm, vận hạn nhiều bề... bệnh nhân tâm thần bất định, mơ màng, hôn mê, thường lang thang khắp nơi... nói năng không hợp (bình thường)". Đây là cách Thánh "thử căn", "thử số", thúc ép con người phải nhận ra thiên chức của mình. 🌸2. Nghiệp Báo từ Kiếp Trước (前刧前身): Văn bản liệt kê một cách hệ thống và chi tiết đáng kinh ngạc các loại nghiệp có thể dẫn đến bệnh tật, tai ương, mà việc trình đồng là một phương thức để sám hối và giải trừ: • Nợ tình cảm: "kiếp trước tiền thân vợ chồng luyến ái" (vướng vong tình). • Nợ tài sản, công đức: "nợ cũ, tiền thọ sinh kinh"; "phá hại đình, chùa, cầu, quán"; "chiếm đoạt ruộng đất, ao chuôm, của công đức Tam Bảo". • Nợ mạng sống: "nắm quyền nắm chức, giết hại người vô tội"; "giết người cướp của". • Tội lỗi về đạo đức: "dâm dật với phụ nữ, có thai mà không nhận con". • Xúc phạm thần linh: "mắng nhiếc tổ tiên, thánh thần, không kính trời đất". • Bị oan hồn, các đấng thần linh quấy nhiễu: "cô đơn, mãnh tướng, cô dì...; bị yêu tinh, thần nữ, tinh đá, tinh xương... quấy nhiễu". Như vậy, "trình đồng" không đơn thuần là một nghi thức tâm linh, mà là một giải pháp toàn diện để giải quyết các vấn đề về sức khỏe, tinh thần và số phận, xuất phát từ thế giới quan về nhân quả, luân hồi. 🧧II. Thế Giới Thần Linh Của Tứ Phủ - Bộ Máy Quyền Lực Tâm Linh Văn bản Trạng tấu đã phác họa rõ nét hệ thống thiên đình, nơi bản tấu được gửi đến, chính là "Tam Phủ Công Đồng" và "Tứ Phủ Thánh Mẫu". 🌸1. Tứ Phủ (四府): Là bốn cõi cai quản vũ trụ: • Thiên Phủ: Cõi trời, do Ngọc Hoàng Thượng Đế cai quản, cùng các Chúa Tiên như Cửu Trùng Thiên Thanh Vân Công Chúa, Đô Thống Thánh Mẫu... • Địa Phủ: Cõi âm ty, do Bắc Âm Phong Đô Đại Đế cai quản, cùng Chúa Tiên là Liễu Hạnh Công Chúa (được gọi là Quỳnh Khuyết Hoa Dung Liễu Mễnh Công Chúa). • Thủy Phủ: Cõi sông nước, biển cả, do Bát Hải Long Vương cai quản, cùng Chúa Tiên là Thủy Tiên Xích Lân Tiên Nữ, Ngọc Hồ Trung Công Chúa. • Nhạc Phủ (Sơn Lâm): Cõi rừng núi, do Đông Nhạc Thiên Tề Đại Đế và Ngũ Nhạc Thần Vương cai quản, cùng Chúa Tiên là Bà Chúa Thượng Ngàn (được gọi là Lê Mai Đại Vương, Bạch Anh Chưởng Sơn Lâm Công Chúa). 🌸2. Hệ thống Thánh Trần Triều: Đây là điểm đặc sắc của tín ngưỡng Việt, khi những anh hùng dân tộc được thần thánh hóa và đưa vào điện thờ: • Đức Thánh Trần (Hưng Đạo Đại Vương): Là vị thánh tối linh, có quyền năng trừ tà ma, trị bách bệnh. • Vương Phụ, Vương Mẫu (Khai Thiên Thánh Phụ, Thánh Mẫu): Cha mẹ của Đức Thánh Trần. • Hai Vị Hoàng Cô (Thiên Thanh, Đại Hoàng Công Chúa): Các con gái của Ngài. • Các vị quan, tướng: Như Hiệp Lục Bộ, Hùng Thắng Đại Tướng... 🌸3. Các Vị Thần Linh Khác: Hệ thống này vô cùng phong phú, bao gồm Nam Tào, Bắc Đẩu (định đoạt tuổi thọ), Ngũ Hổ Thần Tướng, Thổ Địa Linh Quan, Bát Bộ Sơn Trang, Thập Nhị Tiên Nương... cho thấy một "bộ máy hành chính" tâm linh hoàn chỉnh. 🧧III. Nghi Thức "Trình Đồng Mở Phủ" - Hành Trình Giải Nghiệp và Tái Sinh Từ văn bản, ta có thể hình dung quy trình của một nghi thức Trình Đồng: 🌸1. Chẩn bệnh tâm linh: Gia chủ thấy trong nhà có người bị bệnh tật, tinh thần khác thường, nghi là do "căn số". Họ nhờ thầy cúng hoặc các Thanh Đồng khác "xin âm dương" để xác định. 🌸2. Soạn Trạng tấu (và những văn sớ trạng khác như sách nghi lễ của đạo) : Lập một bản tấu như trên, trình bày rõ sự việc, nghi ngờ về căn nguyên và nguyện vọng được trình đồng để giải trừ. 🌸3. Thiết lập Đàn tràng: "Chọn ngày lành... sửa soạn đàn tràng, thỉnh Phật tấu Thánh, lạy trình Thiên Địa, kính nghênh Tứ Phủ". 🌸4. Sám hối và Trình diện: "Sám hối tội căn, ra đầu thú (vong), trình đồng". Đây là bước then chốt, người có căn chính thức thú nhận tội lỗi (của kiếp này và kiếp trước) với Thánh Thần và xin được "nương nhờ cửa Thánh". 🌸5. Dâng lễ vật: "Dâng căn bằng lễ vật phù lưu (vải đỏ, trầu cau), cân áo (vải vóc, quần áo)" và làm các việc công đức như "chẩn tế cô hồn" để tích đức, hóa giải. 🌸6. Cầu nguyện: Cuối cùng là lời cầu nguyện cho bản thân và gia đình: "bản mệnh được bình an, tăng thêm tuổi thọ... cửa nhà tốt lành, vận hạn tiêu trừ... vợ chồng song toàn, trăm năm cùng thọ, lộc tài hưng vượng". 🧧IV. Về Tính Chất và Giá trị của Văn Bản Khảo Cứu Cần phải lưu ý rằng, văn bản "Trạng tấu trình đồng" được sử dụng trong bài viết này là một văn bản chép tay, được lưu truyền trong dân gian. Đây là một đặc điểm phổ biến của các di sản Hán Nôm, vốn tồn tại chủ yếu dưới dạng các bản sao, bản chép tay qua nhiều thế hệ. Chính vì lẽ đó, văn bản khó tránh khỏi những sai sót, nhầm lẫn nhất định, có thể kể đến như: Lỗi chính tả: Do cách phát âm địa phương hoặc thói quen của người sao chép . Nhầm lẫn nhân vật/thần hiệu: Tên gọi, phẩm tước của các vị thánh có thể bị chép sai hoặc không thống nhất giữa các vùng miền. Câu văn rơi rớt hoặc tối nghĩa: Một số chỗ ngắt câu, dùng từ có thể không còn chuẩn xác so với nguyên bản gốc. Tuy nhiên, những "khuyết tật" này không làm giảm đi giá trị to lớn của văn bản. Ngược lại, nó phản ánh sức sống linh hoạt của tín ngưỡng trong đời sống thực hành. Việc nghiên cứu văn bản này cần được tiếp cận với tinh thần khảo cứu và bổ khuyết. Nghĩa là, thay vì xem đây là một văn bản "chuẩn mực" bất biến, chúng ta xem nó như một kênh tư liệu sống động, qua đó có thể đối chiếu, so sánh với các bản văn khác và với thực hành tín ngưỡng thực tế để dần dần phục dựng một hình ảnh đầy đủ và chính xác hơn về nghi lễ "trình đồng". Để khắc phục những hạn chế chúng ta có thể áp dụng các phương pháp sau: 🌸1. Đối chiếu đa văn bản: Thu thập nhiều bản chép tay khác nhau của cùng một loại "Trạng tấu" từ các địa phương, các thầy cúng khác nhau. Việc so sánh sẽ giúp tìm ra các điểm chung (phần cốt lõi) và các dị biệt (phần biến đổi theo địa phương, dòng họ), từ đó xác định được những nội dung có tính chuẩn mực cao. 🌸2. Đối chiếu với thực hành nghi lễ: Kiểm chứng nội dung văn bản với quy trình thực tế của một nghi thức "Mở phủ - Trình đồng" do một Thanh đồng thực hiện. Những gì được đọc trong văn bản có khớp với các thao tác, lời khấn, và diễn trình của buổi lễ hay không? Đây là cách để "giải mã" những thuật ngữ, cụm từ còn mơ hồ. 🌸3. Tham khảo ý kiến chuyên gia và các bậc cao đồng: Các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, Hán Nôm học và đặc biệt là các Thầy cúng, Thanh đồng có uy tín, nhiều kinh nghiệm có thể cung cấp những giải thích sâu sắc về các điển tích, thần hiệu và ý nghĩa ẩn sau các câu chữ. 🌸4. Khảo sát tính vùng miền: Ghi nhận sự khác biệt trong danh sách thần linh, cách thức tiến hành giữa các vùng (ví dụ: Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ...). Sự khác biệt này không phải là sai, mà là sự thích nghi và sáng tạo của tín ngưỡng trong những bối cảnh văn hóa - xã hội cụ thể. Bằng cách kết hợp những phương pháp trên nội dung về "Trạng tấu trình đồng" và bức tranh về nghi lễ "Trình đồng mở phủ" sẽ ngày càng trở nên hoàn chỉnh, vừa tôn trọng tính chân xác của di sản, vừa ghi nhận sự đa dạng và sinh động của nó trong đời sống tín ngưỡng của người Việt. 🙏 Kết Văn bản "Trạng tấu trình đồng" giống như một tấm bản đồ, dẫn dắt ta bước vào thế giới tâm linh sinh động và phức tạp của người Việt. Nó cho thấy tín ngưỡng Tam Tứ Phủ không đơn giản chỉ là "lên đồng", mà là một hệ thống triết lý sâu sắc về căn số, nghiệp báo và sự giải thoát. Nó phản ánh khát vọng muôn đời của con người: sức khỏe, bình an, hạnh phúc và một chỗ dựa tinh thần vững chắc để vượt qua những biến cố khó lường của cuộc sống. Thông qua nghi thức này, người ta không chỉ tìm thấy sự chữa lành về thể chất, tinh thần mà còn tìm thấy một cộng đồng và một ý nghĩa cho những đau khổ mình phải chịu đựng. Thầy Bùi Quang Tuấn